Bệnh Peyronie, hay còn được gọi là tình trạng cong dương vật do mảng xơ, không chỉ đơn thuần là một thay đổi về mặt vật lý. Đây là một tình trạng y khoa có thể gây đau đớn, lo âu và ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng tình dục cũng như chất lượng cuộc sống của nam giới. Hiểu rõ về cơ chế bệnh sinh và các giai đoạn tiến triển là “chìa khóa” để người bệnh tìm kiếm giải pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả.
1. Bệnh Peyronie là gì? Cơ chế hình thành mảng xơ dưới góc nhìn khoa học
Về mặt giải phẫu, dương vật gồm các vật hang chứa máu để tạo sự cương cứng, bao quanh bởi một lớp màng dai gọi là bao trắng (tunica albuginea). Bệnh Peyronie xảy ra khi các mảng mô sẹo (được gọi là mảng xơ hay plaque) hình thành và phát triển bên trong lớp bao trắng này.
Cơ chế bệnh sinh
Khác với sự tích tụ mảng bám trong bệnh tim mạch (do cholesterol), mảng xơ trong bệnh Peyronie cấu tạo chủ yếu từ collagen. Nguyên nhân phổ biến nhất được các chuyên gia đưa ra là do các vi chấn thương (micro-trauma) xảy ra trong quá trình quan hệ tình dục hoặc hoạt động thể chất mạnh.
Thay vì chữa lành theo cách thông thường, cơ thể phản ứng quá mức với tổn thương, dẫn đến việc để lại sẹo vĩnh viễn. Khi dương vật cương cứng, phần mô lành giãn nở bình thường, nhưng phần chứa mảng xơ sẽ co cứng, không thể giãn ra, từ đó tạo nên độ cong hoặc biến dạng.
2. Dấu hiệu nhận biết và các biến dạng thường gặp

Triệu chứng của bệnh Peyronie có thể xuất hiện đột ngột hoặc tiến triển dần dần. Nam giới cần chú ý đến các dấu hiệu sau:
-
Độ cong của dương vật: Dương vật có thể cong lên trên, xuống dưới hoặc nghiêng sang một bên.
-
Biến dạng hình học: Xuất hiện các điểm thắt nút khiến dương vật có hình dạng như đồng hồ cát hoặc bị lõm một phần.
-
Mất chiều dài: Do sự co rút của các mô sẹo, dương vật có thể bị ngắn lại rõ rệt.
-
Khối u cục: Người bệnh có thể sờ thấy các mảng cứng dưới da dương vật.
-
Rối loạn cương dương: Mảng xơ có thể làm ảnh hưởng đến lưu lượng máu hoặc khả năng giữ máu trong vật hang.
Trong một số trường hợp, các bất thường ở vùng kín có thể gây nhầm lẫn. Việc phân biệt rõ ràng giữa bệnh lý mảng xơ và các vấn đề khác như bao quy đầu và các bất thường thường gặp là cực kỳ quan trọng để có hướng xử lý đúng đắn.
3. Các giai đoạn phát triển của bệnh
Bệnh Peyronie thường tiến triển qua hai giai đoạn cụ thể. Việc xác định đúng giai đoạn sẽ quyết định phương pháp điều trị tối ưu.
3.1. Giai đoạn Cấp tính (Active Phase)
Giai đoạn này thường kéo dài từ 6 đến 18 tháng. Đây là thời kỳ “biến động” nhất:
-
Mảng xơ đang trong quá trình hình thành tích cực.
-
Độ cong của dương vật có thể thay đổi liên tục và thường trở nên tồi tệ hơn.
-
Cơn đau thường xuất hiện nhiều nhất ở giai đoạn này, đặc biệt là khi cương cứng do sự viêm nhiễm quanh mảng xơ.
3.2. Giai đoạn Mãn tính (Stable Phase)
Sau khoảng 12-18 tháng, bệnh chuyển sang giai đoạn ổn định:
-
Độ cong và mảng xơ ngừng phát triển thêm.
-
Cơn đau thường giảm dần hoặc biến mất.
-
Tuy nhiên, các biến dạng về hình thể sẽ không tự mất đi nếu không có tác động y khoa. Đây cũng là lúc nam giới dễ gặp phải tình trạng rối loạn xuất tinh do áp lực tâm lý hoặc thay đổi cấu trúc dương vật.
4. Phác đồ điều trị không phẫu thuật (Điều trị nội khoa)
Các bác sĩ tiết niệu thường ưu tiên điều trị bảo tồn khi bệnh ở giai đoạn sớm.
Liệu pháp tiêm trực tiếp vào mảng xơ
Đây là phương pháp đưa thuốc vào thẳng vị trí tổn thương để làm mềm hoặc phá vỡ mô sẹo:
-
Collagenase: Loại thuốc được FDA chấp thuận nhằm phá vỡ các liên kết collagen quá mức.
-
Verapamil: Một loại thuốc thường dùng trị huyết áp nhưng có hiệu quả trong việc giảm đau và độ cong ở một số bệnh nhân.
-
Interferon: Giúp kiểm soát tốc độ hình thành mô sẹo và kích thích enzyme phân hủy sẹo.
Thuốc uống và các lựa chọn khác
Mặc dù hiệu quả của thuốc uống (như Vitamin E hay Colchicine) còn gây nhiều tranh luận và cần thêm nghiên cứu, nhưng chúng vẫn được cân nhắc trong một số phác đồ phối hợp. Các liệu pháp như máy kéo giãn dương vật (traction devices) cũng đang cho thấy kết quả khả quan trong việc cải thiện chiều dài.
5. Can thiệp ngoại khoa: Khi nào cần phẫu thuật?

Phẫu thuật chỉ được đặt ra khi bệnh đã ở giai đoạn mãn tính (ổn định ít nhất 6-12 tháng) và độ cong gây khó khăn hoặc ngăn cản việc quan hệ tình dục.
Các phương pháp phẫu thuật phổ biến bao gồm:
-
Phẫu thuật khâu gấp nếp (Plication): Làm ngắn bên đối diện với mảng xơ để làm thẳng dương vật.
-
Phẫu thuật rạch và ghép (Incision and Grafting): Rạch mảng xơ để kéo dài bên bị ngắn, sau đó dùng mô ghép để lấp đầy khoảng trống.
-
Đặt vật hang giả (Penile Implant): Áp dụng cho trường hợp bị Peyronie kèm rối loạn cương dương nặng. Thiết bị này giúp làm thẳng và tạo độ cứng cần thiết cho dương vật.
Để hiểu rõ hơn về quy trình phục hồi và kỹ thuật thực hiện, quý độc giả có thể tham khảo thêm về dịch vụ chỉnh hình dương vật chuẩn y khoa.
6. Sức khỏe tâm thần: Một phần không thể tách rời trong điều trị
Bệnh Peyronie không chỉ là tổn thương thực thể. Khoảng 50% nam giới mắc bệnh có các dấu hiệu của trầm cảm và lo âu. Sự tự ti về hình thể và nỗi lo lắng về khả năng tình dục có thể tạo ra một vòng lặp tâm lý tiêu cực.
Các chuyên gia khuyến cáo người bệnh nên:
-
Chia sẻ thẳng thắn với bạn đời để nhận được sự cảm thông.
-
Tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chuyên gia tư vấn tâm lý hoặc tình dục học.
-
Gia nhập các cộng đồng hỗ trợ để thấy rằng mình không đơn độc.
7. Kết luận và khuyến cáo
Bệnh Peyronie hoàn toàn có thể kiểm soát nếu được tiếp cận đúng cách và đúng thời điểm. Đừng ngần ngại thăm khám bác sĩ tiết niệu ngay khi nhận thấy những thay đổi bất thường. Việc tự ý sử dụng các loại thuốc uống không rõ nguồn gốc có thể làm mất đi “thời điểm vàng” trong điều trị cấp tính.
Để cập nhật thêm các kiến thức chuyên sâu và tìm kiếm chuyên gia hỗ trợ, bạn có thể truy cập trang tin chính thức của Urology Care Foundation – Bệnh Peyronie.
Tài liệu tham khảo:
-
Urology Care Foundation (2023). Peyronie’s Disease Patient Guide.
-
American Urological Association (AUA) Clinical Guidelines.
