Phân tích các yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng tình dục ở nam giới mắc đa xơ cứng (MS) và rối loạn phổ viêm tủy thị thần kinh (NMOSD), dựa trên nghiên cứu y khoa quốc tế.
Chức năng tình dục là một phần quan trọng của sức khỏe toàn diện ở nam giới, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội. Ở những người mắc các bệnh thần kinh mạn tính như đa xơ cứng (MS) và rối loạn phổ viêm tủy thị thần kinh (NMOSD), nguy cơ rối loạn chức năng tình dục có xu hướng cao hơn đáng kể so với dân số chung.
Bài viết này được xây dựng dựa trên nội dung từ nguồn của Hiệp hội Y học Tình dục Quốc tế (ISSM):
https://www.issm.info/sexual-health-qa/what-is-death-grip-syndrome-during-male-masturbation-and-how-might-it-affect-partnered-sexual-activity
Đồng thời, bài viết cũng liên hệ với thực hành lâm sàng tiết niệu – nam khoa nhằm giúp người đọc hiểu rõ hơn về cơ chế, yếu tố nguy cơ và hướng tiếp cận phù hợp.
Tổng quan về đa xơ cứng (MS) và ảnh hưởng đến chức năng tình dục
Đa xơ cứng (Multiple Sclerosis – MS) là một bệnh viêm mạn tính tiến triển của hệ thần kinh trung ương, ảnh hưởng đến khoảng 2,8 triệu người trên toàn thế giới. Bệnh không chỉ gây suy giảm chức năng vận động mà còn tác động đáng kể đến sức khỏe tâm thần và chất lượng cuộc sống.
Ở nam giới mắc MS:
- Tỷ lệ rối loạn chức năng tình dục cao hơn gấp nhiều lần so với các bệnh thần kinh khác
- Nhiều bệnh nhân xem đây là một trong những yếu tố ảnh hưởng tiêu cực nhất đến chất lượng sống
Các nghiên cứu trước đây cho thấy rối loạn chức năng tình dục ở nhóm này là kết quả của sự tương tác giữa:
- Yếu tố thể chất (tổn thương thần kinh, khuyết tật)
- Yếu tố tâm lý (trầm cảm, lo âu)
- Yếu tố xã hội (mối quan hệ, môi trường sống)
NMOSD và chức năng tình dục ở nam giới

Rối loạn phổ viêm tủy thị thần kinh (NMOSD) là một bệnh viêm gây tổn thương lớp myelin bao quanh các dây thần kinh trong hệ thần kinh trung ương, đặc biệt là dây thần kinh thị giác và tủy sống.
NMOSD có thể ảnh hưởng đến chức năng tình dục thông qua:
- Tổn thương các đường dẫn truyền thần kinh liên quan đến cơ quan sinh dục
- Các triệu chứng đi kèm như:
- Co cứng cơ
- Rối loạn tiểu tiện
- Mệt mỏi kéo dài
Mặc dù còn thiếu dữ liệu nghiên cứu so với MS, nhưng các bằng chứng hiện có cho thấy những yếu tố như mệt mỏi, trầm cảm và tình trạng khuyết tật có liên quan đến suy giảm chức năng tình dục ở nam giới mắc NMOSD.
Thiết kế nghiên cứu và đối tượng tham gia
Nghiên cứu được thực hiện trên:
- 49 nam giới mắc MS
- 27 nam giới mắc NMOSD
- 40 nam giới khỏe mạnh (nhóm đối chứng)
Tất cả người tham gia:
- Từ 18 tuổi trở lên
- Có chẩn đoán xác định
- Duy trì đời sống tình dục đều đặn
Các dữ liệu được thu thập bao gồm:
- Thông tin nhân khẩu học (tuổi, thu nhập, trình độ học vấn)
- Thông tin liên quan đến hôn nhân (tuổi và trình độ học vấn của bạn đời)
- Phương pháp bảo vệ khi quan hệ tình dục
Các công cụ đánh giá được sử dụng
1. Chỉ số Quốc tế về Chức năng Cương (IIEF)
- Gồm 15 câu hỏi
- Đánh giá nhiều khía cạnh của chức năng tình dục, đặc biệt là khả năng cương
2. Thang đo Trầm cảm Beck II (BDI-II)
- 21 câu hỏi trắc nghiệm
- Đánh giá mức độ trầm cảm trong 2 tuần gần nhất
3. Thang đo Lo âu Beck (BAI)
- 21 câu hỏi
- Đánh giá triệu chứng lo âu về mặt nhận thức và thể chất trong tuần gần đây
Kết quả: Các yếu tố nguy cơ ở nam giới mắc MS
Kết quả nghiên cứu cho thấy chức năng tình dục ở nam giới mắc MS chịu ảnh hưởng bởi:
1. Trầm cảm
- Là yếu tố có liên quan chặt chẽ với suy giảm chức năng tình dục
- Có thể làm giảm ham muốn và khả năng cương
2. Lo âu
- Gây ảnh hưởng đến hiệu suất tình dục
- Có thể làm trầm trọng thêm các rối loạn hiện có
Liên quan này cũng được đề cập trong thực hành lâm sàng:
https://drdonghung.vn/moi-lien-he-giua-lo-au-va-xuat-tinh-som-goc-nhin-chuyen-khoa-tu-bac-si-tiet-nieu/
3. Trình độ học vấn của bạn đời
Đây là một phát hiện đáng chú ý:
- Trình độ học vấn cao hơn của bạn đời có liên quan đến chức năng tình dục tốt hơn ở bệnh nhân
Giải thích có thể bao gồm:
- Khả năng tiếp cận thông tin tốt hơn
- Sự hỗ trợ tâm lý hiệu quả hơn
- Giao tiếp trong đời sống tình dục được cải thiện
Kết quả: Các yếu tố nguy cơ ở nam giới mắc NMOSD

Đối với nhóm NMOSD, các yếu tố ảnh hưởng bao gồm:
1. Tình trạng khuyết tật
- Ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và khả năng tình dục
2. Lo âu
- Có mối liên hệ trực tiếp với chức năng tình dục
3. Trầm cảm
- Là yếu tố nguy cơ đã được ghi nhận trong các nghiên cứu trước
Tuy nhiên, do số lượng nghiên cứu còn hạn chế và kết quả chưa nhất quán, các tác giả nhấn mạnh cần có thêm nghiên cứu để xác nhận rõ ràng các mối liên hệ này.
Ý nghĩa lâm sàng và hướng tiếp cận điều trị
1. Giáo dục và tư vấn tình dục
Nghiên cứu đề xuất:
- Cung cấp tài liệu giáo dục cho bạn đời
- Tăng cường tư vấn tình dục cho bệnh nhân
Điều này có thể giúp cải thiện chức năng tình dục một cách đáng kể.
2. Điều trị đa yếu tố
Cần tiếp cận toàn diện, bao gồm:
- Điều trị bệnh nền thần kinh
- Can thiệp tâm lý (trầm cảm, lo âu)
- Hỗ trợ xã hội và mối quan hệ
3. Vai trò của các yếu tố nội tiết và tiết niệu
Trong thực hành lâm sàng, các yếu tố khác cũng cần được đánh giá:
- Testosterone thấp
https://drdonghung.vn/low-testosterone-low-t-tu-a-den-z-nhung-dieu-nam-gioi-can-biet/ - Các vấn đề tiết niệu – sinh dục
https://drdonghung.vn/chan-thuong-nieu-dao-cam-nang-toan-dien-ve-chan-doan-dieu-tri-va-phuc-hoi/ - Can thiệp hỗ trợ khi cần
https://drdonghung.vn/cat-bao-quy-dau-tieu-phau-don-gian-giup-cai-thien-ro-xuat-tinh-som/
Hạn chế của nghiên cứu và hướng phát triển
Các tác giả chỉ ra rằng:
- Nghiên cứu có quy mô mẫu còn hạn chế
- Thiếu dữ liệu theo dõi dài hạn
Do đó, các nghiên cứu trong tương lai nên:
- Theo dõi bệnh nhân từ giai đoạn sớm
- Phân tích mối quan hệ nhân – quả
- Sử dụng thêm dữ liệu hình ảnh thần kinh
Kết luận
Nam giới mắc đa xơ cứng (MS) và NMOSD có nguy cơ cao gặp rối loạn chức năng tình dục so với người khỏe mạnh. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm:
- Trầm cảm
- Lo âu
- Tình trạng khuyết tật
- (Đối với MS) trình độ học vấn của bạn đời
Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp cận đa chiều trong chẩn đoán và điều trị, không chỉ tập trung vào triệu chứng mà còn xem xét toàn diện các yếu tố tâm lý và xã hội.
