Bài viết giải thích cách phân loại nhiễm trùng đường tiết niệu mới của EAU năm 2025 theo hướng “khu trú” và “toàn thân”, giúp người bệnh hiểu đúng mức độ bệnh và hướng điều trị phù hợp.
Có một chuyện tôi gặp khá thường trong phòng khám:
Một người bệnh đi khám vì sốt, đau hông lưng, tiểu buốt. Nhưng trước đó họ đã tự mua thuốc vì nghĩ mình chỉ bị “viêm đường tiểu nhẹ”. Ngược lại, cũng có người chỉ viêm bàng quang đơn thuần nhưng lại quá lo lắng khi nghe nói mình bị “nhiễm trùng tiết niệu có biến chứng”.
Thực tế, cách gọi “có biến chứng” và “không biến chứng” đã được dùng nhiều chục năm. Nó có giá trị nhất định, nhưng cũng tạo ra không ít hiểu lầm trong điều trị.
Năm 2025, Hiệp hội Tiết niệu châu Âu (EAU) đề xuất một cách phân loại mới cho nhiễm trùng đường tiết niệu, đơn giản hơn về mặt lâm sàng và sát với mức độ bệnh hơn: chia thành nhiễm trùng khu trú và nhiễm trùng toàn thân.
Bài viết gốc của EAU có thể xem tại:
EAU – Classification of Urinary Tract Infections in 2025
Ngoài ra, bản công bố trên tạp chí European Urology Open Science:
European Urology Open Science
Vì sao cách phân loại cũ dễ gây hiểu nhầm?
Trước đây, đa số tài liệu chia nhiễm trùng đường tiết niệu thành:
- Không biến chứng: thường gặp ở phụ nữ trẻ, không mang thai, đường tiểu không có bất thường.
- Có biến chứng: bao gồm nam giới, phụ nữ mang thai, người đặt sonde tiểu, có sỏi, tiểu đường, bệnh thận hoặc bất thường đường tiết niệu.
Nghe thì có vẻ rõ ràng. Nhưng trong thực tế điều trị, nhóm “có biến chứng” lại quá rộng.
Một người nam trẻ khỏe mạnh bị viêm bàng quang nhẹ cũng bị xếp chung nhóm với bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết do tắc nghẽn đường tiểu. Trong khi mức độ nguy hiểm và hướng xử trí hoàn toàn khác nhau.
Từ góc nhìn bác sĩ lâm sàng, điều này đôi khi dẫn tới hai thái cực:
- Điều trị chưa đủ ở những ca đã có dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân.
- Hoặc dùng kháng sinh quá mạnh, quá dài ở những trường hợp nguy cơ thấp.
EAU cho rằng đã đến lúc cần thay đổi cách nhìn này.
Phân loại mới năm 2025: “Khu trú” và “toàn thân”

1. Nhiễm trùng đường tiết niệu khu trú
Đây là trường hợp nhiễm trùng chỉ khu trú tại bàng quang hoặc đường tiểu dưới, chưa có biểu hiện lan toàn thân.
Người bệnh thường có:
- Tiểu buốt
- Tiểu rắt
- Tiểu gấp
- Căng tức vùng hạ vị
- Nước tiểu đục hoặc hôi
Nhưng không sốt, không rét run, không mệt lả, không đau hông lưng rõ.
Nói cách khác, cơ thể chưa có phản ứng viêm toàn thân.
2. Nhiễm trùng đường tiết niệu toàn thân
Khi vi khuẩn và phản ứng viêm không còn chỉ nằm ở bàng quang mà ảnh hưởng toàn thân, bệnh được xếp vào nhóm này.
Biểu hiện có thể gồm:
- Sốt
- Ớn lạnh
- Mệt nhiều
- Đau hông lưng
- Buồn nôn hoặc nôn
- Tim nhanh
- Hạ huyết áp trong trường hợp nặng
Viêm thận – bể thận thường nằm trong nhóm này.
Đây là điểm thay đổi đáng chú ý của phân loại mới.
Vì sao viêm thận – bể thận cần được nhìn nhận khác trước?

Trong hướng dẫn cũ, vẫn tồn tại khái niệm “viêm thận – bể thận không biến chứng”.
Nghe chữ “không biến chứng”, nhiều người sẽ nghĩ bệnh không nghiêm trọng. Nhưng thực tế, khi nhiễm trùng đã lên tới thận và gây sốt, cơ thể đã bước vào tình trạng nhiễm trùng toàn thân ở mức độ nào đó.
EAU cho rằng cách gọi cũ có thể khiến một số bệnh nhân được điều trị chưa phù hợp:
- Chọn kháng sinh chưa đủ mạnh
- Điều trị quá ngắn
- Theo dõi chưa sát
Trong thực tế thăm khám, tôi cũng gặp không ít trường hợp sốt do viêm thận nhưng trước đó chỉ uống vài ngày thuốc “viêm đường tiểu” mua ngoài hiệu thuốc. Khi nhập viện thì tình trạng đã nặng hơn khá nhiều.
Nam giới bị nhiễm trùng đường tiết niệu có phải luôn “phức tạp”?
Theo hệ thống cũ, gần như mọi UTI ở nam đều bị xem là “có biến chứng”.
Nhưng phân loại mới cởi mở hơn.
Nếu nam giới:
- Không có sỏi
- Không tắc nghẽn
- Không bệnh nền đáng kể
- Không liên quan tuyến tiền liệt
thì vẫn có thể được xem là nhiễm trùng khu trú nguy cơ thấp.
Điều này giúp tránh điều trị quá mức ở một số trường hợp nhẹ.
Dĩ nhiên, bác sĩ vẫn cần đánh giá kỹ vì UTI ở nam giới nhìn chung ít gặp hơn nữ và đôi khi là dấu hiệu của vấn đề tiết niệu tiềm ẩn.
Sau khi phân loại, bác sĩ còn đánh giá thêm điều gì?
EAU nhấn mạnh rằng chỉ chia “khu trú” hay “toàn thân” là chưa đủ.
Bác sĩ cần xem người bệnh có thêm yếu tố nguy cơ hay không.
Ví dụ:
- Sỏi đường tiết niệu
- Bí tiểu
- Đặt ống thông tiểu
- Dị dạng đường tiểu
- Đái tháo đường
- Suy giảm miễn dịch
- Mang thai
- Bệnh thận mạn
Các yếu tố này có thể làm bệnh kéo dài hơn, khó điều trị hơn hoặc tăng nguy cơ tái phát.
Một số bài viết liên quan mà người bệnh có thể đọc thêm:
- Tại sao sàn chậu yếu lại khiến nước tiểu ứ đọng và gây viêm?
- Mối liên hệ giữa việc đặt ống thông tiểu khi sinh và nguy cơ viêm nhiễm sau đó
- Tác động của viêm tiết niệu đến số lượng và chất lượng sữa mẹ
Phân loại mới có làm thay đổi điều trị không?
Có thể có, nhưng cần thêm nghiên cứu để khẳng định rõ mức độ cải thiện.
Theo nhóm chuyên gia EAU, cách phân loại mới giúp bác sĩ:
- Dễ nhận diện ca cần điều trị tích cực
- Chọn kháng sinh hợp lý hơn
- Quyết định thời gian điều trị phù hợp hơn
- Hạn chế lạm dụng kháng sinh
Ngoài ra, nó cũng giúp các nghiên cứu y khoa sau này đồng nhất hơn khi so sánh kết quả điều trị.
Tuy vậy, chính tác giả bài báo cũng thừa nhận rằng hệ thống mới cần được kiểm chứng thêm qua các nghiên cứu lâm sàng trong tương lai.
Nói cách khác, đây là một thay đổi đáng chú ý, nhưng chưa phải “kết luận cuối cùng” cho mọi tình huống.
Người bệnh nên hiểu gì từ thay đổi này?
Điều tôi muốn người bệnh nhớ không phải là tên gọi mới hay cũ.
Quan trọng hơn là:
- Không phải mọi “viêm đường tiểu” đều giống nhau.
- Sốt, đau hông lưng, rét run là dấu hiệu cần đi khám sớm.
- Không nên tự kéo dài hoặc đổi kháng sinh tại nhà.
- Một số yếu tố như sỏi, sonde tiểu, tiểu đường… có thể khiến nhiễm trùng khó kiểm soát hơn.
Nhiễm trùng đường tiết niệu phần lớn điều trị được, nhưng cần đánh giá đúng mức độ bệnh ngay từ đầu.
Nguồn tham khảo
Bài viết chỉ nhằm cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế cho việc thăm khám và tư vấn trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa.
