nữ khoa- tiết niệu- sinh dục- giới tính

Phương pháp thay thế kháng sinh dự phòng trong điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát ở phụ nữ

Nghiên cứu quốc tế mới cho thấy methenamine hippurate có thể là lựa chọn thay thế kháng sinh dự phòng ở phụ nữ bị nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát. Bài viết phân tích dễ hiểu từ góc nhìn bác sĩ tiết niệu lâm sàng.

Có những bệnh nhân nữ đến khám chỉ vì một câu rất ngắn:
“Bác sĩ ơi, sao em cứ uống hết kháng sinh lại bị lại…”

Người bị nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát thường không chỉ mệt vì triệu chứng tiểu buốt, tiểu lắt nhắt hay đau vùng bụng dưới. Điều khiến nhiều người căng thẳng hơn là cảm giác bệnh cứ lặp đi lặp lại, phải dùng kháng sinh nhiều lần và lo chuyện “nhờn thuốc”.

Trong thực tế thăm khám, đây là nỗi lo rất phổ biến. Và cũng vì vậy mà các nghiên cứu tìm kiếm giải pháp thay thế kháng sinh đang được quan tâm nhiều hơn vài năm gần đây.

Một nghiên cứu đăng trên BMJ và được Hiệp hội Tiết niệu châu Âu giới thiệu đã đưa ra một hướng tiếp cận đáng chú ý: dùng methenamine hippurate thay cho kháng sinh dự phòng kéo dài ở phụ nữ bị nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát.
Nguồn nghiên cứu gốc: Uroweb publication

Nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát ở phụ nữ là gì?

Theo tiêu chuẩn thường dùng:

  • Có từ 2 đợt nhiễm trùng tiểu trong 6 tháng
    hoặc
  • Từ 3 đợt trong vòng 12 tháng

thì được xem là nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát ở phụ nữ.

Đây là tình trạng khá thường gặp, nhất là ở phụ nữ sau sinh, tiền mãn kinh, người từng đặt ống thông tiểu, hoặc có yếu tố thuận lợi như thiếu ngủ kéo dài, stress, quan hệ tình dục thường xuyên, uống ít nước…

Một số bệnh nhân cũng nhầm giữa viêm bàng quang tái phát với cảm giác kích thích bàng quang kéo dài sau viêm. Vì vậy, việc xác định đúng nguyên nhân trước khi điều trị rất quan trọng.

Bạn có thể đọc thêm:

Vì sao bác sĩ thường dùng kháng sinh dự phòng?

Trong nhiều năm, hướng điều trị phổ biến là dùng kháng sinh liều thấp kéo dài để giảm số lần tái phát.

Cách này có hiệu quả ở khá nhiều trường hợp. Tuy nhiên, điều mà giới chuyên môn lo ngại là:

  • vi khuẩn kháng thuốc,
  • rối loạn hệ vi sinh,
  • tăng nguy cơ tác dụng phụ khi dùng lâu dài.

Nhiều bệnh nhân nữ trẻ cũng rất dè dặt khi phải uống kháng sinh hàng tháng, nhất là người đang cho con bú hoặc chuẩn bị mang thai.

Liên quan vấn đề này, bạn có thể xem thêm:
Tác động của viêm tiết niệu đến số lượng và chất lượng sữa mẹ

Methenamine hippurate là thuốc gì?

Methenamine hippurate không phải kháng sinh.

Khi vào môi trường nước tiểu có tính acid, thuốc sẽ chuyển thành formaldehyde với nồng độ thấp trong đường tiểu. Chất này giúp hạn chế sự phát triển và phân chia của vi khuẩn.

Điểm đáng chú ý là cơ chế này khác với kháng sinh thông thường, nên ít tạo áp lực gây kháng kháng sinh hơn.

Dù thuốc đã được sử dụng từ trước, nhưng bằng chứng mạnh từ các nghiên cứu ngẫu nhiên ở phụ nữ bị nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát trước đây còn khá hạn chế.

Nghiên cứu quốc tế nói gì?

Nghiên cứu của Harding và cộng sự tuyển 240 phụ nữ trưởng thành bị nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát không biến chứng.

Người tham gia được chia ngẫu nhiên thành 2 nhóm:

  • Nhóm dùng methenamine hippurate 1g, ngày 2 lần
  • Nhóm dùng kháng sinh dự phòng liên tục

Thời gian theo dõi là 12 tháng.

Tuổi trung bình khoảng 50 tuổi. Trước khi tham gia nghiên cứu, trung bình mỗi người đã bị khoảng 6 đợt nhiễm trùng tiểu trong vòng 1 năm.

Kết quả:

  • Nhóm dùng kháng sinh: trung bình 0,89 đợt nhiễm trùng/năm
  • Nhóm dùng methenamine hippurate: 1,38 đợt/năm

Sự khác biệt này vẫn nằm trong giới hạn mà nghiên cứu đặt ra để xem là “không kém hơn” điều trị kháng sinh dự phòng.

Nói cách dễ hiểu hơn:
methenamine hippurate có hiệu quả tương đối gần với kháng sinh dự phòng trong việc giảm tái phát nhiễm trùng tiểu ở nhóm phụ nữ được nghiên cứu.

Nguồn nghiên cứu BMJ:
BMJ article

Có phải ai cũng nên đổi sang thuốc không phải kháng sinh?

thu hẹp âm đạo- tầng sinh môn -thẩm mỹ- phục hồi- trẻ hóa - cùng kín- cô bé
thu hẹp âm đạo- tầng sinh môn -thẩm mỹ- phục hồi- trẻ hóa – cùng kín- cô bé

Câu trả lời là chưa hẳn.

Từ góc nhìn lâm sàng, nghiên cứu này khá giá trị nhưng vẫn có giới hạn.

Ví dụ:

  • Nghiên cứu không làm mù hoàn toàn
  • Nhóm dùng kháng sinh sử dụng nhiều loại thuốc khác nhau
  • Người tham gia vẫn có thể dùng thêm các biện pháp phòng ngừa khác như estrogen tại chỗ

Cho nên, kết quả phản ánh tương đối sát thực tế đời sống nhưng chưa đủ để nói rằng methenamine hippurate phù hợp cho mọi trường hợp.

Ngoài ra, nghiên cứu này chủ yếu thực hiện ở phụ nữ bị nhiễm trùng tiểu tái phát không biến chứng. Chưa có đủ dữ liệu mạnh ở:

  • nam giới,
  • bệnh nhân bàng quang thần kinh,
  • người có bất thường giải phẫu tiết niệu,
  • người đặt catheter kéo dài.

Điều bệnh nhân thường hiểu lầm

Một điều tôi gặp khá thường là bệnh nhân nghe nói “không phải kháng sinh” rồi tự mua dùng kéo dài.

Điều này không nên.

Bởi trước khi quyết định hướng điều trị dự phòng, bác sĩ thường cần đánh giá:

  • có thật sự là nhiễm trùng tái phát hay không,
  • vi khuẩn nào gây bệnh,
  • có sỏi, tồn dư nước tiểu hay sa tạng chậu không,
  • có yếu tố nội tiết hoặc vệ sinh ảnh hưởng không.

Có người tái phát vì thói quen nhịn tiểu kéo dài. Có người liên quan đến quan hệ tình dục. Có người sau sinh bị rối loạn làm trống bàng quang nhưng không nhận ra.

Nếu chỉ uống thuốc mà bỏ qua nguyên nhân nền thì bệnh vẫn có thể quay lại.

Một hướng đi đáng chú ý nhưng cần cá thể hóa

Nghiên cứu này mở ra thêm một lựa chọn cho phụ nữ bị nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát ở phụ nữ, đặc biệt ở những người phải dùng kháng sinh nhiều lần hoặc lo ngại tình trạng kháng thuốc.

Tuy vậy, điều trị vẫn cần cá thể hóa theo từng bệnh nhân.

Trong thực tế, có người đáp ứng tốt với thay đổi lối sống và theo dõi. Có người cần dự phòng bằng thuốc trong một giai đoạn nhất định. Cũng có trường hợp phải tìm và xử lý nguyên nhân tiết niệu phía sau mới giảm tái phát được.


Link tham khảo


Bài viết chỉ nhằm cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế cho việc thăm khám và tư vấn trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *