Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (BPH): Cẩm nang y khoa từ bác sĩ lâm sàng

 Bác sĩ Nguyễn Đông Hưng chia sẻ toàn diện về tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (BPH), từ dấu hiệu, chẩn đoán đến giải pháp điều trị chuẩn y khoa.

Trong thực tế thăm khám, tôi gặp không ít quý ông bước vào phòng khám với tâm trạng vô cùng lo lắng, thậm chí mất ngủ nhiều đêm. Họ chia sẻ rằng dạo gần đây đi tiểu rất khó khăn, dòng nước tiểu yếu hẳn và đặc biệt là phải thức dậy 3-4 lần mỗi đêm để vào nhà vệ sinh. Mối lo lớn nhất của họ thường là: “Liệu tôi có bị ung thư không bác sĩ?”. Tình trạng mà các chú, các anh đang đối mặt chính là tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (BPH) – một hiện tượng mang tính quy luật sinh học của cơ thể nam giới khi bước qua tuổi trung niên. Đây hoàn toàn là một tổn thương lành tính, không phải là ung thư và cũng không tiến triển thành ung thư. Việc hiểu đúng bản chất của bệnh, nhận biết sớm các thang điểm triệu chứng và tiếp cận các giải pháp điều trị chuẩn y khoa sẽ giúp nam giới kiểm soát tốt sức khỏe, lấy lại chất lượng cuộc sống vốn có mà không cần phải hoang mang, tự ý sử dụng các bài thuốc truyền miệng chưa được kiểm chứng.

Mục lục

  1. Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (BPH) là gì? Bản chất dưới góc nhìn y khoa

  2. Vì sao tuyến tiền liệt tăng kích thước lại gây rối loạn tiểu tiện?

  3. Đối tượng nào có nguy cơ cao đối mặt với BPH?

  4. Nhận diện các triệu chứng điển hình của tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (BPH)

  5. Khi nào cần theo dõi tại nhà, khi nào nên đi khám bác sĩ?

  6. Quy trình chẩn đoán chuẩn y khoa tại phòng khám chuyên khoa

  7. Các phương pháp điều trị tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (BPH) hiện nay

  8. Thay đổi lối sống và tự chăm sóc tại nhà cho nam giới bị BPH

  9. Giải đáp những hiểu lầm phổ biến (Myth vs Fact)

  10. Các câu hỏi thường gặp của người bệnh khi đi khám

1. Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (BPH) là gì? Bản chất dưới góc nhìn y khoa

Tuyến tiền liệt là một cơ quan nhỏ chỉ có ở nam giới, kích thước bình thường tương đương quả hạt dẻ (khoảng 15-25 gram), nằm ngay dưới bàng quang và bao quanh đoạn đầu của niệu đạo (ống dẫn nước tiểu ra ngoài). Chức năng chính của tuyến này là tiết ra chất dịch kiềm đóng vai trò nuôi dưỡng và vận chuyển tinh trùng.

Khi nam giới già đi, dưới sự thay đổi của nồng độ hormone sinh dục (đặc biệt là sự chuyển hóa của testosterone thành dihydrotestosterone – DHT), các tế bào trong tuyến tiền liệt bắt đầu nhân lên. Quá trình này được gọi là tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (BPH), hay tên gọi quen thuộc khác là phì đại lành tính tuyến tiền liệt.

Điều tôi luôn nhấn mạnh với người bệnh là hai từ “lành tính”. Về mặt mô bệnh học, đây là sự tăng số lượng tế bào cơ trơn và tế bào biểu mô lành tính, hoàn toàn khác biệt với cơ chế ác tính của ung thư. Hai tình trạng này có thể tồn tại song song trên một người bệnh nhưng BPH không phải là tiền chất hay nguyên nhân dẫn đến ung thư tuyến tiền liệt.

2. Vì sao tuyến tiền liệt tăng kích thước lại gây rối loạn tiểu tiện?

Để dễ hình dung, hãy tưởng tượng niệu đạo như một đường ống dẫn nước mềm và tuyến tiền liệt giống như một bàn tay nắm xung quanh đường ống đó. Khi kích thước tuyến tăng lên, “bàn tay” này sẽ siết chặt lấy lòng ống niệu đạo.

Sự tắc nghẽn này dẫn đến hai giai đoạn thay đổi của hệ tiết niệu dưới:

  • Giai đoạn kích thích: Bàng quang phải co bóp mạnh hơn để tống nước tiểu ra ngoài qua khe hẹp. Lâu dần, cơ bàng quang bị dày lên, trở nên nhạy cảm quá mức, dẫn đến hiện tượng vừa có một chút nước tiểu đã buồn tiểu, gây tiểu nhiều lần, tiểu đêm.

  • Giai đoạn tắc nghẽn: Khi cơ bàng quang bắt đầu suy yếu và không thể thắng được áp lực cản trở từ tuyến tiền liệt, nước tiểu sẽ bị ứ đọng lại. Người bệnh sẽ gặp hiện tượng tiểu khó, rặn tiểu, dòng tiểu yếu, nhỏ giọt hoặc tiểu không hết bãi.

Nếu sự ứ đọng này kéo dài không được xử lý, áp lực có thể dội ngược lên niệu quản và thận, gây giãn đài bể thận, suy giảm chức năng thận hoặc hình thành sỏi bàng quang, nhiễm trùng đường tiết niệu.

3. Đối tượng nào có nguy cơ cao đối mặt với BPH?

nam khoa- tiết niệu- sinh dục- giới tính
nam khoa- tiết niệu- sinh dục- giới tính

Sự phát triển của bướu lành tuyến tiền liệt liên quan chặt chẽ đến hai yếu tố không thể thay đổi: tuổi tác và chức năng tinh hoàn bình thường. Theo các hướng dẫn lâm sàng của Hội Niệu khoa Châu Âu (EAU), tỷ lệ nam giới mắc BPH tăng dần theo độ tuổi:

  • Khoảng 50% nam giới ở độ tuổi 51 – 60 có biểu hiện mô học của BPH.

  • Con số này lên tới 80 – 90% ở những cụ ông trên 80 tuổi.

Bên cạnh yếu tố tuổi tác, các nghiên cứu dịch tễ học hiện đại cũng chỉ ra một số yếu tố nguy cơ khác làm tăng khả năng xuất hiện triệu chứng lâm sàng nặng hơn:

  • Tiền sử gia đình: Nếu cha hoặc anh trai ruột từng phải điều trị phì đại tuyến tiền liệt, nguy cơ của bạn sẽ cao hơn.

  • Hội chứng chuyển hóa: Béo phì, đái tháo đường tuýp 2 và bệnh lý tim mạch có mối liên quan mật thiết đến sự tiến triển nhanh của kích thước tuyến tiền liệt.

  • Lối sống ít vận động: Chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa, lạm dụng rượu bia và ít tập thể dục thể thao làm tăng mức độ viêm hệ thống, gián tiếp ảnh hưởng đến các triệu chứng đường tiết niệu dưới (LUTS).

4. Nhận diện các triệu chứng điển hình của tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (BPH)

Triệu chứng của BPH thường tiến triển rất từ từ, khiến nhiều người lầm tưởng đó chỉ là dấu hiệu lão hóa tự nhiên và âm thầm chịu đựng. Về lâm sàng, chúng tôi chia các triệu chứng đường tiết niệu dưới thành hai nhóm chính:

Triệu chứng tống xuất (Tắc nghẽn)

  • Tiểu khó: Phải đứng chờ một lúc trong nhà vệ sinh, phải rặn bàng quang mới có thể bắt đầu đi tiểu.

  • Tia nước tiểu yếu: Dòng nước tiểu không phun thành vòm mà rơi thẳng xuống chân, tia nhỏ, có lúc bị ngắt quãng giữa chừng.

  • Tiểu nhỏ giọt: Kết thúc bãi tiểu, nước tiểu vẫn tiếp tục nhỏ giọt kéo dài làm ướt quần.

  • Cảm giác tiểu không hết: Vừa đi tiểu xong lại vẫn cảm thấy bàng quang còn nước tiểu.

Triệu chứng chứa đựng (Kích thích)

  • Tiểu đêm: Đây là triệu chứng gây phiền toái nhất. Bình thường người trẻ có thể ngủ một mạch đến sáng, nhưng người bị BPH phải thức dậy từ 2 lần trở lên mỗi đêm để đi tiểu, gây mất ngủ, mệt mỏi.

  • Tiểu nhiều lần trong ngày: Khoảng cách giữa các lần đi tiểu ngắn lại, thường dưới 2 tiếng một lần.

  • Tiểu gấp: Cảm giác buồn tiểu đến rất đột ngột và dữ dội, khó có thể nhịn được, nếu không vào nhà vệ sinh ngay có thể bị són tiểu.

Góc nhìn của bác sĩ: Kích thước tuyến tiền liệt được đo trên siêu âm không hoàn toàn tỷ lệ thuận với mức độ nặng của triệu chứng. Có những người bướu chỉ khoảng 30 gram nhưng nằm ở vị trí chèn ép sâu vào lòng niệu đạo (thùy giữa) gây bí tiểu hoàn toàn. Ngược lại, có những cụ ông bướu to tới 70 – 80 gram nhưng phát triển ra phía rìa ngoài, hầu như không gây khó khăn gì khi đi tiểu. Do đó, chúng tôi điều trị dựa trên triệu chứng và biến chứng thực tế của người bệnh chứ không điều trị đơn thuần dựa trên con số gram trên giấy siêu âm.

5. Khi nào cần theo dõi tại nhà, khi nào nên đi khám bác sĩ?

nam khoa- tiết niệu- sinh dục- giới tính
nam khoa- tiết niệu- sinh dục- giới tính

Để giúp người bệnh tự phân loại mức độ an toàn và chủ động trong việc thăm khám, tôi thường chia thành các cấp độ tình huống cụ thể sau:

Mức độ 1: Có thể tự theo dõi và điều chỉnh lối sống

Nếu bạn chỉ bị tiểu đêm 1 lần, thỉnh thoảng thấy tia nước tiểu hơi chậm nhưng không đau buốt, không ảnh hưởng đến giấc ngủ và sinh hoạt ban ngày, bạn chưa cần quá lo lắng. Hãy duy trì chế độ sinh hoạt lành mạnh và khám sức khỏe định kỳ mỗi năm một lần.

Mức độ 2: Nên đặt lịch khám chuyên khoa

Bạn nên sắp xếp thời gian đến gặp bác sĩ tiết niệu nếu xuất hiện các dấu hiệu:

  • Tiểu đêm từ 2-3 lần trở lên làm gián đoạn giấc ngủ sâu.

  • Thường xuyên phải rặn tiểu hoặc có cảm giác tiểu xong vẫn muốn đi tiếp.

  • Triệu chứng xuất hiện ngày càng dày đặc gây ảnh hưởng đến công việc, tâm lý ngại đi xa vì sợ không tìm được nhà vệ sinh.

  • Tình trạng tiểu tiện bất thường đi kèm với các dấu hiệu nam khoa khác như rối loạn xuất tinh hoặc suy giảm ham muốn.

Mức độ 3: Cần đi khám ngay lập tức (Cấp cứu)

Hãy đến cơ sở y tế gần nhất có chuyên khoa ngoại tiết niệu ngay nếu rơi vào các trường hợp nguy cơ cao sau:

  • Bí tiểu cấp tính: Buồn tiểu đến mức tức bụng dữ dội nhưng hoàn toàn không thể rặn ra một giọt nước tiểu nào.

  • Tiểu ra máu: Nước tiểu có màu hồng, đỏ tươi hoặc có cục máu đông.

  • Nhiễm trùng tiểu cấp: Tiểu buốt, tiểu rắt kèm theo sốt cao, rét run, đau quặn vùng hông lưng.

6. Quy trình chẩn đoán chuẩn y khoa

nam khoa- tiết niệu- sinh dục- giới tính
nam khoa- tiết niệu- sinh dục- giới tính

Khi bạn đến phòng khám, mục tiêu của bác sĩ không chỉ là xác định tuyến tiền liệt to hay nhỏ, mà quan trọng hơn là đánh giá xem mức độ ảnh hưởng của nó lên hệ tiết niệu ra sao và loại trừ nguy cơ ung thư. Quy trình này bao gồm các bước:

[Hỏi bệnh & Đánh giá IPSS] ➔ [Thăm khám trực tràng (DRE)] ➔ [Siêu âm & Xét nghiệm PSA] ➔ [Đo niệu động đồ (nếu cần)]

Thang điểm triệu chứng tiền liệt tuyến quốc tế (IPSS)

Bác sĩ sẽ phát cho bạn một bảng câu hỏi gồm 7 câu về triệu chứng và 1 câu về chất lượng cuộc sống. Tổng số điểm sẽ giúp phân loại mức độ bệnh:

  • 0 – 7 điểm: Mức độ nhẹ.

  • 8 – 19 điểm: Mức độ trung bình.

  • 20 – 35 điểm: Mức độ nặng.

Thăm khám lâm sàng bằng tay qua trực tràng (DRE)

Đây là một bước khám cơ bản nhưng vô cùng quan trọng. Bác sĩ sẽ dùng ngón tay đã đi găng và bôi trơn để sờ trực tiếp tuyến tiền liệt qua thành trước trực tràng. Qua đó, chúng tôi đánh giá được kích thước, mật độ (mềm mại, chắc hay cứng ngắc) và xem có nhân cứng nghi ngờ ung thư hay không.

Các cận lâm sàng thiết yếu

  • Siêu âm hệ tiết niệu (qua đường bụng hoặc đường trực tràng): Giúp đo chính xác kích thước, thể tích tuyến tiền liệt, đánh giá độ dày thành bàng quang và đo lượng nước tiểu tồn dư (PVR) sau khi người bệnh đã đi tiểu hết bãi.

  • Xét nghiệm kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA): Đây là một xét nghiệm máu. Chỉ số PSA bình thường thường dưới 4 ng/ml. Nếu PSA tăng cao, bác sĩ sẽ cần đánh giá thêm để phân biệt giữa tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (BPH), viêm tuyến tiền liệt hay ung thư tuyến tiền liệt.

  • Xét nghiệm nước tiểu: Để tìm xem có tế bào bạch cầu (nhiễm trùng) hoặc hồng cầu (chảy máu) hay không.

  • Đo tốc độ dòng tiểu (Niệu đồ đồ): Bạn sẽ đi tiểu vào một máy đo chuyên dụng để xác định vận tốc dòng tiểu cực đại (). Nếu ml/s, chứng tỏ có sự tắc nghẽn đường ra bàng quang rõ rệt.

7. Các phương pháp điều trị tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (BPH) hiện nay

Tùy thuộc vào mức độ triệu chứng (điểm IPSS), kích thước bướu và sự xuất hiện của các biến chứng, bác sĩ sẽ tư vấn phác đồ cá thể hóa theo các hướng dưới đây:

Theo dõi và chờ đợi (Watchful Waiting)

Áp dụng cho bệnh nhân có triệu chứng nhẹ (IPSS 7) và chưa có biến chứng. Người bệnh không cần uống thuốc mà chỉ cần thực hiện thay đổi lối sống, tái khám định kỳ mỗi 6 – 12 tháng.

Điều trị nội khoa (Dùng thuốc)

Đây là giải pháp phổ biến nhất cho mức độ trung bình đến nặng. Có hai nhóm thuốc chính thường được phối hợp:

  • Thuốc chẹn alpha-1 (như Tamsulosin, Alfuzosin): Giúp làm giãn cơ trơn ở cổ bàng quang và tuyến tiền liệt, từ đó làm giảm lực cản niệu đạo, giúp dòng tiểu thông thoáng hơn. Thuốc có tác dụng nhanh sau vài ngày nhưng không làm nhỏ kích thước bướu.

  • Thuốc ức chế 5-alpha reductase (5-ARI như Finasteride, Dutasteride): Thuốc ngăn chặn sự chuyển hóa hormone tạo DHT, từ đó làm co nhỏ thể tích tuyến tiền liệt khoảng 20-25% sau 3-6 tháng sử dụng.

  • Liệu pháp phối hợp: Kết hợp cả hai nhóm trên để vừa làm giãn cơ vừa làm teo bướu, giảm tối đa nguy cơ bí tiểu cấp và nguy cơ phải phẫu thuật.

Can thiệp ngoại khoa (Phẫu thuật)

Phẫu thuật được chỉ định khi điều trị bằng thuốc thất bại hoặc khi đã xuất hiện các biến chứng nghiêm trọng như: bí tiểu tái diễn, sỏi bàng quang bám bướu, nhiễm trùng tiểu tái phát nhiều lần, tiểu máu đại thể dai dẳng hoặc suy thận do tắc nghẽn.

  • Cắt nhẫn tuyến tiền liệt qua đường niệu đạo (TURP): Cho đến nay, đây vẫn được xem là “tiêu chuẩn vàng” cho các khối u có kích thước vừa phải (dưới 80 gram). Bác sĩ đưa thiết bị nội soi qua đường dương vật, dùng dòng điện đơn cực hoặc lưỡng cực để cắt nhỏ khối bướu thành các mảnh và hút ra ngoài.

  • Bóc nhân tuyến tiền liệt bằng năng lượng Laser (HoLEP/ThuLEP): Áp dụng rất tốt cho các khối bướu kích thước lớn (trên 80-100 gram), giúp giảm chảy máu, rút ngắn thời gian lưu ống thông tiểu và hồi phục nhanh hơn.

  • Các phương pháp ít xâm lấn mới: Như đặt giá đỡ niệu đạo (Urolift), bốc hơi tuyến tiền liệt bằng hơi nước (Rezum)… đang mở ra nhiều lựa chọn cho người bệnh sợ phẫu thuật lớn hoặc có nhiều bệnh nền.

8. Thay đổi lối sống và tự chăm sóc tại nhà cho nam giới bị BPH

Việc tự điều chỉnh các thói quen sinh hoạt hàng ngày đóng vai trò quyết định đến 50% hiệu quả kiểm soát triệu chứng, giúp người bệnh giảm đáng kể tần suất đi tiểu đêm.

Việc NÊN làm Việc NÊN tránh
Hạn chế uống nước sau 8 giờ tối: Giảm lượng nước nạp vào trước khi đi ngủ khoảng 2-3 tiếng để hạn chế bàng quang bị đổ đầy vào ban đêm. Tránh rượu, bia, cà phê vào buổi tối: Các chất này có tác dụng lợi tiểu mạnh và kích thích cơ bàng quang, gây mót tiểu dữ dội.
Đi tiểu “kép” (Double voiding): Sau khi tiểu xong lần đầu, hãy đợi khoảng 1-2 phút rồi rặn nhẹ một lần nữa để tống nốt lượng nước tiểu tồn dư. Không nhịn tiểu quá lâu: Việc nhịn tiểu làm cơ bàng quang bị căng giãn quá mức, dễ dẫn đến liệt cơ bàng quang tạm thời và gây bí tiểu cấp.
Giữ ấm cơ thể: Đặc biệt là vùng bụng dưới và hai bàn chân khi trời lạnh, vì nhiệt độ thấp làm tăng trương lực cơ vùng chậu, gây khó tiểu. Hạn chế ăn đồ cay nóng, nhiều dầu mỡ: Các gia vị cay như ớt, tiêu có thể làm tăng phản ứng viêm và kích ứng bàng quang.
Tập thể dục đều đặn: Các bài tập đi bộ, tập cơ sàn chậu (Kegel) giúp tăng cường sức mạnh cơ vùng đáy chậu, hỗ trợ kiểm soát tiểu tiện tốt hơn. Cẩn trọng với thuốc cảm cúm: Các thuốc kháng histamin hoặc thuốc co mạch trị nghẹt mũi có tác dụng phụ làm co thắt cổ bàng quang, dễ gây bí tiểu.

9. Giải đáp những hiểu lầm phổ biến (Myth vs Fact)

Myth 1: Cứ tuyến tiền liệt to là chắc chắn phải mổ.

  • Fact: Hoàn toàn sai. Như tôi đã chia sẻ, chúng tôi chỉ mổ khi có biến chứng hoặc triệu chứng quá nặng không đáp ứng với thuốc. Nhiều người sống hòa bình cả đời với khối tăng sinh lành tính mà không cần đụng tới dao kéo.

Myth 2: Phì đại tuyến tiền liệt lâu ngày sẽ biến thành ung thư tuyến tiền liệt.

  • Fact: Đây là hai bệnh lý có cơ chế sinh bệnh hoàn toàn độc lập. BPH phát triển chủ yếu ở vùng chuyển tiếp (xung quanh niệu đạo), còn ung thư thường xuất hiện ở vùng ngoại vi (phía sau). Tuy nhiên, một người có thể bị cả hai bệnh cùng lúc, đó là lý do bác sĩ cần tầm soát PSA định kỳ.

Myth 3: Sau khi mổ bướu lành tuyến tiền liệt sẽ bị mất hoàn toàn khả năng tình dục.

  • Fact: Các phương pháp phẫu thuật hiện đại nội soi hầu như không làm tổn thương các dây thần kinh cương dương nằm ở phía ngoài vỏ tuyến tiền liệt. Do đó, khả năng cương cứng của dương vật ít bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, khoảng 70-80% bệnh nhân sau mổ TURP sẽ gặp hiện tượng xuất tinh ngược dòng (tinh dịch đi ngược vào bàng quang thay vì phóng ra ngoài và sẽ thoát ra theo nước tiểu sau đó). Hiện tượng này hoàn toàn vô hại cho sức khỏe. Nếu bạn gặp các bất thường khác về cơ quan sinh dục, có thể tham khảo thêm thông tin về bao quy đầu và các bất thường thường gặp để có cái nhìn tổng quan.

10. Các câu hỏi thường gặp của người bệnh khi đi khám

Câu 1: Tôi nghe nói uống cây trinh nữ hoàng cung hay náng hoa trắng có thể làm teo bướu, thực hư thế nào thưa bác sĩ?

Bác sĩ trả lời: Một số thảo dược chứa các hoạt chất kháng viêm thực vật có thể hỗ trợ làm dịu bớt triệu chứng kích thích bàng quang ở mức độ nhẹ. Tuy nhiên, cho đến nay chưa có một hướng dẫn chính thống nào của các hiệp hội niệu khoa lớn trên thế giới chứng minh các thảo dược này có thể làm tiêu hoàn toàn khối bướu tiền liệt tuyến. Việc tự ý mua và dùng dài ngày không rõ hàm lượng có thể gây nhiễm độc gan, thận hoặc làm mờ đi các triệu chứng thực tế, khiến bệnh trở nặng mà không biết.

Câu 2: Chỉ số PSA của tôi là 5.2 ng/ml, có phải tôi đã bị ung thư rồi không?

Bác sĩ trả lời: Chỉ số PSA tăng nhẹ (trong khoảng từ 4 đến 10 ng/ml) được gọi là vùng xám. PSA là kháng nguyên đặc hiệu của tuyến tiền liệt chứ không phải đặc hiệu riêng cho ung thư. Chỉ số này có thể tăng cao do tình trạng tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (BPH) kích thước lớn, do đang bị viêm tuyến tiền liệt, hoặc thậm chí sau khi bác sĩ thăm khám trực tràng, sau khi đi xe đạp đường dài. Bác sĩ sẽ cho bạn làm thêm các chỉ số phụ như Free PSA, hoặc điều trị thử một đợt kháng viêm nếu nghi ngờ viêm, sau đó xét nghiệm lại trước khi quyết định có cần sinh thiết hay không.

Câu 3: Thuốc điều trị BPH có phải uống suốt đời không?

Bác sĩ trả lời: Thuốc điều trị nội khoa BPH bản chất là điều trị triệu chứng và duy trì kích thước tuyến ổn định. Khi bạn ngừng thuốc, các cơ trơn sẽ co thắt trở lại hoặc kích thước tuyến sẽ dần to lên và triệu chứng khó tiểu sẽ tái phát. Do đó, đa phần người bệnh cần duy trì dùng thuốc lâu dài dưới sự giám sát của bác sĩ, tương tự như việc uống thuốc điều trị tăng huyết áp hay đái tháo đường.

Câu 4: Sau khi mổ nội soi cắt bướu, bệnh có nguy cơ bị tái phát lại không?

Bác sĩ trả lời: Khả năng tái phát là có nhưng tỷ lệ rất thấp và thường diễn ra sau nhiều năm. Khi mổ nội soi, bác sĩ chỉ lấy đi phần nhân bướu tăng sinh chèn ép ở lõi trong, giữ lại phần vỏ bao xơ bên ngoài. Theo thời gian, các tế bào biểu mô còn lại ở vùng vỏ vẫn chịu tác động của hormone nam giới nên có thể tiếp tục tăng sinh, nhưng tốc độ rất chậm.

Câu 5: Bị bệnh này có cần phải kiêng quan hệ tình dục không?

Bác sĩ trả lời: Bạn không cần phải kiêng sinh hoạt tình dục một cách tuyệt đối. Việc duy trì tần suất quan hệ đều đặn, phù hợp với sức khỏe thực tế thậm chí còn giúp lưu thông tuần hoàn máu vùng chậu tốt hơn, giảm ứ đọng dịch tuyến tiền liệt. Tuy nhiên, nên tránh các động tác quá thô bạo hoặc quan hệ khi bàng quang đang căng đầy nước tiểu vì có thể gây kích ứng hoặc đau buốt.

Nguồn tham khảo chuyên môn

  1. European Association of Urology (EAU) Guidelines on Management of Non-neurogenic Male Lower Urinary Tract Symptoms (LUTS), incl. Benign Prostatic Obstruction (BPO). https://uroweb.org/guidelines/

  2. American Urological Association (AUA) Guideline: Management of Benign Prostatic Hyperplasia (BPH). https://www.auanet.org/guidelines-and-quality/guidelines/

  3. Mayo Clinic: Benign prostatic hyperplasia (BPH) – Symptoms and causes. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/benign-prostatic-hyperplasia/symptoms-causes/syc-20370087

  4. National Institute for Health and Care Excellence (NICE) guidelines: Lower urinary tract symptoms in men: management. https://www.nice.org.uk/guidance/cg97

Nếu các chú, các anh đang gặp phải những xáo trộn trong việc tiểu tiện hoặc lo lắng về sức khỏe tuyến tiền liệt của mình, đừng ngần ngại chia sẻ. Hãy để lại câu hỏi cụ thể về tình trạng triệu chứng hiện tại của bạn ngay dưới bài viết này, tôi sẽ trực tiếp giải đáp và đưa ra lời khuyên phù hợp nhất cho từng trường hợp.

Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo, người bệnh nên thăm khám trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán và tư vấn điều trị phù hợp nhất.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *