thu hẹp âm đạo- tầng sinh môn -thẩm mỹ- phục hồi- trẻ hóa - cùng kín- cô bé

Vì sao viêm âm đạo do vi khuẩn không phải bệnh tình dục STIs?

Bác sĩ Nguyễn Đông Hưng giải đáp thắc mắc vì sao viêm âm đạo do vi khuẩn (BV) không thuộc nhóm bệnh lây truyền qua đường tình dục và cách xử trí đúng đắn.

Trong một buổi làm việc tại phòng khám, tôi từng tiếp nhận một cặp vợ chồng trẻ trong trạng thái căng thẳng tột độ. Người vợ vừa nhận kết quả chẩn đoán bị viêm âm đạo do vi khuẩn (Bacterial Vaginosis – BV) từ một cơ sở y tế. Sự xuất hiện của từ “vi khuẩn” kết hợp với các triệu chứng ở vùng nhạy cảm đã khiến người chồng nảy sinh nghi ngờ, còn người vợ thì uất ức, khóc lóc vì cảm thấy bị đổ oan là không chung thủy.

Nỗi hoang mang, thậm chí là khủng hoảng niềm tin trong các mối quan hệ là điều tôi chứng kiến rất nhiều ở các bệnh nhân mắc tình trạng này. Họ tự mặc định rằng cứ bất thường ở vùng kín, có mùi lạ sau khi gần gũi thì chắc chắn là mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs). Sự thật y khoa hoàn toàn không phải như vậy. Việc hiểu lầm bản chất của bệnh không chỉ gây tổn thương tinh thần mà còn khiến chị em đi chệch hướng trong việc chăm sóc và điều trị.

Bản chất của sự “nổi loạn” nội bộ

Để trả lời cho câu hỏi tại sao hội chứng này không xếp vào nhóm bệnh lây qua đường tình dục, chúng ta cần phân biệt rõ hai khái niệm: Bệnh lây nhiễm từ bên ngoài và sự mất cân bằng từ bên trong.

Các bệnh lây truyền qua đường tình dục điển hình như lậu, sùi mào gà (HPV), giang mai hay trùng roi (Trichomoniasis) xảy ra khi có một tác nhân ngoại lai – tức là mầm bệnh từ cơ thể người này truyền sang cơ thể người khác thông qua các hành vi tiếp xúc tình dục. Nếu không có sự phơi nhiễm với mầm bệnh từ ngoài, bạn sẽ không thể mắc các bệnh này.

Ngược lại, viêm âm đạo do vi khuẩn là kết quả của một cuộc “đảo chính” nội bộ ngay trong lòng âm đạo. Ở trạng thái khỏe mạnh, âm đạo của người phụ nữ là nơi cư ngụ của hàng tỷ vi khuẩn, trong đó có cả vi khuẩn có lợi (chủ yếu là nhóm Lactobacillus) và một lượng nhỏ vi khuẩn kỵ khí có hại.

Lợi khuẩn Lactobacillus đóng vai trò như những “vệ sĩ”, tiết ra acid lactic để duy trì độ pH âm đạo ở mức acid nhẹ từ 3.8 đến 4.5, kìm hãm không cho vi khuẩn gây hại phát triển. Khi hội chứng BV xảy ra, các vệ sĩ này vì một lý do nào đó bị sụt giảm số lượng, khiến môi trường mất tính acid. Các vi khuẩn kỵ khí vốn đã thường trú sẵn ở đó lập tức bùng phát mạnh mẽ và chiếm quyền kiểm soát.

Từ góc nhìn bác sĩ, đây hoàn toàn là một hội chứng mất cân bằng vi sinh vật nội sinh, không phải là việc bạn “bị lây” một loại vi khuẩn xa lạ nào đó từ bạn tình. Đây cũng là lý do vì sao y học ghi nhận cả những cô gái chưa từng phát sinh quan hệ tình dục vẫn có thể bị viêm âm đạo do vi khuẩn.

Nếu không lây, tại sao bệnh lại thường xuất hiện sau khi quan hệ?

Đây chính là điểm mấu chốt khiến nhiều người nhầm lẫn. Dù không phải là bệnh STIs, nhưng các tổ chức y tế lớn như [Hiệp hội Y tế Quốc gia Anh (NHS)] hay Mayo Clinic đều khẳng định hoạt động tình dục có mối liên hệ mật thiết và là một yếu tố nguy cơ kích hoạt căn bệnh này. Điều này được giải thích qua các cơ chế cơ học và sinh hóa học:

  • Tác động của tính kiềm trong tinh dịch: Tinh dịch của nam giới có tính kiềm tự nhiên (pH khoảng 7.2 đến 8.0) để bảo vệ tinh trùng. Khi tinh dịch đi vào âm đạo, nó sẽ làm trung hòa tạm thời môi trường acid tự nhiên ở đây. Với một cơ thể khỏe mạnh, hệ vi sinh sẽ sớm tự điều chỉnh lại. Nhưng nếu tần suất quan hệ dày đặc hoặc cơ địa nhạy cảm, độ pH âm đạo bị đẩy lên cao trong thời gian dài sẽ tạo cơ hội cho vi khuẩn kỵ khí trỗi dậy.

  • Sự xáo trộn cơ học: Các động tác ma sát khi gần gũi có thể làm thay đổi động học của các lớp dịch tiết, hoặc việc tiếp xúc với hệ vi sinh tự nhiên của bạn tình (dù bạn tình hoàn toàn khỏe mạnh) cũng có thể làm xáo trộn trật tự vi sinh sẵn có trong âm đạo của người phụ nữ.

  • Thay đổi bạn tình mới hoặc có nhiều bạn tình: Việc tiếp xúc với nhiều quần thể vi sinh vật khác nhau trong thời gian ngắn khiến hệ thống phòng ngự tự nhiên của âm đạo dễ rơi vào trạng thái quá tải và mất cân bằng.

Dấu hiệu điển hình giúp chị em nhận biết và chủ động đi khám

nam khoa- tiết niệu- sinh dục- giới tính

Nhiều bệnh nhân thường lo lắng thái quá khi thấy vùng kín có chút thay đổi nhỏ. Để tránh hoang mang không cần thiết, chị em cần hiểu rõ ranh giới giữa biểu hiện sinh lý bình thường và các dấu hiệu cảnh báo bệnh lý.

Khi nào là bình thường?

Dịch tiết âm đạo sinh lý (khí hư) có nhiệm vụ giữ ẩm và làm sạch ống âm đạo. Vào những thời điểm như giữa chu kỳ kinh nguyệt (rụng trứng), trước kỳ kinh hoặc khi có kích thích tình dục, khí hư sẽ tiết ra nhiều hơn, có màu trắng trong hoặc hơi đục như sữa, hoàn toàn không có mùi hôi và không gây ngứa ngáy. Đây là hiện tượng hoàn toàn bình thường và là dấu hiệu của một cơ thể có nội tiết tốt.

Khi nào đáng lo và nên đi khám?

Bạn nên sắp xếp thời gian đến gặp bác sĩ chuyên khoa nếu nhận thấy các biểu hiện đặc trưng của tình trạng [viêm âm đạo do vi khuẩn (Bacterial Vaginosis – BV)] -> https://drdonghung.vn/viem-am-dao-do-vi-khuan-bacterial-vaginosis-bv-hieu-dung-de-cham-soc-dung-cach/ như:

  • Khí hư thay đổi rõ rệt: Tiết ra nhiều một cách bất thường, dịch loãng, có màu trắng xám hoặc hơi đục và bám đều vào thành âm đạo.

  • Xuất hiện mùi cá tanh đặc trưng, mùi này sẽ trở nên nồng nặc và rõ rệt nhất ngay sau khi quan hệ tình dục hoặc trong những ngày hành kinh.

  • Cảm giác ẩm ướt khó chịu kéo dài, thỉnh thoảng có thể kèm theo hiện tượng tiểu buốt hoặc châm chích nhẹ.

Khi bạn đi khám, các bác sĩ lâm sàng như chúng tôi tuyệt đối không dựa vào cảm tính hay chỉ nhìn mắt thường để kết luận. Quy trình chẩn đoán sẽ bao gồm việc hỏi bệnh, đo độ pH âm đạo trực tiếp, thực hiện test ngửi mùi (Whiff test) và soi tươi dịch dưới kính hiển vi để tìm các tế bào chỉ điểm (Clue cells). Việc chẩn đoán đúng vô cùng quan trọng vì nó giúp loại trừ các bệnh phụ khoa khác hoặc tình trạng nhiễm trùng hệ tiết niệu, chẳng hạn như [viêm đường tiết niệu ở người lớn] -> https://drdonghung.vn/viem-duong-tiet-nieu-o-nguoi-lon-nhung-dieu-can-biet/.

Hướng xử trí đúng đắn: Bạn tình có cần dùng thuốc cùng không?

Vì bản chất không phải là bệnh lây truyền qua đường tình dục, các hướng dẫn lâm sàng hiện hành của CDC và các hiệp hội sản phụ khoa quốc tế đều khuyến cáo: Không cần thiết phải điều trị đồng thời cho bạn tình là nam giới nếu họ không có bất kỳ triệu chứng viêm nhiễm nào ở cơ quan sinh dục. Việc bắt người chồng hoặc bạn trai uống kháng sinh chung một cách mù quáng là hoàn toàn sai khoa học và làm tăng nguy cơ kháng thuốc.

Đối với người phụ nữ, hướng điều trị chủ yếu sẽ là:

  • Sử dụng thuốc theo chỉ định: Bác sĩ sẽ kê đơn các loại kháng sinh đặc hiệu cho vi khuẩn kỵ khí (như Metronidazole hoặc Clindamycin) dưới dạng viên uống hoặc viên đặt âm đạo. Điều tôi luôn dặn dò bệnh nhân là phải dùng hết liệu trình, tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc khi thấy đỡ mùi, vì vi khuẩn kỵ khí rất dễ bùng phát trở lại và tạo ra các màng sinh học kháng thuốc dai dẳng.

  • Không tự ý thụt rửa: Việc thụt rửa sâu bằng nước hay các dung dịch sát khuẩn mạnh chính là hành động “đổ dầu vào lửa”, càng làm trôi đi các lợi khuẩn ít ỏi còn lại.

  • Sử dụng bao cao su trong giai đoạn điều trị: Việc này giúp ngăn không cho tính kiềm của tinh dịch làm cản trở quá trình phục hồi môi trường acid của âm đạo.

Lời khuyên từ bác sĩ: Với những trường hợp phụ nữ bị viêm nhiễm phụ khoa tái phát nhiều lần, ngoài yếu tố vi sinh, từ góc nhìn lâm sàng tôi nhận thấy cấu trúc giải phẫu cũng đóng một vai trò gián tiếp. Những tổn thương, giãn rộng cơ học sau sinh nở có thể khiến cửa mình không thể đóng khép kín hoàn toàn, tạo điều kiện cho các yếu tố bất lợi từ môi trường dễ dàng xâm nhập. Chị em có thể tìm hiểu thêm về các giải pháp can thiệp như [thu hẹp âm đạo giảm viêm nhiễm phụ khoa] -> https://drdonghung.vn/thu-hep-am-dao-giam-viem-nhiem-phu-khoa-5-ly-do-y-khoa-chi-em-can-biet/ để bảo vệ sức khỏe vùng kín một cách toàn diện và bền vững hơn.

Hiểu đúng về bệnh lý không chỉ giúp chị em cởi bỏ được gánh nặng tâm lý, tránh được những rạn nứt không đáng có trong tình cảm mà còn là chìa khóa để chăm sóc cơ thể mình một cách khoa học, nhân văn nhất.

Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo, người bệnh nên thăm khám trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán và tư vấn điều trị phù hợp nhất.