Bác sĩ Nguyễn Đông Hưng giải thích giải pháp phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản lớn, sỏi kẹt lâu ngày tạo polyp qua kỹ thuật rạch 3 lỗ nhỏ trên hông.
Cách đây không lâu, tôi có tiếp nhận một nam bệnh nhân ngoài 40 tuổi, dắt theo người vợ đến phòng khám với vẻ mặt vô cùng mệt mỏi. Anh đưa tôi xem xấp hồ sơ và bảo: “Bác sĩ xem giúp tôi, tôi đi tán sỏi ngược dòng bằng laser ở nơi khác hai lần rồi mà đều thất bại. Bác sĩ bên đó bảo sỏi của tôi kẹt chặt quá, có polyp bọc xung quanh rồi, giờ chỉ có nước mổ phanh ra thôi. Vợ chồng tôi nghe đến mổ rạch một đường dài ở bụng thì sợ quá, mất ăn mất ngủ mấy ngày nay”.
Nỗi sợ của người bệnh này hoàn toàn có cơ sở. Trước đây, khi y học chưa phát triển, những viên sỏi niệu quản kích thước lớn hoặc nằm “lỳ lợm” một chỗ lâu ngày thường đẩy người bệnh vào hai lựa chọn: Hoặc là cố tán nội soi lòng mạch nhưng tỷ lệ thất bại cao và dễ rách niệu quản, hoặc là phải chấp nhận một cuộc đại phẫu mổ mở (mổ phanh) với đường rạch dài từ 15–20cm ở mạn sườn. Vết mổ mở cắt qua nhiều lớp cơ bụng không chỉ gây đau đớn dữ dội, cần nhiều tuần để hồi phục mà còn để lại vết sẹo lớn mất thẩm mỹ.
Tuy nhiên, với sự tiến bộ của ngoại khoa hiện đại, chúng tôi đã có một giải pháp nhẹ nhàng hơn rất nhiều. Đó là phương pháp phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản – một kỹ thuật rạch 3 lỗ nhỏ như hạt đậu trên vùng hông để tiếp cận thẳng vào nơi sỏi kẹt, giúp giải quyết triệt để những trường hợp sỏi “khó nhằn” mà không cần chạm vào ổ bụng.
Những trường hợp “khó nhằn” nào cần đến phương pháp này?
Không phải ai bị sỏi cũng cần phải lên bàn mổ nội soi sau phúc mạc. Đối với những viên sỏi nhỏ dưới 5–6mm, tôi luôn hướng dẫn bệnh nhân tự theo dõi, uống nước và vận động khoa học để đẩy sỏi ra ngoài tự nhiên. Với những viên sỏi lớn hơn một chút nhưng nằm ở vị trí thuận lợi, các kỹ thuật như tán sỏi ngoài cơ thể bằng sóng xung kích hoặc tán sỏi nội soi ngược dòng bằng ống bán cứng/ống mềm qua đường tiểu tự nhiên vẫn là ưu tiên hàng đầu vì không hề có vết mổ.
Tuy nhiên, theo hướng dẫn lâm sàng của Hiệp hội Tiết niệu Châu Âu (EAU) và Hiệp hội Tiết niệu Hoa Kỳ (AUA), phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản sẽ được chỉ định như một vũ khí tối ưu cho những kịch bản phức tạp, bao gồm:
Sỏi có kích thước quá lớn: Sỏi niệu quản đoạn 1/3 trên hoặc 1/3 giữa có kích thước lớn hơn 1.5cm đến 2cm. Ở kích thước này, việc dùng năng lượng laser để tán vụn từ dưới lên qua đường tiểu tự nhiên sẽ mất rất nhiều thời gian, làm tăng nguy cơ tổn thương nhiệt cho niệu quản và khó hút hết các mảnh vụn ra ngoài.
Sỏi kẹt lâu ngày, tạo polyp bao quanh: Đây là một thử thách thực sự trong lâm sàng. Khi viên sỏi nằm cố định tại một vị trí trong niệu quản từ vài tháng đến vài năm, cơ thể sẽ phản ứng bằng cách tăng sinh các tổ chức hạt, tạo thành các khối polyp ôm chặt lấy viên sỏi. Khối polyp này vừa che lấp sỏi khiến ống nội soi ngược dòng không tiếp cận được, vừa làm hẹp lòng niệu quản, khiến sỏi bám dính như “rễ cây” vào thành mạch.
Tán sỏi nội soi ngược dòng thất bại hoặc sỏi bị đẩy ngược lên thận: Nhiều trường hợp khi đưa ống soi vào đường tiểu, do niệu quản quá hẹp, gập góc hoặc sỏi bám quá chặt khiến không thể tiếp cận. Hoặc trong quá trình tán, áp lực nước vô tình đẩy viên sỏi chạy ngược lên các đài bể thận gây khó khăn cho việc xử lý.
Sỏi đi kèm dị dạng giải phẫu: Bệnh nhân có hẹp niệu quản bẩm sinh hoặc hẹp thứ phát ngay phía dưới vị trí viên sỏi. Trường hợp này đòi hỏi bác sĩ vừa phải lấy sỏi, vừa phải tạo hình lại đoạn niệu quản bị hẹp trong cùng một cuộc phẫu thuật.
Giải mã kỹ thuật “3 lỗ nhỏ vùng hông” dưới góc nhìn y khoa
Từ “sau phúc mạc” nghe có vẻ mang tính học thuật, nhưng hiểu một cách đơn giản nhất: Phúc mạc là một lớp màng bao bọc toàn bộ các cơ quan nội tạng trong ổ bụng của bạn như gan, ruột, dạ dày. Hệ tiết niệu (gồm thận và hai ống niệu quản) lại nằm hoàn toàn ở phía sau lớp màng này, áp sát vào vùng cơ lưng.
Khi thực hiện phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản, thay vì đi xuyên qua ổ bụng (có thể gây dính ruột hoặc tổn thương các tạng xung quanh), các bác sĩ phẫu thuật sẽ chọn con đường đi từ phía sau hông lưng.
Bác sĩ sẽ tạo 3 đường rạch rất nhỏ (chỉ khoảng 0.5 đến 1cm) ở vùng mạn sườn bên có sỏi. Qua các lỗ nhỏ này, một camera phóng đại độ nét cao và các dụng cụ nội soi chuyên dụng sẽ được đưa vào không gian sau phúc mạc. Sau khi bóc tách bộc lộ đoạn niệu quản chứa sỏi, bác sĩ sẽ dùng dao nội soi rạch một đường nhỏ dọc theo chiều dài ống niệu quản, gắp nguyên vẹn viên sỏi ra ngoài. Đối với những trường hợp có tổ chức polyp bao quanh, chúng tôi sẽ tiến hành cắt bỏ tận gốc polyp để giải phóng lòng mạch, giúp niệu quản thông thoáng trở lại.
Cuối cùng, một ống thông mềm (gọi là ống thông JJ) sẽ được đặt bên trong lòng niệu quản, nối từ thận xuống bàng quang. Ống này đóng vai trò như một “bộ khung” giúp nước tiểu lưu thông tốt, giảm áp lực lên thành niệu quản và hỗ trợ vết rạch niệu quản mau lành. Đường rạch niệu quản sau đó được khâu lại bằng chỉ tự tiêu siêu mảnh với độ chính xác cao.
Hiểu lầm phổ biến của người bệnh về phẫu thuật nội soi
Trong thực tế thăm khám, tôi nhận thấy nhiều bệnh nhân thường lo lắng thái quá hoặc có những hiểu lầm khá lớn về phương pháp này:
Hiểu lầm 1: “Đã là phẫu thuật rạch da thì đau đớn và mất sức như mổ mở” Thực tế hoàn toàn ngược lại. Vì dụng cụ nội soi chỉ đi qua các lỗ nhỏ mà không cần cắt đứt các khối cơ lớn vùng mạn sườn, cảm giác đau sau mổ là rất ít và nằm trong tầm kiểm soát của thuốc giảm đau thông thường. Bệnh nhân thường có thể ngồi dậy, tập đi lại nhẹ nhàng ngay vào ngày hôm sau và xuất viện sau 3–4 ngày.
Hiểu lầm 2: “Cứ mổ lấy sỏi xong là bệnh dứt điểm hoàn toàn” Sỏi tiết niệu là một bệnh lý có tỷ lệ tái phát rất cao nếu không thay đổi lối sống. Phẫu thuật chỉ giải quyết được phần ngọn – tức là tống khứ viên sỏi đang gây tắc nghẽn nguy hiểm. Nếu bản chất cơ địa chuyển hóa của bạn dễ tạo sỏi, hoặc bạn vẫn duy trì thói quen ít uống nước giống như nhóm đối tượng nguy cơ được đề cập trong bài viết về vì sao nam giới văn phòng, tài xế dễ bị viêm tuyến tiền liệt mãn tính, những viên sỏi mới hoàn toàn có thể hình thành ở các vị trí khác.
Khi nào hệ tiết niệu của bạn phát tín hiệu “đáng lo”?
Sỏi niệu quản di chuyển giống như một “kẻ phá bính” âm thầm nhưng có thể bùng phát dữ dội. Bạn cần phân biệt rõ các trạng thái của cơ thể để có hướng xử trí đúng đắn.
Nếu bạn tình cờ phát hiện một viên sỏi nhỏ qua siêu âm khám sức khỏe định kỳ và không có triệu chứng gì, cơ thể hoàn toàn bình thường, bạn có thể bình tĩnh theo dõi theo lịch hẹn của bác sĩ. Nhưng mọi chuyện sẽ trở nên đáng lo ngại nếu bạn gặp phải các dấu hiệu điển hình của bệnh lý sỏi niệu quản (ureterolithiasis) nhận biết cơn đau và hướng xử trí chuẩn y khoa, cụ thể là:
Cơn đau quặn thận: Đau nhói, quặn thắt từng cơn ở vùng thắt lưng, sau đó lan dần ra phía trước bụng, xuống vùng bẹn và cơ quan sinh dục. Cơn đau thường xuất hiện đột ngột sau khi vận động mạnh và không có tư thế nào giúp giảm đau.
Tiểu máu: Nước tiểu có màu hồng, đỏ tươi hoặc màu rỉ sắt do góc cạnh của viên sỏi cọ xát làm rách niêm mạc niệu quản.
Tiểu buốt, tiểu rắt, sốt cao: Đây là những dấu hiệu chỉ điểm tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu do nước tiểu bị ứ đọng lâu ngày tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển. Đây là một cấp cứu nội – ngoại khoa cần được xử lý ngay lập tức để tránh biến chứng suy thận hoặc nhiễm khuẩn huyết.
Quy trình bác sĩ đánh giá và chuẩn bị cho một ca phẫu thuật

Khi bạn đến gặp chúng tôi với một viên sỏi niệu quản “khó nhằn”, quy trình đánh giá lâm sàng sẽ diễn ra cực kỳ nghiêm ngặt nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho bạn:
Chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu: Bác sĩ sẽ chỉ định chụp cắt lớp vi tính (CT-Scanner) hệ tiết niệu không cản quang hoặc có cản quang. Phim chụp CT được ví như một “bản đồ kỹ thuật số”, giúp chúng tôi nhìn rõ độ cứng của sỏi, đường kính chính xác đến từng milimet, vị trí kẹt và độ dày của lớp polyp (nếu có) xung quanh niệu quản.
Đánh giá chức năng thận: Các xét nghiệm máu (đo chỉ số Creatinine, Urea) và xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu sẽ phản ánh chính xác xem viên sỏi đã gây tổn hại đến khả năng lọc của thận hay chưa.
Tư vấn cá thể hóa: Dựa trên kết quả, chúng tôi sẽ giải thích chi tiết cho bạn và gia đình về kế hoạch phẫu thuật, những lợi ích vượt trội của phương pháp nội soi sau phúc mạc cũng như các bước chăm sóc phục hồi sau mổ tại hệ thống phòng khám hoặc bệnh viện chuyên khoa. Để hiểu rõ hơn về tính cá thể hóa trong phác đồ điều trị này, bạn có thể tham khảo thêm tại [dịch vụ điều trị sỏi tiết niệu kỹ thuật cao tại Dr. Dong Hung Clinic].
Chăm sóc sau phẫu thuật: Người bệnh nên làm gì để an toàn?
Sự thành công của một ca phẫu thuật không chỉ dừng lại ở khoảnh khắc viên sỏi được gắp ra, mà nó còn phụ thuộc rất nhiều vào quá trình chăm sóc hậu phẫu tại nhà của chính bạn:
Vận động nhẹ nhàng: Trong những ngày đầu sau mổ, hãy đi lại nhẹ nhàng quanh nhà để kích thích nhu động ruột hoạt động trở lại, giảm nguy cơ dính ruột và giúp phổi giãn nở tốt hơn. Tuyệt đối tránh các động tác cúi gập người sâu, mang vác vật nặng hoặc chạy nhảy trong vòng 2–3 tuần đầu để bảo vệ vết khâu niệu quản.
Chế độ dinh dưỡng và nước uống: Tiếp tục duy trì thói quen uống từ 2 đến 2.5 lít nước mỗi ngày để dòng tiểu liên tục làm sạch các cục máu đông nhỏ hoặc cặn sỏi còn sót lại. Ăn nhiều rau xanh, trái cây giàu vitamin C để vết mổ mau lành và tránh táo bón (vì rặn khi táo bón sẽ làm tăng áp lực lên vùng hông lưng vừa mổ).
Lưu ý về ống thông JJ: Ống thông này nằm hoàn toàn bên trong cơ thể bạn. Khi có ống JJ, bạn có thể cảm thấy hơi thốn nhẹ ở vùng bàng quang hoặc hơi buốt ở cuối bãi tiểu. Đây là những phản ứng sinh lý hoàn toàn bình thường khi cơ thể thích nghi với một vật thể lạ. Tình trạng này sẽ biến mất sau khi bác sĩ tiến hành rút ống thông qua nội soi bàng quang nhẹ nhàng (thường là sau 2–4 tuần).
Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản thực sự là một bước tiến nhân văn của nền y học hiện đại, giúp biến những ca bệnh phức tạp, có nguy cơ phải mổ phanh thành những cuộc can thiệp nhẹ nhàng, bảo tồn tối đa cấu trúc cơ thể và mang lại sự an tâm cho người bệnh. Nếu bạn hoặc người thân đang loay hoay với một viên sỏi lỳ lợm đã điều trị nhiều nơi không khỏi, hãy chủ động đến gặp các bác sĩ chuyên khoa tiết niệu để có một hướng đi đúng đắn, an toàn và khoa học nhất.
Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo, người bệnh nên thăm khám trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán và tư vấn điều trị phù hợp nhất.

