Đổi mới và tối ưu hóa hoạt động Nhân văn Y khoa: Báo cáo nghiên cứu toàn diện về xu hướng toàn cầu và chiến lược ứng dụng tại Việt Nam

Tác giả: Bác sĩ Nguyễn Đông Hưng (Minh Hưng)

 https://play.google.com/store/books/details?id=MPCtEQAAQBAJ

1. Mở đầu: khủng hoảng Nhân văn trong kỷ nguyên Y học kỹ thuật số

1.1. Nghịch lý của sự tiến bộ: khi công nghệ làm mờ đi gương mặt con người

Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên chưa từng có trong lịch sử y học. Năm 2025 đánh dấu những bước tiến vượt bậc của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), và y học chính xác (Precision Medicine).1 Các thuật toán học máy giờ đây có thể phân tích hàng triệu điểm dữ liệu gen để đưa ra phác đồ điều trị ung thư được cá thể hóa đến từng tế bào.1 Các cảm biến nano (nanosensors) có thể giám sát sinh hóa trong cơ thể theo thời gian thực, và các hệ thống chẩn đoán hình ảnh hạt nhân đang cách mạng hóa ung bướu học.3 Những tiến bộ này hứa hẹn một tương lai nơi bệnh tật được kiểm soát tốt hơn, tuổi thọ được kéo dài và hiệu quả vận hành bệnh viện được tối ưu hóa.4

Tuy nhiên, song hành cùng sự bùng nổ công nghệ là một “nghịch lý tiến bộ” đáng báo động. Khi y học ngày càng đi sâu vào mức độ phân tử và gen, nguy cơ “phi nhân hóa” (dehumanization) trong thực hành lâm sàng ngày càng hiện hữu.5 Bệnh nhân có nguy cơ bị giản lược thành những tập hợp dữ liệu sinh học, những mã số bệnh án, hay những hình ảnh cắt lớp vi tính, thay vì được nhìn nhận như những con người toàn vẹn với những nỗi đau, lo âu, hy vọng và bối cảnh xã hội phức tạp. Các báo cáo từ Cornell và IEEE đều nhấn mạnh rằng, dù công nghệ có tiên tiến đến đâu, cốt lõi của y học vẫn là mối quan hệ giữa người với người.1 Sự phụ thuộc quá mức vào công nghệ có thể làm xói mòn khả năng thấu cảm đây là công cụ chẩn đoán và trị liệu sơ khai và mạnh mẽ nhất của người thầy thuốc.

1.2. Sự trỗi dậy của Nhân văn Y khoa như một năng lực cốt lõi

Trong bối cảnh đó, Nhân văn Y khoa (Medical Humanities – MH) không còn là một nhánh phụ trợ mang tính “trang trí”, một hoạt động ngoại khóa “cho vui”, hay đơn thuần là các kỹ năng mềm về giao tiếp. Trên toàn cầu, từ các trường y danh tiếng tại Bắc Mỹ, Châu Âu cho đến các trung tâm y tế hàng đầu tại Châu Á như Singapore và Đài Loan, MH đang được tái định nghĩa là một năng lực cốt lõi (core competency).5

Nhân văn Y khoa là sự giao thoa liên ngành giữa y học với văn học, triết học, nghệ thuật, xã hội học và nhân học. Nó cung cấp cho nhân viên y tế những công cụ trí tuệ và cảm xúc để:

  • Thấu hiểu sâu sắc trải nghiệm bệnh tật: Không chỉ là bệnh lý học (pathology) mà là nỗi đau (suffering).
  • Rèn luyện tư duy phản biện và quan sát: Thông qua việc phân tích các tác phẩm nghệ thuật và văn học phức tạp.
  • Nuôi dưỡng lòng trắc ẩn và sự kiên cường (resilience): Giúp bác sĩ chống lại sự kiệt sức nghề nghiệp (burnout) và duy trì ngọn lửa đam mê.

Báo cáo này, với độ dài và chiều sâu chi tiết, sẽ giải mã các mô hình Nhân văn Y khoa tiên tiến nhất trên thế giới từ Y học Tự sự (Narrative Medicine) tại Columbia, Chiến lược Tư duy Hình ảnh (VTS) tại Harvard, đến chương trình Người Thầy Im Lặng (Silent Mentor) đầy tính nhân bản tại Đài Loan. Quan trọng hơn, báo cáo sẽ phân tích bối cảnh đặc thù của Việt Nam để đề xuất các chiến lược “bản địa hóa” tối ưu, nhằm biến các lý thuyết nhân văn thành thực hành hiệu quả ngay tại các bệnh viện công đang quá tải của chúng ta.

2. Bối cảnh toàn cầu: sự phục hưng của nhân văn và các xu hướng đổi mới Sáng tạo

Thế giới đang chứng kiến một cuộc “phục hưng” của nhân văn trong y học, không phải như một sự quay lại quá khứ tiền khoa học, mà như một sự tích hợp biện chứng để hoàn thiện y học hiện đại. Dưới đây là phân tích sâu về các xu hướng chủ đạo đang định hình lại giáo dục và thực hành y khoa toàn cầu.

2.1. Y học tự sự (Narrative Medicine): sức mạnh của câu chuyện trong lâm sàng

2.1.1. Cơ sở lý luận và sự chuyển dịch mô hình

Được tiên phong bởi Bác sĩ Rita Charon tại Đại học Columbia, Y học Tự sự (Narrative Medicine – NM) ra đời từ nhận thức rằng thực hành y khoa, về bản chất, là một hoạt động giao tiếp bằng câu chuyện. Bệnh nhân đến gặp bác sĩ không phải để đưa ra một danh sách các triệu chứng rời rạc, mà để kể một câu chuyện về việc cơ thể và cuộc sống của họ đã thay đổi như thế nào.

NM định nghĩa “năng lực tự sự” (narrative competence) là khả năng “nhận biết, hấp thụ, diễn giải và lay động bởi những câu chuyện về bệnh tật”.8 Các nghiên cứu hệ thống đã chỉ ra rằng việc rèn luyện năng lực này mang lại những lợi ích lâm sàng cụ thể:

  • Cải thiện chẩn đoán: Nhiều manh mối chẩn đoán quan trọng nằm ẩn sâu trong những chi tiết đời thường mà bệnh nhân kể, thứ thường bị bỏ qua trong các bộ câu hỏi đóng.9
  • Tăng cường liên minh trị liệu: Khi bệnh nhân cảm thấy câu chuyện của mình được lắng nghe trọn vẹn, sự tin tưởng và tuân thủ điều trị tăng lên đáng kể.8
  • Giảm thiểu sai sót y khoa: Sự hiểu lầm trong giao tiếp là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến kiện cáo và sai sót. NM rèn luyện kỹ năng “đọc kỹ” (close reading) và “lắng nghe sâu” (attentive listening), giúp giảm thiểu các khoảng trống trong giao tiếp.

2.1.2. Các hoạt động thực hành đổi mới

Các chương trình NM trên thế giới không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã phát triển thành các công cụ thực hành mạnh mẽ:

  • Viết phản tư (Reflective Writing): Sinh viên và bác sĩ được yêu cầu viết các đoạn văn ngắn 5-10 phút về các chủ đề như “viết về vết sẹo của bạn”, “câu chuyện đằng sau cái tên của bạn”, hoặc “kể về một bệnh nhân mà nỗi đau của họ đã lay động bạn”.11 Hoạt động này giúp bác sĩ kết nối lại với cảm xúc của chính mình, vốn thường bị kìm nén trong môi trường áp lực cao.
  • Phân tích Văn học: Đọc và thảo luận các tác phẩm văn học kinh điển (như The Death of Ivan Ilyich của Tolstoy hay The Plague của Camus) giúp sinh viên tiếp cận với các tình huống đạo đức giả định và hiểu được tâm lý của người bệnh ở giai đoạn cuối đời mà không cần phải trải nghiệm trực tiếp ngay lập tức.12
  • Hội thảo Đa ngành: Các buổi workshop nơi bác sĩ, điều dưỡng, nhân viên xã hội và cả bệnh nhân cùng chia sẻ câu chuyện, phá vỡ các rào cản phân cấp trong bệnh viện.8

2.2. Chiến lược tư duy hình ảnh (Visual Thinking Strategies – VTS): từ bảo tàng đến giường bệnh

2.2.1. Giải mã VTS trong Y khoa

Một trong những xu hướng đột phá nhất trong 20 năm qua là sự hợp tác giữa các trường y và bảo tàng nghệ thuật. Khởi nguồn từ Harvard Medical School và Bảo tàng Mỹ thuật Boston, Visual Thinking Strategies (VTS) không phải là các lớp học “thưởng thức nghệ thuật” hay “học vẽ giải phẫu”. Nó là một phương pháp sư phạm nghiêm ngặt dựa trên khoa học thần kinh về thị giác và nhận thức.15

VTS sử dụng nghệ thuật như một “dữ liệu thị giác” (visual data) phức tạp và mơ hồ để rèn luyện não bộ. Quy trình chuẩn bao gồm việc quan sát một bức tranh nghệ thuật (thường là tranh có nội dung khó hiểu hoặc nhiều chi tiết) và trả lời ba câu hỏi cốt lõi:

  • “Điều gì đang diễn ra trong bức tranh này?” (What is going on in this picture?): Khuyến khích tư duy tổng hợp và xây dựng giả thuyết ban đầu.
  • “Bạn nhìn thấy gì mà lại nói như vậy?” (What do you see that makes you say that?): Đây là câu hỏi quan trọng nhất, buộc người học phải cung cấp “bằng chứng thị giác” cho giả thuyết của mình. Điều này tương đồng hoàn toàn với tư duy “Y học chứng cứ” (Evidence-based Medicine) là mọi chẩn đoán phải dựa trên dấu hiệu lâm sàng cụ thể.15
  • “Bạn còn nhìn thấy gì nữa không?” (What more can we find?): Khuyến khích sự quan sát sâu, toàn diện, tránh hiện tượng “đóng kết nhận thức sớm” (premature closure) đây là một lỗi tư duy phổ biến dẫn đến chẩn đoán sai.15

2.2.2. Hiệu quả đã được chứng minh

Các nghiên cứu định lượng, bao gồm nghiên cứu bước ngoặt của Naghshineh (2008) và các tổng quan hệ thống năm 2023, đã cung cấp bằng chứng vững chắc về hiệu quả của VTS.15 Sinh viên tham gia các khóa học VTS thể hiện sự vượt trội so với nhóm đối chứng ở các chỉ số:

  • Độ chính xác trong quan sát lâm sàng: Tăng khả năng phát hiện các dấu hiệu tinh tế trên cơ thể bệnh nhân (màu sắc da, dáng đi, biểu cảm khuôn mặt).
  • Khả năng chịu đựng sự mơ hồ (Tolerance of Ambiguity): Nghệ thuật thường không có một “đáp án đúng” duy nhất. Việc tiếp xúc với nghệ thuật giúp sinh viên thoải mái hơn khi đối mặt với các ca bệnh phức tạp, chưa rõ nguyên nhân, giảm bớt sự lo âu và xu hướng ra quyết định vội vàng.17
  • Kỹ năng làm việc nhóm: VTS là hoạt động thảo luận nhóm, nơi sinh viên học cách lắng nghe và xây dựng dựa trên ý kiến của người khác, cải thiện giao tiếp đa chiều.20

2.3. Chương trình “Người Thầy Im Lặng” (Silent Mentor): Nhân văn hóa Giải phẫu học

2.3.1. Cuộc cách mạng từ Đài Loan

Trong giáo dục y khoa truyền thống, thi thể hiến tặng thường được gọi là “xác chết” (cadaver) và được đối xử như những mô hình giải phẫu sinh học thuần túy. Tuy nhiên, Đại học Tzu Chi (Từ Tế) tại Đài Loan đã khởi xướng một mô hình hoàn toàn khác biệt, gọi những người hiến xác là “Người Thầy Im Lặng” (Silent Mentors).21

Mô hình này không chỉ là một sự thay đổi về danh xưng, mà là một quy trình giáo dục đạo đức toàn diện:

  • Kết nối trước khi học: Trước khi cầm dao mổ, sinh viên phải đến thăm gia đình của người hiến, tìm hiểu về tiểu sử, sở thích, và tâm nguyện của họ. Sinh viên viết lại cuộc đời của “người thầy” đó và trình bày trước lớp.21
  • Sự tôn kính trong quá trình học: Các thi thể được bảo quản và xử lý với sự tôn trọng tối đa. Mỗi buổi học bắt đầu bằng phút mặc niệm.
  • Nghi lễ kết thúc: Sau khi hoàn thành khóa học, sinh viên tham gia khâm liệm, tổ chức lễ tang trọng thể và tiễn đưa “người thầy” đến đài hỏa táng. Tro cốt sau đó được an vị tại Đại học.22

2.3.2. Tác động chuyển đổi

Các nghiên cứu về chương trình Silent Mentor tại Đài Loan cho thấy tác động sâu sắc đến sự hình thành nhân cách nghề nghiệp (professional identity formation) của sinh viên y khoa.7 Sinh viên không chỉ học được kiến thức giải phẫu mà còn học được bài học đầu tiên về sự sống và cái chết, về sự hy sinh vô tư, và trách nhiệm đạo đức đối với thân thể người bệnh. Thái độ tôn trọng này được chuyển hóa thành sự ân cần và tôn trọng bệnh nhân sống trong thực hành lâm sàng sau này.23

2.4. Code Lavender và Chăm sóc tinh thần nhân viên Y tế

2.4.1. Cấp cứu tinh thần trong bệnh viện

Xuất phát từ Cleveland Clinic và hệ thống y tế Bắc Mỹ, “Code Lavender” là một sáng kiến nhằm giải quyết tình trạng kiệt sức và chấn thương tâm lý thứ phát (secondary trauma) ở nhân viên y tế.26 Tương tự như “Code Blue” dùng cho cấp cứu ngưng tim, Code Lavender được kích hoạt khi một khoa phòng hoặc một cá nhân trải qua một sự kiện gây stress cực độ (ví dụ: một ca tử vong nhi khoa, một vụ hành hung nhân viên y tế, hoặc đơn giản là áp lực quá tải kéo dài).

2.4.2. Cơ chế can thiệp

Khi Code Lavender được kích hoạt, một đội phản ứng nhanh bao gồm các chuyên gia tâm lý, nhân viên công tác xã hội, và các nhà trị liệu toàn diện (holistic nurses) sẽ có mặt trong vòng 15-30 phút.27 Các can thiệp bao gồm:

  • Hỗ trợ tức thời: Cung cấp nước uống, đồ ăn nhẹ, liệu pháp mùi hương (tinh dầu oải hương).
  • Lắng nghe và chia sẻ: Tạo không gian an toàn để nhân viên xả bớt cảm xúc tiêu cực.
  • Các liệu pháp bổ trợ: Massage nhanh, Reiki, hoặc hướng dẫn thiền chánh niệm ngắn.28
    Nghiên cứu cho thấy Code Lavender giúp nhân viên cảm thấy được tổ chức quan tâm (perceived organizational support), tăng sự gắn kết và khả năng phục hồi sau sang chấn.29

3. Thực trạng tại Việt Nam: những điểm sáng và khoảng trống

3.1. Bức tranh sức khỏe tâm thần của nhân lực Y tế Việt Nam

Hệ thống y tế Việt Nam đang đối mặt với những thách thức to lớn về nguồn nhân lực. Các nghiên cứu gần đây cho thấy tỷ lệ kiệt sức và trầm cảm ở sinh viên y khoa và nhân viên y tế Việt Nam đang ở mức báo động. Một nghiên cứu trên sinh viên Đại học Y Dược cho thấy 63.38% có nguy cơ stress trung bình và 14.78% nguy cơ cao.31 Tỷ lệ trầm cảm nặng và vừa ở mức đáng lo ngại, đặc biệt liên quan đến áp lực học tập và thực hành lâm sàng.32

Sự quá tải tại các bệnh viện tuyến cuối (như Chợ Rẫy, Bạch Mai, Ung Bướu) khiến thời gian dành cho mỗi bệnh nhân bị co hẹp tối đa. Trong môi trường áp lực cao như vậy, các giá trị nhân văn dễ bị “hy sinh” để nhường chỗ cho tốc độ và hiệu quả xử lý chuyên môn. Điều này tạo ra một vòng xoáy tiêu cực: áp lực công việc dẫn đến kiệt sức -> giảm thấu cảm -> giảm chất lượng chăm sóc -> tăng khiếu nại từ bệnh nhân -> tăng áp lực.33

3.2. Các hoạt động nhân văn hiện hữu: mạnh về “Tình”, thiếu về “Lý”

Việt Nam không thiếu các hoạt động mang tính nhân văn trong bệnh viện, nhưng chúng mang những đặc điểm riêng biệt so với thế giới:

  • Hoạt động Xã hội và Từ thiện (Chiếm ưu thế): Đây là điểm mạnh nhất của y tế Việt Nam, xuất phát từ truyền thống “lá lành đùm lá rách”. Các mô hình như “Tủ sách nhân ái” (BV Lão khoa TW, BV Đa khoa Phú Thọ, BV Chợ Rẫy) 35, “Bếp ăn tình thương”, hay chương trình hiến tóc cho bệnh nhân ung thư của Mạng lưới Ung thư vú Việt Nam (BCNV) 38 hoạt động rất hiệu quả. Tuy nhiên, các hoạt động này chủ yếu tập trung vào hỗ trợ vật chất hoặc tinh thần cho bệnh nhân, ít có hoạt động chuyên sâu dành cho nhân viên y tế hoặc giáo dục kỹ năng nhân văn cho sinh viên.
  • Lễ Tri ân Người Hiến xác (Lễ Macchabée): Các trường Đại học Y Dược TP.HCM, Huế, Tây Nguyên đều tổ chức lễ Macchabée hằng năm rất trang trọng.39 Đây là nền tảng văn hóa tuyệt vời, nhưng so với mô hình Silent Mentor của Đài Loan, sự kết nối giữa sinh viên và người hiến thường chỉ diễn ra ở thời điểm lễ hội, chưa được tích hợp sâu vào từng buổi học giải phẫu xuyên suốt năm học.
  • Trị liệu Nghệ thuật và Âm nhạc (Manh nha): Một số bệnh viện như Bệnh viện Tim Hà Nội, Bệnh viện Nhi TW đã thử nghiệm âm nhạc trị liệu để giảm lo âu cho bệnh nhân.41 Các hoạt động vẽ tranh tường, biểu diễn âm nhạc tại sảnh bệnh viện cũng xuất hiện.43 Tuy nhiên, chúng thường mang tính sự kiện biểu diễn (performance) hơn là trị liệu tâm lý lâm sàng (clinical therapy) có quy trình và đánh giá bài bản như các mô hình Art Therapy chuyên nghiệp trên thế giới.44
  • Hỗ trợ Tâm lý Nhân viên: Đã có những tín hiệu tích cực từ Sở Y tế TP.HCM và HCDC trong việc quan tâm đến sức khỏe tâm thần nhân viên y tế sau đại dịch COVID-19.46 Tuy nhiên, các mô hình can thiệp nhanh như Code Lavender vẫn chưa phổ biến.

3.3. Đánh giá khoảng trống năng lực

So sánh với các xu hướng toàn cầu, Việt Nam đang có những khoảng trống lớn trong việc giáo dục hóa và lâm sàng hóa các hoạt động nhân văn. Chúng ta làm tốt công tác xã hội, nhưng chưa mạnh trong việc biến nhân văn thành một công cụ chẩn đoán và điều trị (như Y học Tự sự) hay công cụ rèn luyện tư duy (như VTS).

4. Chiến lược ứng dụng tối ưu 1: bản địa hóa Y học tự sự (Indigenized Narrative Medicine)

4.1. Thách thức và giải pháp

Áp dụng nguyên mẫu Y học Tự sự phương Tây vào Việt Nam gặp hai rào cản chính:

  1. Rào cản Ngôn ngữ và Văn hóa: Các văn bản văn học Anh-Mỹ thường dùng trong giáo trình Columbia có thể xa lạ với sinh viên Việt Nam.
  2. Rào cản Thời gian: Trong bối cảnh một bác sĩ phải khám 50-100 bệnh nhân/ngày, việc dành 30 phút để “nghe chuyện đời” bệnh nhân là bất khả thi.

Giải pháp tối ưu là xây dựng một chương trình “Y học Tự sự Bản địa”, sử dụng chất liệu văn hóa Việt Nam và tích hợp vào quy trình làm việc theo cách tinh gọn.

4.2. Tận dụng kho tàng văn học Việt Nam

Thay vì nhập khẩu giáo trình, chúng ta có thể sử dụng chính kho tàng văn học phong phú của dân tộc để giảng dạy về sự thấu cảm và các yếu tố xã hội của sức khỏe (Social Determinants of Health – SDOH).

  • Truyện Kiều (Nguyễn Du) – Bài học về Nỗi đau Tinh thần: Phân tích tâm lý nhân vật Thúy Kiều trong những đoạn trường đau khổ (chấn thương tâm lý, sự cô lập, nỗi đau mất mát) giúp sinh viên hiểu sâu sắc về khái niệm “nỗi đau tổng thể” (total pain) trong chăm sóc giảm nhẹ.
  • Nam Cao (Chí Phèo, Đời thừa) – Bài học về Sự kỳ thị và Bối cảnh Xã hội: Các tác phẩm của Nam Cao là minh chứng sống động cho tác động của nghèo đói, định kiến xã hội và sự tha hóa lên sức khỏe thể chất và tinh thần con người. Thảo luận về Chí Phèo giúp sinh viên hiểu về cơ chế của sự nghiện rượu, bạo lực và rào cản tiếp cận chăm sóc y tế của nhóm người yếu thế.48
  • Văn học Chiến tranh (Nỗi buồn chiến tranh – Bảo Ninh): Cực kỳ hữu ích khi điều trị cho nhóm bệnh nhân lớn tuổi, cựu chiến binh, giúp bác sĩ trẻ hiểu về Chấn thương tâm lý hậu chiến (PTSD) mà thế hệ cha ông gánh chịu.

4.3. Công cụ thực hành: “Bệnh án song song” (Parallel Charts)

Một trong những công cụ mạnh mẽ nhất của Y học Tự sự là “Bệnh án Song song” (Parallel Chart), và đây là hoạt động hoàn toàn khả thi tại các bệnh viện Việt Nam nếu được điều chỉnh hợp lý.14

Hãy hình dung quy trình này như sau: Đối với mỗi bệnh nhân đặc biệt (hoặc mỗi tuần một lần), ngoài việc viết hồ sơ bệnh án hành chính (với các chỉ số sinh tồn, kết quả xét nghiệm, chẩn đoán ICD-10), sinh viên/bác sĩ được khuyến khích viết một “bệnh án bóng” (shadow chart) trên một trang giấy riêng hoặc sổ tay cá nhân.

  • Cấu trúc Bệnh án Song song:
    • Phần Lâm sàng (Bên trái – The Cure): Nơi ghi chép các dữ liệu “lạnh”: Huyết áp 140/90, Tiền sử Đái tháo đường, Chụp CT có khối u… Đây là ngôn ngữ của khoa học, chính xác và khách quan.
    • Phần Tự sự (Bên phải – The Care): Nơi ghi chép các dữ liệu “nóng” về cuộc đời bệnh nhân mà hồ sơ bệnh viện không có chỗ chứa. Bệnh nhân sợ điều gì nhất (sợ đau, sợ tốn tiền, hay sợ để lại con nhỏ)? Ai là người chăm sóc chính và gánh nặng của họ ra sao? Cảm xúc của chính bác sĩ khi điều trị ca bệnh này là gì (bất lực, hy vọng, hay tức giận vì bệnh nhân không tuân thủ)?

Việc thực hành viết Bệnh án Song song giúp bác sĩ giải tỏa cảm xúc (chống burnout) và nhìn nhận bệnh nhân toàn diện hơn. Tại Việt Nam, hoạt động này có thể được tổ chức dưới dạng các buổi sinh hoạt chuyên môn (Grand Rounds) hàng tháng, nơi một “ca bệnh tự sự” được trình bày song song với ca bệnh lâm sàng, giúp cả khoa cùng thảo luận về khía cạnh nhân văn của ca bệnh đó.14

 

5. Chiến lược ứng dụng tối ưu 2: Tư duy hình ảnh (VTS) qua lăng kính di sản Việt

5.1. Chuyển đổi chất liệu: Từ tranh Sơn dầu sang tranh Lụa và Sơn mài

Mô hình VTS của Harvard thường sử dụng tranh sơn dầu phương Tây. Tuy nhiên, để tối ưu hóa sự hứng thú và phù hợp văn hóa, Việt Nam nên sử dụng chính di sản mỹ thuật của mình.

  • Tranh Lụa và kỹ năng quan sát sự mơ hồ: Tranh lụa Việt Nam (như của Nguyễn Phan Chánh) có đặc điểm là các đường nét mềm mại, màu sắc loang nhẹ, tạo nên sự mờ ảo và không rõ ràng (ambiguity). Việc tập quan sát tranh lụa đòi hỏi sự tập trung cao độ để nhận diện hình khối và cảm xúc nhân vật. Đây là bài tập tuyệt vời để rèn luyện kỹ năng quan sát trong điều kiện thông tin không đầy đủ đó là một kỹ năng sống còn trong chẩn đoán y khoa khi các triệu chứng lâm sàng thường không điển hình.17
  • Tranh Đông Hồ và tư duy phản biện xã hội: Sử dụng các bức tranh dân gian như “Đám cưới chuột” hay “Hứng dừa” để thảo luận về cấu trúc xã hội. Sinh viên có thể phân tích: Trong bức tranh này, ai là người có quyền lực? Mối quan hệ giữa các nhân vật là gì? Từ đó liên hệ đến mối quan hệ thứ bậc trong bệnh viện hoặc mối quan hệ giữa bác sĩ – bệnh nhân – người nhà trong bối cảnh văn hóa gia đình Việt Nam.

5.2. Mô hình hợp tác Viện & Bảo tàng

Các trường Y (HMU, UMP) có thể ký kết hợp tác với Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam (Hà Nội) hoặc Bảo tàng Mỹ thuật TP.HCM để tổ chức các module VTS.19

  • Quy trình đề xuất:
    • Module 4-6 buổi dành cho sinh viên năm nhất (Y1).
    • Mỗi buổi kéo dài 90 phút tại bảo tàng, do một chuyên gia giáo dục nghệ thuật và một bác sĩ lâm sàng cùng hướng dẫn.
    • Sử dụng quy trình 3 câu hỏi chuẩn của VTS để thảo luận về 3-4 tác phẩm nghệ thuật Việt Nam.
    • Bài tập về nhà: Viết một đoạn mô tả lâm sàng (clinical description) về một bức chân dung, áp dụng các từ vựng quan sát học được từ tranh.

6. Chiến lược ứng dụng tối ưu 3: Từ lễ Macchabée đến hệ sinh thái “Người thầy im lặng”

6.1. Chuyển dịch từ “Sự kiện” sang “Tiến trình”

Lễ Macchabée tại Việt Nam hiện nay chủ yếu là một sự kiện (event) diễn ra một lần trong năm. Để đạt được hiệu quả giáo dục nhân văn sâu sắc như mô hình Đài Loan, cần chuyển dịch nó thành một tiến trình (process) sư phạm kéo dài.21

6.2. Quy trình “Silent Mentor” Việt hóa

Đề xuất quy trình tích hợp văn hóa Việt Nam (tín ngưỡng thờ cúng, trọng tình nghĩa) vào mô hình chuẩn của Tzu Chi:

  • Giai đoạn Thăm nhà (Home Visit): Trước khi bắt đầu môn Giải phẫu, sinh viên được chia nhóm đến thăm gia đình người hiến. Tại đây, sinh viên không hỏi về bệnh lý, mà hỏi về cuộc đời người hiến: Ông/Bà thích ăn món gì? Kỷ niệm đáng nhớ nhất của họ là gì? Tại sao họ lại quyết định hiến xác? Hoạt động này giúp sinh viên hình dung thi thể trên bàn mổ là một con người cụ thể, có tên tuổi và gia đình, chứ không phải một vật thể vô tri.23
  • Giai đoạn Khai tâm (Opening Ceremony): Thay vì chỉ bắt đầu bằng dao mổ, buổi học đầu tiên bắt đầu bằng việc sinh viên đọc to tiểu sử của “Người Thầy” mà họ đã viết sau chuyến thăm nhà. Một phút mặc niệm được thực hiện nghiêm trang.
  • Giai đoạn Học tập với Lòng Biết ơn: Trong suốt quá trình học, sinh viên phải giữ gìn thi thể sạch sẽ, khâu lại cẩn thận sau mỗi buổi thực tập. Thái độ cợt nhả bị nghiêm cấm tuyệt đối.
  • Giai đoạn Tri ân và Hỏa táng: Kết thúc môn học, sinh viên tham gia khâm liệm, đặt hoa và viết thư tay gửi “Người Thầy”. Lễ hỏa táng có sự tham gia của gia đình và sinh viên, tạo nên một sự kết nối khép kín đầy nhân văn.22

Mô hình này đánh thức lòng trắc ẩn và ý thức về cái chết (thanatology), giúp sinh viên trưởng thành vượt bậc về mặt cảm xúc trước khi bước vào môi trường lâm sàng khắc nghiệt.

7. Chiến lược ứng dụng tối ưu 4: chăm sóc “ người chăm sóc “ (Healing the Healers)

7.1. Code Lavender thầm lặng (Silent Code Lavender)

Tại Việt Nam, văn hóa Á Đông thường e ngại bộc lộ sự yếu đuối hoặc thừa nhận mình đang bị stress (sợ mất mặt, sợ bị đánh giá năng lực). Do đó, việc áp dụng Code Lavender cần sự tinh tế.

  • Điều chỉnh: Thay vì phát loa thông báo “Code Lavender” trên toàn viện (gây chú ý không cần thiết), nên triển khai quy trình “Code Lavender Thầm lặng”. Trưởng khoa hoặc đồng nghiệp có thể âm thầm kích hoạt yêu cầu hỗ trợ thông qua hệ thống nội bộ khi nhận thấy một nhân viên có dấu hiệu quá tải hoặc vừa trải qua sự cố.26
  • Phòng Tĩnh lặng (Quiet Room/Recharge Room): Các bệnh viện nên quy hoạch những không gian nhỏ, tách biệt khỏi sự ồn ào của khu điều trị, nơi nhân viên có thể lui tới trong 15-20 phút. Tại đây có ghế massage, nhạc nhẹ, đồ uống và không có tiếng chuông điện thoại.

7.2. Nghệ thuật trị liệu hệ thống

Nâng cấp các hoạt động âm nhạc/nghệ thuật từ tự phát thành hệ thống:

  • Chương trình Nghệ sĩ Lưu trú (Artist-in-Residence): Bệnh viện hợp tác với các trường Đại học Mỹ thuật, Học viện Âm nhạc để sinh viên đến thực tập hoặc tình nguyện định kỳ. Sinh viên mỹ thuật có thể tổ chức các buổi vẽ tranh cùng bệnh nhân nhi; sinh viên âm nhạc biểu diễn tại các sảnh chờ hoặc khoa Chăm sóc giảm nhẹ.43
  • Lợi ích kép: Bệnh nhân được thư giãn, sinh viên nghệ thuật có môi trường thực hành và hiểu thêm về ý nghĩa xã hội của nghệ thuật, và nhân viên y tế được làm việc trong môi trường giàu tính thẩm mỹ, giảm stress.45

 

8. Lộ trình Triển khai và Kiến nghị Chính sách

Để các hoạt động Nhân văn Y khoa thực sự đi vào chiều sâu và tạo ra tác động bền vững cho nền y tế Việt Nam, chúng ta không thể trông chờ vào các nỗ lực đơn lẻ. Cần một lộ trình chiến lược cấp quốc gia và cấp trường, tích hợp MH vào xương sống của đào tạo y khoa.

8.1. Lộ trình 3 Giai đoạn cho Việt Nam

Giai đoạn 1: Khởi tạo và Thí điểm (1-2 năm đầu)

  • Mục tiêu: Nâng cao nhận thức và xây dựng mô hình mẫu.
  • Hoạt động:
    • Thí điểm module VTS cho sinh viên Y1 tại ĐH Y Hà Nội và ĐH Y Dược TP.HCM (hợp tác với Bảo tàng).
    • Triển khai quy trình “Home Visit” cho một nhóm nhỏ sinh viên trong chương trình hiến xác.
    • Thành lập CLB Nhân văn Y học (như mô hình MedTalks tại NUS) để sinh viên tự tổ chức các buổi đọc sách, xem phim thảo luận.49
    • Tập huấn giảng viên nòng cốt (Train-the-trainers) về phương pháp giảng dạy MH.50

Giai đoạn 2: Mở rộng và Chuẩn hóa (Năm 3-4)

  • Mục tiêu: Tích hợp vào chương trình chính khóa và quy trình bệnh viện.
  • Hoạt động:
    • Đưa “Y học Tự sự” và “Bệnh án Song song” vào chương trình thực tập lâm sàng (Y3-Y4, Y6).
    • Các bệnh viện hạng I thiết lập quy trình Code Lavender và Phòng Tĩnh lặng.
    • Công bố các nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các mô hình thí điểm tại Việt Nam (dữ liệu về giảm stress, tăng hài lòng).

Giai đoạn 3: Hệ thống hóa (Năm 5+)

  • Mục tiêu: Nhân văn Y khoa trở thành văn hóa và tiêu chuẩn chất lượng.
  • Hoạt động:
    • Xây dựng chương trình MH dọc (longitudinal curriculum) xuyên suốt 6 năm đào tạo.51
    • Đưa tiêu chí “Chăm sóc tinh thần nhân viên y tế” và “Môi trường chữa lành” vào Bộ tiêu chí đánh giá chất lượng bệnh viện (83 tiêu chí) của Bộ Y tế.

8.2. Kết luận

Việc áp dụng các hoạt động Nhân văn Y khoa sáng tạo tại Việt Nam không phải là một sự “xa xỉ” hay lãng mạn hóa y học, mà là một nhu cầu cấp thiết để giải quyết các vấn đề cốt lõi của hệ thống y tế hiện đại: sự quá tải, sự kiệt sức của nhân viên, và nguy cơ phi nhân hóa do công nghệ.

Bằng cách Việt hóa tinh tế các mô hình tiên tiến thế giới biến Y học Tự sự thành những trang viết giàu chất liệu văn học Việt, biến VTS thành những giờ học quan sát di sản mỹ thuật dân tộc, và nâng tầm nghi lễ hiến xác thành văn hóa “Người thầy im lặng” chúng ta có thể đào tạo ra một thế hệ bác sĩ Việt Nam không chỉ có “bàn tay vàng” (kỹ thuật giỏi) mà còn có “trái tim nóng” (nhân văn sâu sắc). Đây chính là nền tảng để xây dựng một nền y tế Việt Nam vừa hiện đại, khoa học, vừa đậm đà bản sắc nhân văn và tình người.

Nguồn trích dẫn

  1. Health Care Industry Trends to Watch in 2025 – Cornell Brooks Public Policy, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://publicpolicy.cornell.edu/masters-blog/health-care-industry-trends-to-watch-in-2025/
  2. What will be the top healthcare trends in 2025? | Bupa Group, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://www.bupa.com/news-and-press/news-and-stories/2025/what-will-be-the-top-healthcare-trends-in-2025
  3. Five Healthcare and Life Sciences Trends to Watch for in 2025 – IEEE Standards Association, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://standards.ieee.org/beyond-standards/2025-healthcare-life-sciences-trends/
  4. 2025 global health care outlook | Deloitte Insights, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://www.deloitte.com/us/en/insights/industry/health-care/life-sciences-and-health-care-industry-outlooks/2025-global-health-care-executive-outlook.html
  5. The application of integrating medical humanities education into emergency skill-training scenario simulation teaching – Frontiers, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://www.frontiersin.org/journals/medicine/articles/10.3389/fmed.2025.1561504/full
  6. The medical humanities – How far have we come? – The Asia Pacific Scholar, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://medicine.nus.edu.sg/taps/issues/the-medical-humanities-how-far-have-we-come/
  7. Medical Humanities Education and Its Influence on Students’ Outcomes in Taiwan: A Systematic Review – Frontiers, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://www.frontiersin.org/journals/medicine/articles/10.3389/fmed.2022.857488/full
  8. Narrative Medicine: The Power of Shared Stories to Enhance Inclusive Clinical Care, Clinician Well-Being, and Medical Education | The Permanente Journal, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://www.thepermanentejournal.org/doi/10.7812/TPP/23.116
  9. Narrative medicine as a medical education tool: A systematic review – PubMed, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30983460/
  10. Full article: Narrative medicine as a medical education tool: A systematic review, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://www.tandfonline.com/doi/full/10.1080/0142159X.2019.1584274
  11. Exercises and Readings for Narrative Medicine Groups, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://www.fammed.wisc.edu/files/webfm-uploads/documents/outreach/im/tool-narrative-medicine-groups.pdf
  12. Narrative Medicine: A Writing Workshop Curriculum for Residents – MedEdPORTAL, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://www.mededportal.org/doi/10.15766/mep_2374-8265.10493
  13. Narrative Medicine | Bruce Campbell MD, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://www.brucecampbellmd.com/general-5
  14. Practical Narrative Medicine: Workshop & Toolkit – OHSU, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://www.ohsu.edu/sites/default/files/2025-07/Practical%20Narrative%20Medicine.pdf
  15. VTS in Medical Education – Visual Thinking Strategies, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://vtshome.org/vts-in-medical-education/
  16. Twelve Tips for Facilitating Visual Thinking Strategies with Medical Learners – PMC, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11602429/
  17. Visual Thinking Strategies in medical education: a systematic review – PubMed Central, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10375761/
  18. The Eagle Eyes: an Intervention Utilizing Visual Thinking Strategies to Enhance the Observation Skills of Medical Students – PubMed Central, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11716214/
  19. Visual art instruction in medical education: a narrative review – Taylor & Francis Online, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://www.tandfonline.com/doi/full/10.1080/10872981.2018.1558657
  20. Full article: Visual thinking strategies enhance clinical observation skills in medical and nursing students: an experimental study – Taylor & Francis Online, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://www.tandfonline.com/doi/full/10.1080/2331186X.2025.2542651
  21. Tzu Chi University’s ‘Silent Mentor’ program in Taiwan, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://tzuchi.org.ph/news/features-and-stories/tzu-chi-universitys-silent-mentor-program-in-taiwan/
  22. Silent Mentor Program — Where Compassion Becomes the Greatest Teacher, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://global.tzuchi.org/silent-mentor-program-where-compassion-becomes-the-greatest-teacher-2
  23. Tzu Chi Silent Mentor Program Brings Life Through Body Donation, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://tzuchimedical.us/blog/silent-mentor-program-brings-life-through-body-donation
  24. Tzu Chi University Celebrates Silent Mentor Program Inauguration Coinciding with Silent Mentor Mom Sheng-Sheng’s Birthday, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://tcueng.tcu.edu.tw/?p=5184
  25. Medical Humanities Education and Its Influence on Students’ Outcomes in Taiwan: A Systematic Review – PubMed, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35652071/
  26. Team Lavender: How one hospital supports employee well-being | Wolters Kluwer, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://www.wolterskluwer.com/en/expert-insights/how-one-hospital-supports-employee-well-being
  27. Code Lavender: A tool for staff support – Cleveland Clinic, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://my.clevelandclinic.org/-/scassets/files/org/locations/hillcrest-hospital/spiritual-services/code-lavender.ashx
  28. Code Lavender – Caring For Our Caregivers – Stony Brook Medicine, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://www.stonybrookmedicine.edu/code_lavender_caring_for_our_caregivers
  29. Code Lavender: Cultivating Intentional Acts of Kindness in Response to Stressful Work Situations – PubMed, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28668136/
  30. Code Lavender® toolkit | Stryker, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://www.stryker.com/content/dam/m/heart-of-safety-coalition/resources/toolkits-and-webinars/Code%20Lavender%20toolkit.pdf
  31. Stress and sleep quality in medical students: a cross-sectional study from Vietnam, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://www.frontiersin.org/journals/psychiatry/articles/10.3389/fpsyt.2023.1297605/full
  32. Depression in Final-Year Medical Students in Ho Chi Minh City, Vietnam: The Role of Career-Choice Motivation – PMC – NIH, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10949550/
  33. (PDF) Burnout among medical students of a medical university in Vietnam: A cross-sectional study – ResearchGate, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://www.researchgate.net/publication/373925154_Burnout_among_medical_students_of_a_medical_university_in_Vietnam_A_cross-sectional_study
  34. Pattern and perceived changes in quality of life of Vietnamese medical and nursing students during the COVID-19 pandemic – NIH, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9778935/
  35. CHƯƠNG TRÌNH TỦ SÁCH NHÂN ÁI ĐẾN VỚI KHÔNG GIAN VĂN HÓA BỆNH VIỆN LÃO KHOA TW, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://benhvienlaokhoa.vn/chuong-trinh-tu-sach-nhan-ai-den-voi-khong-gian-van-hoa-benh-vien-lao-khoa-tw
  36. “Tủ sách nhân ái – Điạ chỉ văn hóa” dành cho người bệnh tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://benhviendakhoatinhphutho.vn/tu-sach-nhan-ai/
  37. Tủ sách Nhân ái Bệnh viện Chợ Rẫy – Ngôi Nhà Trí Tuệ, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://ngoinhatritue.org/tu-sach-nhan-ai-benh-vien-cho-ray/
  38. Chiến dịch Hope for all – Dự án Thư viện tóc cho bệnh nhân ung thư – Thái Hà Books, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://thaihabooks.com/blogs/hoat-dong-cong-dong/chien-dich-hope-for-all-du-an-thu-vien-toc-cho-benh-nhan-ung-thu
  39. “Lễ Macchabée” Lễ tri ân những người hiến thân thể cho khoa học ngành y khoa – ttn, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://www.ttn.edu.vn/index.php/ydthongbao/ttkhoayduoc/795-yd1005021801
  40. Hoạt động Hue-UMP | Lễ Macchabeé 2025: Tri ân những người hiến thân xác cho khoa học, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://www.huemed-univ.edu.vn/tin-tuc/hoat-dong-hue-ump/le-macchabee-2025–tri-an-nhung-nguoi-hien-than-xac-cho-khoa-hoc-3445
  41. The effectiveness of music therapy in reducing stress and anxiety in patients undergoing cardiac surgery at Hanoi Heart Hospital – ResearchGate, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://www.researchgate.net/publication/395486703_The_effectiveness_of_music_therapy_in_reducing_stress_and_anxiety_in_patients_undergoing_cardiac_surgery_at_Hanoi_Heart_Hospital
  42. Music therapy to reduce pain and anxiety in children with cancer undergoing lumbar puncture: a randomized clinical trial – PubMed, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/20386063/
  43. Kids & Art in Vietnam, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://kidsandart.org/kids-art-in-vietnam/
  44. Art therapy: Reflections on how it can reduce stress and anxiety for relatives of critically ill patients in Vietnam., truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://media.tghn.org/medialibrary/2020/09/Art_therapy_support_for_Carers_OUCRUPE_HEP_EN_060720_.pdf
  45. Expression of Basic Emotions in Pictures by German and Vietnamese Art Therapy Students – A Comparative, Explorative Study – PMC – NIH, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6593109/
  46. Hoạt động chăm sóc sức khỏe tâm thần cho nhân viên y tế phải được thường xuyên, truy cập vào tháng 1 19, 2026, http://trungtamytequan12.medinet.gov.vn/chuyen-muc/hoat-dong-cham-soc-suc-khoe-tam-than-cho-nhan-vien-y-te-phai-duoc-thuong-xuyen-cmobile14390-189819.aspx
  47. An toàn cho nhân viên y tế là an toàn cho người bệnh – HCDC, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://hcdc.vn/an-toan-cho-nhan-vien-y-te-la-an-toan-cho-nguoi-benh-zJnfQ9.html
  48. Sử dụng tư liệu, hình ảnh và chiếu phim văn học – giải pháp giúp học sinh yêu thích học văn – Báo Đắk Lắk điện tử, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://baodaklak.vn/channel/3692/201108/su-dung-tu-lieu-hinh-anh-va-chieu-phim-van-hoc-giai-phap-giup-hoc-sinh-yeu-thich-hoc-van-2089948/
  49. A safe space to engage: MedTalks, a student-led discussion group on the medical humanities – The Asia Pacific Scholar – NUS Medicine, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://medicine.nus.edu.sg/taps/issues/a-safe-space-to-engage-medtalks-a-student-led-discussion-group-on-the-medical-humanities/
  50. Faculty development to support medical humanities in medical education – Pilot results and insights – NUS Medicine, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://medicine.nus.edu.sg/taps/wp-content/uploads/sites/10/2025/10/10.-Faculty-development-to-support-medical-humanities-1.pdf
  51. Duke-NUS MD Programme – Singapore, truy cập vào tháng 1 19, 2026, https://www.duke-nus.edu.sg/education/our-programmes/md-programme

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *