Một số chấn thương vùng tầng sinh môn và đường tiết niệu hay gặp trong lao động sinh hoạt hàng ngày

Trong đời sống thường ngày, có những chấn thương không ồn ào như tai nạn giao thông, không dữ dội như ngã từ trên cao, nhưng lại âm thầm để lại hậu quả dai dẳng vì nó rơi đúng vào một vùng “nhạy cảm” của cơ thể: tầng sinh môn và đường tiết niệu. Tầng sinh môn là chiếc “cầu nối” giữa bụng dưới và sàn chậu, giữa hệ tiết niệu và cơ quan sinh dục; còn đường tiết niệu là hệ thống dẫn lưu sự sống rất kín đáo: thận, niệu quản, bàng quang, niệu đạo nhưng chỉ cần một tổn thương nhỏ cũng đủ làm người ta mất ngủ vì đau, vì tiểu khó, vì tiểu máu, hoặc vì nỗi lo sợ mơ hồ rằng “không biết mình có bị hỏng cái gì không”. Điều đáng nói là nhiều chấn thương vùng này không xảy ra ở nơi nguy hiểm, mà xảy ra ngay trong lao động và sinh hoạt hàng ngày: một cú ngã xe đạp, một lần trượt chân trong nhà tắm, một cú va vào cạnh bàn, một tai nạn khi khuân vác, thậm chí một cú ngồi “sai điểm” lên thanh xà hay yên xe. Dưới đây là một số dạng chấn thương hay gặp nhất, cùng cách nhận biết những dấu hiệu cần đi khám sớm để tránh biến chứng.

Hay gặp nhất là kiểu chấn thương mà dân gian gọi là “ngã sấp xuống thanh ngang” hay “đập háng”: y học gọi đó là chấn thương kiểu straddle injury: chấn thương dạng cưỡi ngựa. Nó xảy ra khi vùng tầng sinh môn bị tì mạnh lên một vật cứng như xà ngang xe đạp, mép bậc thềm, cạnh ghế, thanh sắt, yên xe máy… Lực tì này có thể làm bầm dập mô mềm, gây tụ máu, rách da, đau nhói vùng bìu – đáy chậu ở nam, hoặc vùng âm hộ & tầng sinh môn ở nữ. Nhiều người sau cú ngã vẫn đứng dậy đi tiếp, nhưng vài giờ sau vùng tổn thương sưng to, bầm tím lan rộng, đau tăng dần, ngồi không được. Đây là lúc người ta bắt đầu hoảng. Thực tế, phần lớn tụ máu nhỏ sẽ tự giảm nếu nghỉ ngơi, chườm lạnh sớm, nâng đỡ và theo dõi; nhưng nếu tụ máu lớn, sưng nhanh, đau dữ dội, hoặc da căng bóng tím đen, cần đi khám vì có thể có chảy máu đang tiến triển, đôi khi cần can thiệp dẫn lưu hoặc cầm máu.

Cùng cơ chế “đập háng”, một tổn thương đáng lưu ý là chấn thương niệu đạo trước, đặc biệt ở nam giới. Niệu đạo ở nam dài và đi qua vùng tầng sinh môn, vì vậy khi bị đập mạnh, niệu đạo có thể bị dập hoặc rách. Dấu hiệu cảnh báo quan trọng nhất là máu ở lỗ tiểu, tiểu khó hoặc bí tiểu, đau khi cố đi tiểu, bầm tím tầng sinh môn hình “cánh bướm”, và cảm giác căng đau vùng hạ vị do bàng quang đầy. Đây là nhóm dấu hiệu không nên cố chịu hay tự đặt ống thông tiểu ở nhà, vì thông sai có thể làm rách nặng hơn. Khi nghi chấn thương niệu đạo, người bệnh cần đến cơ sở y tế để đánh giá đúng và xử trí theo quy trình an toàn.

Một chấn thương khác hay gặp trong sinh hoạt là trượt ngã nhà tắm hoặc ngã đập mông – vùng chậu. Tưởng như chỉ đau xương cụt, nhưng đôi khi lực ngã truyền lên vùng bàng quang, nhất là ở người có bàng quang đang căng (đang nhịn tiểu). Trường hợp này có thể xuất hiện tiểu máu sau ngã, đau tức hạ vị, tiểu khó, hoặc đau tăng khi bàng quang đầy. Đa số tiểu máu sau chấn thương nhẹ có thể là bầm dập niêm mạc, nhưng nếu tiểu máu đỏ tươi kéo dài, tiểu ra cục máu, đau tăng, chóng mặt, hoặc khó tiểu rõ, cần khám sớm vì có thể có tổn thương bàng quang hoặc đường tiểu cần can thiệp.

Trong lao động hàng ngày, đặc biệt khi khuân vác nặng, leo trèo, làm công trình, hoặc làm nông, cũng có thể gặp chấn thương bìu và tinh hoàn do bị vật nặng rơi, bị đá, bị va mạnh, hoặc bị kẹt. Người bị chấn thương bìu thường đau nhói, nôn nao, vã mồ hôi, bìu sưng to, bầm tím. Điều đáng sợ nhất không phải là bầm, mà là nguy cơ vỡ tinh hoàn hoặc xoắn tinh hoàn (đôi khi chấn thương là yếu tố kích hoạt xoắn), vì nếu xoắn tinh hoàn mà không xử trí kịp, nguy cơ mất tinh hoàn tăng rất nhanh theo thời gian. Vì vậy, nếu đau bìu dữ dội, sưng nhanh, đau tăng dần, buồn nôn, hoặc đau một bên bìu bất thường sau chấn thương, cần đi khám cấp cứu để siêu âm Doppler đánh giá tưới máu và cấu trúc tinh hoàn.

Ở nữ giới, chấn thương vùng âm hộ & tầng sinh môn trong sinh hoạt có thể xảy ra khi ngã dạng cưỡi ngựa, trượt chân, hoặc va vào cạnh vật cứng. Vùng này giàu mạch máu nên dễ tụ máu, sưng nề, đau nhiều, khó đi lại, khó ngồi. Đôi khi còn có rách da niêm mạc gây chảy máu. Nhiều người vì ngại nên tự chịu, nhưng tụ máu lớn có thể chèn ép gây đau dữ dội và nguy cơ nhiễm trùng. Nếu sưng nhanh, đau tăng mạnh, chảy máu nhiều, hoặc có khó tiểu, nên đi khám để được đánh giá và xử trí đúng.

Một nhóm khác ít được để ý là tổn thương do dụng cụ trong lao động sinh hoạt, ví dụ người già hoặc người có bệnh nền tự đặt ống thông tiểu không đúng cách, hoặc cố kéo ống thông khi bóng chưa xả, dẫn đến rách niệu đạo, chảy máu, đau và bí tiểu. Đây là tình huống cần can thiệp y tế, không nên tự làm tiếp ở nhà. Tương tự, ở một số người có sỏi đường tiểu sẵn, một cú rung chấn mạnh khi đi xe đường xấu hoặc lao động nặng có thể làm sỏi “cựa quậy”, gây cơn đau quặn thận và tiểu máu đây không hẳn là chấn thương trực tiếp, nhưng biểu hiện lại xảy ra ngay sau hoạt động thể lực khiến người bệnh nhầm lẫn.

Điều quan trọng nhất khi nói về chấn thương tầng sinh môn và đường tiết niệu là biết dấu hiệu đỏ để đi khám sớm, vì đây là các dấu hiệu gợi ý tổn thương đường tiểu đáng kể hoặc chảy máu tiến triển: bí tiểu hoặc tiểu rất khó sau chấn thương; máu ở lỗ tiểu; tiểu máu đỏ tươi hoặc có cục máu; đau bìu dữ dội kèm sưng nhanh hoặc buồn nôn; đau hạ vị tăng dần kèm căng tức; tụ máu vùng tầng sinh môn lan rộng nhanh; chóng mặt, vã mồ hôi, mệt lả. Ngược lại, nếu chỉ bầm tím nhẹ, đau mức vừa, tiểu bình thường, không tiểu máu, bạn có thể nghỉ ngơi, chườm lạnh trong 24–48 giờ đầu, tránh vận động mạnh, uống đủ nước và theo dõi sát. Nhưng đừng chủ quan: vùng này đôi khi “ít nói” lúc đầu rồi “hét lên” sau vài giờ.

Chấn thương vùng tầng sinh môn và đường tiết niệu trong lao động sinh hoạt hàng ngày vì thế không chỉ là chuyện đau một chút rồi thôi; nó là lời nhắc rằng cơ thể có những vùng vừa kín đáo vừa mong manh. Sự tinh tế của người biết chăm mình nằm ở chỗ: không hoảng loạn khi gặp bầm đau, nhưng cũng không coi thường những dấu hiệu cảnh báo. Đi khám đúng lúc không phải là yếu đuối, mà là một kiểu thông minh biết giữ gìn để những ngày sau, ta vẫn có thể ngồi xuống, đứng lên, đi tiểu, sinh hoạt, và sống bình thường mà không mang theo một di chứng không đáng có.

Hộp thông tin: Tóm tắt bằng chứng (10 dòng): Chấn thương tầng sinh môn & đường tiết niệu

  1. Ưu tiên ABC và ổn định huyết động; bệnh nhân không ổn định thường không đánh giá tiết niệu cấp mà xử trí theo cấp cứu/ngoại khoa trước. PMC

  2. Chấn thương thận (blunt): bệnh nhân ổn định có đái máu đại thể, hoặc đái máu vi thể kèm tụt HA tâm thu < 90 mmHgCT có tiêm cản quang để đánh giá tổn thương. PMC

  3. Theo EAU, nên CT đa pha khi có đái máu nhìn thấy, hoặc đái máu không nhìn thấy + một cơn tụt HA, hoặc cơ chế giảm tốc mạnh/chấn thương phối hợp nặng/xuyên thấu/dấu bầm hông lưng… CloudFront

  4. Chấn thương bàng quang: bệnh nhân ổn định có đái máu đại thể + gãy khung chậubắt buộc chụp bàng quang ngược dòng (X-quang thường hoặc CT cystography). PMC

  5. Tổ hợp đái máu đại thể + gãy khung chậuchỉ định tuyệt đối vì tỷ lệ rách bàng quang có thể khoảng ~29% trong nhóm này. PMC+1

  6. Không dùng “CT bụng thường rồi kẹp sonde chờ thuốc cản quang xuống bàng quang” để thay thế: kỹ thuật này không làm căng bàng quang đủ và có thể bỏ sót tổn thương. PMC+1

  7. Nghi tổn thương niệu đạo (đặc biệt sau chấn thương khung chậu): thấy máu ở lỗ sáochụp niệu đạo ngược dòng (RUG); tránh đặt sonde “mù” trước RUG (trừ tình huống đặc biệt cần dẫn lưu khẩn). PMC

  8. Ngay cả khi không có máu ở lỗ sáo, tổn thương niệu đạo vẫn chưa bị loại trừ; các dấu hiệu như đái máu đại thể/khó tiểu, hoặc dấu hiệu lâm sàng gợi ý vẫn cần nghĩ tới và đánh giá phù hợp. East+1

  9. Bìu–tinh hoàn: nghi vỡ tinh hoànthăm dò bìu sớm, cắt lọc + khâu bao trắng (nếu còn cứu được) hoặc cắt tinh hoàn khi không bảo tồn được. PMC

  10. Xoắn tinh hoàn/“bìu cấp”cấp cứu: siêu âm Doppler hữu ích nhưng không được làm chậm can thiệp; cần xử trí ngay theo lâm sàng. CloudFront

Danh mục tài liệu tham khảo (gợi ý tra cứu Google Scholar/PubMed)

  1. Morey AF, et al. Urotrauma: AUA Guideline. The Journal of Urology (2014). PMC+2AUA Network+2

  2. European Association of Urology (EAU). EAU Guidelines on Urological Trauma (bản cập nhật/online guideline). Uroweb+1

  3. EAU. EAU Guidelines on Urological Trauma – Full guideline PDF / Pocket guideline (2024). CloudFront+1

  4. Patel AB, Osterberg EC. Urethral Injuries: Diagnostic and Management Strategies. Current Urology Reports / PubMed (2023). PubMed+1

  5. Doiron RC, Rourke K. An overview of urethral injury. Canadian Urological Association Journal (2019). PMC+2PMC+2

  6. Barratt RC, Bernard J, et al. Pelvic fracture urethral injury in males—mechanisms of injury, management options and outcomes. Translational Andrology and Urology (2018). Translational Andrology and Urology

  7. Morey AF, et al. Bladder rupture after blunt trauma: guidelines for diagnostic imaging. The Journal of Trauma / PubMed (2001). PubMed+1

  8. Mahat Y, Leong JY, et al. A contemporary review of adult bladder trauma (CT cystography, chỉ định chụp bàng quang). Translational Andrology and Urology (2019). PMC

  9. Reddy D, et al. Bladder trauma: a guideline of the guidelines. BJU International (2024). BJUI Journals

  10. EAST (Eastern Association for the Surgery of Trauma). Genitourinary Trauma, Diagnostic Evaluation of – Practice Management Guideline (cystography/CT cystography khi nghi bàng quang). East

  11. Adlan T, Freeman SJ. Can ultrasound help to manage patients with scrotal trauma? (độ chính xác siêu âm trong vỡ tinh hoàn). Ultrasonography / PMC (2014). PMC

  12. Robledo XG, et al. Testicular Doppler ultrasound in scrotal trauma (vai trò Doppler đánh giá vỡ/thiếu máu tinh hoàn). Radiology Case Reports / PMC (2020). PMC

  13. Rao MS, et al. Sonography of scrotal trauma (phổ hình ảnh từ phù nề đến vỡ tinh hoàn/nhồi máu). Journal of Ultrasound / PMC (2012). PMC

  14. Corriere JN Jr, Sandler CM. CT cystography in the evaluation of major bladder trauma. Radiographics / PubMed (2000). PubMed

  15. Deck AJ, Shaves S, et al. Computerized tomography cystography for the diagnosis of traumatic bladder rupture. The Journal of Urology / PubMed (2000). PubMed

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *