Tác giả: Minh Hưng – Bác sĩ Nguyễn Đông Hưng
Đối với nam giới bước vào độ tuổi trung niên, đặc biệt là giai đoạn từ 45 đến 60 tuổi, xét nghiệm Kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (Prostate-Specific Antigen – PSA) thường được ví như một “con dao hai lưỡi”. Kể từ khi được Catalona và cộng sự giới thiệu rộng rãi trên tạp chí New England Journal of Medicine vào năm 1991 như một công cụ sàng lọc lâm sàng [1], PSA đã thay đổi hoàn toàn cục diện chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt. Tuy nhiên, đằng sau sự phổ biến đó là một câu hỏi lớn gây chia rẽ cộng đồng y khoa suốt nhiều thập kỷ: Liệu việc phát hiện sớm qua PSA có thực sự cứu mạng bệnh nhân, hay nó đang dẫn đến tình trạng “chẩn đoán quá mức” (overdiagnosis) và “điều trị quá mức” (overtreatment) đối với những khối u vốn dĩ không gây nguy hiểm đến tính mạng?
Để hiểu rõ sự phức tạp này, chúng ta cần nhìn lại hai nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) lớn nhất lịch sử y văn: PLCO tại Mỹ và ERSPC tại Châu Âu. Năm 2009, kết quả ban đầu từ nghiên cứu PLCO cho rằng sàng lọc PSA không làm giảm tỷ lệ tử vong do ung thư [2]. Kết luận này đã gây chấn động, nhưng sau đó nhanh chóng bị chỉ trích vì sự “nhiễu” dữ liệu, khi một lượng lớn nam giới trong nhóm đối chứng thực tế vẫn tự ý đi xét nghiệm PSA bên ngoài. Ngược lại, nghiên cứu ERSPC tại Châu Âu với thiết kế chặt chẽ hơn đã chứng minh rằng sàng lọc PSA giúp giảm khoảng 20% tỷ lệ tử vong do ung thư tuyến tiền liệt sau 13 năm theo dõi [3]. Sự mâu thuẫn giữa hai “gã khổng lồ” này đã dẫn đến sự thay đổi liên tục trong các hướng dẫn y khoa, đỉnh điểm là sự ra đời của khuyến cáo năm 2018 từ Lực lượng Đặc nhiệm Dịch vụ Phòng ngừa Hoa Kỳ (USPSTF), nhấn mạnh vào “Quyết định chung” (Shared Decision Making) cho nam giới từ 55-69 tuổi thay vì sàng lọc đại trà [4].
Vấn đề cốt lõi của những tranh cãi này nằm ở bản chất sinh học của PSA. Một hiểu lầm tai hại nhưng phổ biến là việc đánh đồng chỉ số PSA cao với ung thư. Thực tế, nghiên cứu kinh điển của Oesterling từ thập niên 90 đã chỉ ra rằng PSA là một glycoprotein đặc hiệu cho tuyến tiền liệt, chứ không đặc hiệu cho ung thư [5]. Nồng độ PSA có thể tăng tự nhiên theo tuổi tác và thể tích tuyến tiền liệt, hoặc tăng đột biến do các nguyên nhân lành tính như phì đại tuyến tiền liệt (BPH), viêm tuyến tiền liệt (Prostatitis), hay thậm chí do các tác động cơ học như đạp xe và quan hệ tình dục. Do đó, việc sử dụng một “ngưỡng cắt” (cut-off) cứng nhắc như 4.0 ng/mL như trước đây đã trở nên lỗi thời. Y học hiện đại ngày nay tập trung vào động học của PSA, bao gồm Vận tốc tăng PSA (PSA Velocity) và Mật độ PSA (PSA Density), để phân biệt giữa một tuyến tiền liệt đang “già đi” lành tính và một khối u ác tính đang phát triển.
Bước ngoặt lớn nhất trong việc giải quyết bài toán PSA đến từ sự tích hợp của công nghệ hình ảnh. Năm 2018, nghiên cứu PRECISION đăng trên tạp chí New England Journal of Medicine đã mở ra kỷ nguyên của “Sàng lọc thông minh” [6]. Nghiên cứu này chứng minh rằng việc sử dụng Cộng hưởng từ đa tham số (mpMRI) trước khi quyết định sinh thiết giúp tránh được 28% các ca sinh thiết không cần thiết và tăng khả năng phát hiện các ung thư có ý nghĩa lâm sàng. Nhờ đó, PSA không còn là một chỉ số đơn độc gây hoang mang, mà trở thành bước khởi đầu cho một quy trình chẩn đoán chính xác, nơi các bác sĩ có thể nhìn thấy mục tiêu trước khi can thiệp.
Tóm lại, đối với đàn ông trung niên, PSA không phải là một “bản án” mà là một “tín hiệu đèn giao thông”. Giá trị thực sự của nó không nằm ở một con số tại một thời điểm, mà nằm ở xu hướng biến đổi theo thời gian và sự kết hợp với các công cụ chẩn đoán hình ảnh hiện đại. Thay vì bài trừ hay lạm dụng, chiến lược tối ưu hiện nay là cá thể hóa việc sàng lọc, giúp nam giới phát hiện sớm những rủi ro thực sự trong khi bảo vệ họ khỏi những can thiệp y tế thừa thãi.
Tài liệu tham khảo (References)
-
Catalona, W. J., et al. (1991). Measurement of prostate-specific antigen in serum as a screening test for prostate cancer. New England Journal of Medicine, 324(17), 1156-1161.
-
Andriole, G. L., et al. (2009). Mortality results from a randomized prostate-cancer screening trial. New England Journal of Medicine (PLCO Project Team), 360(13), 1310-1319.
-
Schröder, F. H., et al. (2014). Screening and prostate cancer mortality: results of the European Randomised Study of Screening for Prostate Cancer (ERSPC) at 13 years of follow-up. The Lancet, 384(9959), 2027-2035.
-
USPSTF. (2018). Screening for Prostate Cancer: US Preventive Services Task Force Recommendation Statement. JAMA, 319(18), 1901–1913.
-
Oesterling, J. E., et al. (1993). Serum prostate-specific antigen in a community-based population of healthy men: establishment of age-specific reference ranges. JAMA, 270(7), 860-864.
-
Kasivisvanathan, V., et al. (2018). MRI-targeted or standard biopsy for prostate-cancer diagnosis (PRECISION trial). New England Journal of Medicine, 378(19), 1767-1777.
