Sàn chậu nữ – Danh mục chữ viết tắt

Viết tắt

Thuật ngữ tiếng Anh/tiếng Việt Diễn giải

3D

Three-Dimensional Ba chiều
4D Four-Dimensional Bốn chiều
AABP Áp lực ổ bụng Áp lực trong ổ bụng tác động lên sàn chậu và tạng chậu
AFM Atomic Force Microscopy Kính hiển vi lực nguyên tử
AIS Anal Incontinence Score Thang điểm đánh giá mức độ không kiểm soát hậu môn
AMH Anti-Müllerian Hormone Hormone kháng Müller
AR Androgen Receptor Thụ thể androgen
ATFP Arcus Tendineus Fasciae Pelvis Cung gân mạc chậu
ATLA Arcus Tendineus Levator Ani Cung gân cơ nâng hậu môn
AUGS American Urogynecologic Society Hiệp hội Niệu phụ khoa Hoa Kỳ
BDNF Brain-Derived Neurotrophic Factor Yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não
BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể
BPS Bladder Pain Syndrome Hội chứng đau bàng quang
CL Cardinal Ligament Dây chằng cardinal
CMG Cystometrogram Biểu đồ bàng quang áp lực
COX-2 Cyclooxygenase-2 Enzyme cyclooxygenase-2
CPG Clinical Practice Guideline Hướng dẫn thực hành lâm sàng
CT Computed Tomography Chụp cắt lớp vi tính
CNTN Chứng niệu không tự chủ Tình trạng mất kiểm soát tiểu tiện
CNTK Chất nền ngoại bào Hệ thống nền đỡ ngoài tế bào của mô
DCSCTC Dây chằng tử cung–cùng Cấu trúc nâng đỡ đỉnh âm đạo và cổ tử cung
DLPP Detrusor Leak Point Pressure Áp lực rò niệu do cơ detrusor
DTI Diffusion Tensor Imaging Cộng hưởng từ khuếch tán tensor
EAUS Endoanal Ultrasound Siêu âm nội hậu môn
EAS External Anal Sphincter Cơ thắt hậu môn ngoài
ECM Extracellular Matrix Chất nền ngoại bào
EMG Electromyography Điện cơ
ER Estrogen Receptor Thụ thể estrogen
ES Electrical Stimulation Kích thích điện
ETAP Endopelvic Tissue Attachment Point Điểm bám của mô nội chậu
FEM Finite Element Model Mô hình phần tử hữu hạn
FSH Follicle-Stimulating Hormone Hormone kích thích nang noãn
GH Genital Hiatus Khe sinh dục
GnRH Gonadotropin-Releasing Hormone Hormone giải phóng gonadotropin
GSM Genitourinary Syndrome of Menopause Hội chứng niệu sinh dục thời kỳ mãn kinh
HRT Hormone Replacement Therapy Liệu pháp thay thế hormone
HTX Hậu trực tràng Vùng hậu môn – trực tràng

IAS

Internal Anal Sphincter Cơ thắt hậu môn trong
ICIQ International Consultation on Incontinence Questionnaire Bộ câu hỏi quốc tế về tiểu không kiểm soát
ICS International Continence Society Hiệp hội Kiểm soát tiểu tiện Quốc tế
IUGA International Urogynecological Association Hiệp hội Niệu phụ khoa Quốc tế
LAM Levator Ani Muscle Cơ nâng hậu môn
LH Luteinizing Hormone Hormone hoàng thể hóa
LPP Leak Point Pressure Áp lực tại điểm rò
LUTS Lower Urinary Tract Symptoms Triệu chứng đường tiểu dưới
MMP Matrix Metalloproteinase Men tiêu hủy chất nền ngoại bào
MRI Magnetic Resonance Imaging Cộng hưởng từ
MUCP Maximal Urethral Closure Pressure Áp lực đóng niệu đạo tối đa
NBF Neurogenic Bladder Function Chức năng bàng quang thần kinh
NGF Nerve Growth Factor Yếu tố tăng trưởng thần kinh
NMĐA Niêm mạc âm đạo Lớp niêm mạc của âm đạo
NQKSGS Niệu không kiểm soát khi gắng sức Rò nước tiểu khi ho, cười, rặn, mang vác
NST Nghiên cứu sinh thiết Đánh giá mô học bằng mẫu mô
OAB Overactive Bladder Bàng quang tăng hoạt
OASI Obstetric Anal Sphincter Injury Tổn thương cơ thắt hậu môn do sản khoa
OASIS Obstetric Anal Sphincter Injuries Các tổn thương cơ thắt hậu môn do sản khoa
PB Perineal Body Thể đáy chậu
PCL Pubocervical Ligament Dây chằng mu–cổ tử cung
PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi polymerase
PFD Pelvic Floor Disorders Rối loạn sàn chậu
PFM Pelvic Floor Muscle(s) Cơ sàn chậu
PFMT Pelvic Floor Muscle Training Tập cơ sàn chậu
PG Progesterone Nội tiết tố progesterone
PM Perineal Membrane Màng đáy chậu
POP Pelvic Organ Prolapse Sa tạng chậu
POP-Q Pelvic Organ Prolapse Quantification System Hệ thống định lượng sa tạng chậu
PR Progesterone Receptor Thụ thể progesterone
PROM Patient-Reported Outcome Measure Thước đo kết cục do người bệnh tự báo cáo
PROMs Patient-Reported Outcome Measures Các thước đo kết cục do người bệnh tự báo cáo
PRM Puborectalis Muscle Cơ mu trực tràng
PUL Pubourethral Ligament Dây chằng mu–niệu đạo
PV Pubovaginalis

Bó cơ mu–âm đạo

PVR Postvoid Residual Nước tiểu tồn lưu sau tiểu
QOL Quality of Life Chất lượng sống
RCT Randomized Controlled Trial Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng
RLĐT Rối loạn đại tiện Bất thường chức năng đại tiện
RLCTSC Rối loạn chức năng sàn chậu Nhóm bệnh lý liên quan đến nâng đỡ và chức năng sàn chậu
ROM Range of Motion Tầm vận động
RVF Rectovaginal Fistula Rò trực tràng – âm đạo
SDM Shared Disease Model Mô hình bệnh học dùng chung
SMAS Smooth Muscle Actin Staining Nhuộm actin cơ trơn
SUI Stress Urinary Incontinence Tiểu không kiểm soát do gắng sức
TGF-β Transforming Growth Factor Beta Yếu tố tăng trưởng chuyển dạng beta
TIMP Tissue Inhibitor of Metalloproteinases Chất ức chế mô của metalloproteinase
TLH Tập luyện hành vi Can thiệp điều chỉnh thói quen chức năng
TVT Tension-Free Vaginal Tape Băng nâng niệu đạo không căng
UDS Urodynamic Study Thăm dò niệu động học
UI Urinary Incontinence Tiểu không kiểm soát
USL Uterosacral Ligament Dây chằng tử cung–cùng
UTI Urinary Tract Infection Nhiễm trùng đường tiết niệu
UVJ Urethrovesical Junction Chỗ nối niệu đạo – bàng quang
VAS Visual Analog Scale Thang điểm nhìn tương tự
VLTL Vật lý trị liệu Biện pháp phục hồi chức năng bằng tác nhân vật lý
VLTLSC Vật lý trị liệu sàn chậu Phục hồi chức năng chuyên biệt cho sàn chậu
VVF Vesicovaginal Fistula Rò bàng quang – âm đạo
WHO World Health Organization

Tổ chức Y tế Thế giới

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *