Phân tích nghiên cứu 398 ca phẫu thuật tạo hình âm đạo khẳng định giới tính, tập trung vào tỷ lệ nhiễm trùng, vi khuẩn thường gặp và vấn đề tầm soát HIV – giải thích bởi bác sĩ ngoại tiết niệu.
Có một câu hỏi tôi gặp khá thường trong phòng khám: sau phẫu thuật tạo hình âm đạo khẳng định giới tính, nguy cơ nhiễm trùng có cao không, và thường là loại gì?
Nỗi lo này không sai. Vì đây là một phẫu thuật lớn, có thay đổi cấu trúc giải phẫu và đường tiểu – sinh dục khá phức tạp. Một nghiên cứu đăng trên Open Forum Infectious Diseases (2024) đã theo dõi gần 400 trường hợp để trả lời phần nào câu hỏi đó.
Link bài gốc: https://academic.oup.com/ofid/article/11/10/ofae526/7754872
Bối cảnh nghiên cứu
Nghiên cứu này thực hiện tại một trung tâm ở Mỹ, theo dõi 398 bệnh nhân từ năm 2016 đến 2023, sau phẫu thuật tạo hình âm đạo khẳng định giới tính (gender-affirming vaginoplasty).
Bệnh nhân được theo dõi trong 6 tháng sau mổ, ghi nhận:
- nhiễm trùng đường tiểu
- nhiễm trùng vết mổ
- nhiễm trùng lây qua đường tình dục
- và các biến cố liên quan
Từ góc nhìn bác sĩ, đây là nhóm dữ liệu khá thực tế, vì phản ánh đúng giai đoạn “dễ biến chứng” nhất sau phẫu thuật.
Phẫu thuật tạo hình âm đạo khẳng định giới tính là gì?
Nói đơn giản, đây là nhóm phẫu thuật nhằm tạo hình cơ quan sinh dục nữ từ mô sẵn có của cơ thể người chuyển giới nữ.
Các kỹ thuật chính gồm:
- đảo da dương vật (phổ biến nhất)
- tạo hình bằng phúc mạc (robot-assisted)
- tạo hình bằng đoạn ruột (hiếm hơn)
Mỗi kỹ thuật sẽ có đặc điểm riêng về nguy cơ nhiễm trùng, nhưng nghiên cứu này chưa tìm ra khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các phương pháp.
Tỷ lệ nhiễm trùng ghi nhận được

Trong 398 bệnh nhân:
- Nhiễm trùng đường tiểu (UTI): 17,5%
- Nhiễm trùng vết mổ (SSI): 5,5%
- Thời gian xuất hiện trung vị: khoảng 53 ngày sau mổ
Ngoài ra có một số trường hợp hiếm hơn:
- nhiễm khuẩn huyết: 4 ca
- áp xe vùng chậu: 1 ca
- nhiễm STI: 2 ca (không liên quan âm đạo mới)
Trong thực hành, con số 17,5% UTI không quá bất ngờ. Sau các phẫu thuật vùng chậu – tiết niệu, việc đặt sonde tiểu và thay đổi giải phẫu luôn làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
Vi khuẩn thường gặp
Ở nhóm nhiễm trùng đường tiểu:
- E. coli là tác nhân chính
- tiếp theo là Klebsiella pneumoniae
- một số vi khuẩn gram âm khác ít gặp hơn
Ở nhiễm trùng vết mổ:
- phần lớn không cấy được vi khuẩn rõ ràng
- nếu có, thường là vi khuẩn da hoặc tụ cầu vàng nhạy methicillin
Điều đáng chú ý là không ghi nhận vi khuẩn kháng thuốc mạnh như ESBL hay carbapenemase trong nhóm nhiễm khuẩn huyết.
Điều trị và mức độ ảnh hưởng
Phần lớn bệnh nhân:
- được điều trị bằng kháng sinh đường uống
- một số phải dùng kháng sinh tĩnh mạch trước khi chuyển sang uống
Tuy vậy:
- khoảng 10% UTI phải nhập viện
- khoảng 8,5% phải vào cấp cứu
- với SSI, tỷ lệ nhập viện cao hơn (khoảng 36%)
Trong thực tế, đây là điểm mà nhiều bệnh nhân hay bất ngờ: đa số nhiễm trùng không nguy hiểm tính mạng, nhưng có thể gây khó chịu, kéo dài và cần can thiệp y tế.
HIV và dự phòng PrEP – một khoảng trống đáng chú ý
Một phần quan trọng của nghiên cứu không nằm ở nhiễm trùng phẫu thuật, mà ở chăm sóc dự phòng HIV:
- chỉ 22,5% bệnh nhân được xét nghiệm HIV trong vòng 1 năm trước mổ
- chỉ 6% được kê PrEP (thuốc dự phòng trước phơi nhiễm)
Trong khi đó, nhóm người chuyển giới nữ được biết là có nguy cơ HIV cao hơn mặt bằng chung.
Từ góc nhìn lâm sàng, đây là “lỗ hổng hệ thống” hơn là vấn đề cá nhân người bệnh.
Một vài điểm bác sĩ cần cân nhắc
Nghiên cứu không tìm thấy yếu tố nào rõ ràng dự đoán nhiễm trùng như:
- BMI
- hút thuốc
- HIV
- loại kỹ thuật phẫu thuật
- thời gian đặt sonde tiểu
Điều này hơi ngược với kỳ vọng ban đầu, và cũng cho thấy nhiễm trùng sau mổ trong nhóm này có thể mang tính đa yếu tố, khó quy về một nguyên nhân đơn lẻ.
Hạn chế của dữ liệu
Như bất kỳ nghiên cứu hồi cứu nào:
- một số trường hợp điều trị không có cấy vi sinh
- có thể có bệnh nhân điều trị ở nơi khác
- số ca nhiễm trùng không quá lớn để phân tích sâu yếu tố nguy cơ
- chưa đánh giá việc bệnh nhân có thực sự dùng PrEP hay không
Nên các kết luận cần được hiểu là mang tính tham khảo, chưa phải hướng dẫn điều trị cuối cùng.
Góc nhìn lâm sàng
Trong thực tế thăm khám, tôi gặp khá nhiều bệnh nhân lo rằng “phẫu thuật này chắc rất dễ nhiễm trùng”.
Dữ liệu này cho thấy:
- có nhiễm trùng, nhưng không quá cao so với các phẫu thuật vùng chậu khác
- đa số là UTI, dễ điều trị
- SSI ít gặp hơn nhưng cần theo dõi sát
- vấn đề lớn hơn đôi khi lại nằm ở chăm sóc dự phòng (HIV, PrEP)
Gợi ý đọc thêm
- https://academic.oup.com/ofid/article/11/10/ofae526/7754872
- https://www.cdc.gov/hiv/
- https://www.who.int/health-topics/hiv-aids
Internal links liên quan
- https://drdonghung.vn/dich-vu/tham-my-vung-kin-12-dieu-phu-nu-can-biet-truoc-khi-quyet-dinh/
- https://drdonghung.vn/tang-sinh-mon-chia-khoa-giu-gin-suc-khoe-va-hanh-phuc-phai-dep/
- https://drdonghung.vn/tang-sinh-mon-chia-khoa-giu-gin-suc-khoe-va-hanh-phuc-phai-dep/
Bài viết chỉ nhằm cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế cho việc thăm khám và tư vấn trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa.
