Chăm sóc hậu phẫu cho trẻ em là một khía cạnh quan trọng của bất kỳ cuộc phẫu thuật nào và đóng vai trò đáng kể trong quá trình hồi phục của trẻ. Quản lý hậu phẫu cho bệnh nhi là điều cần thiết để ngăn ngừa biến chứng và đảm bảo quá trình lành thương tối ưu. Chương này sẽ thảo luận về quản lý hậu phẫu cho bệnh nhi, bao gồm truyền dịch tĩnh mạch, cân bằng điện giải, dinh dưỡng tĩnh mạch toàn phần (TPN ) và kiểm soát đau.
Truyền dịch tĩnh mạch
Truyền dịch tĩnh mạch (IV) là một thành phần thiết yếu trong chăm sóc hậu phẫu cho bệnh nhi. Trẻ em trải qua phẫu thuật có thể bị mất dịch do gây mê và phẫu thuật, dẫn đến mất nước, mất cân bằng điện giải và giảm thể tích máu. Do đó, việc duy trì đủ lượng dịch là rất quan trọng để đảm bảo chức năng các cơ quan hoạt động bình thường và ngăn ngừa các biến chứng hậu phẫu.
Có nhiều loại dịch truyền tĩnh mạch được sử dụng trong quản lý hậu phẫu, bao gồm dung dịch đẳng trương, nhược trương và (hiếm khi) ưu trương (Bảng 1). Dung dịch đẳng trương, chẳng hạn như dung dịch muối sinh lý 0,9% và dung dịch Ringer lactate, thường được sử dụng ở bệnh nhi vì chúng có cùng độ thẩm thấu với dịch ngoại bào của cơ thể. Các dung dịch này giúp duy trì cân bằng dịch và ngăn ngừa mất nước. Dextrose (thường là 5%) có thể được thêm vào để hỗ trợ calo cho những bệnh nhân không được nuôi dưỡng qua đường ruột.
Các dung dịch nhược trương, chẳng hạn như dung dịch muối 0,45%, được sử dụng khi cần bù nước nhưng không bị mất dịch đáng kể. Các dung dịch này có độ thẩm thấu thấp hơn dịch ngoại bào của cơ thể và nếu quá mức có thể dẫn đến hạ natri máu và phù não.
Các dung dịch ưu trương, chẳng hạn như dung dịch muối 3%, chỉ được sử dụng để điều trị hạ natri máu hoặc giảm thể tích máu nghiêm trọng. Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng các dung dịch này ở bệnh nhi, vì chúng có thể dẫn đến mất cân bằng điện giải và mất nước.
Việc lựa chọn loại dịch truyền tĩnh mạch và tốc độ truyền phụ thuộc vào tuổi, cân nặng, tiền sử bệnh của trẻ và loại phẫu thuật được thực hiện. Điều cần thiết là phải theo dõi lượng dịch trẻ hấp thụ và thải ra để ngăn ngừa tình trạng quá tải dịch hoặc mất nước.
Liều lượng và loại dịch truyền tĩnh mạch ( IVF ) được khuyến nghị cho bệnh nhân nhi sau phẫu thuật tiết niệu có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tuổi, cân nặng, bệnh lý nền, loại và thời gian phẫu thuật, cũng như cân bằng dịch và điện giải của bệnh nhân. Nhìn chung, nhu cầu dịch duy trì cho bệnh nhi có thể được tính toán bằng phương pháp Holliday-Segar, khuyến nghị lượng dịch truyền hàng ngày là 100 mL/kg cho 10 kg đầu tiên của trọng lượng cơ thể, cộng thêm 50 mL/kg cho 10 kg tiếp theo và 20 mL/kg cho mỗi kg tăng thêm.1
Quy tắc 4-2-1 là một phương pháp đơn giản để ước tính nhu cầu dịch truyền duy trì cho bệnh nhi. Nguyên tắc này gợi ý rằng nhu cầu dịch duy trì hàng ngày cho trẻ em cân nặng dưới 10 kg là 4 mL/kg/giờ, cho trẻ em cân nặng từ 10–20 kg là 2 mL/kg/giờ, và cho trẻ em cân nặng trên 20 kg là 1 mL/kg/giờ. Quy tắc này có thể được sử dụng như một ước tính nhanh về tốc độ truyền dịch ban đầu ở bệnh nhi ổn định, không bị mất dịch đáng kể hoặc mất cân bằng điện giải.
Bảng 1. Thành phần các loại dịch truyền tĩnh mạch thường dùng sau phẫu thuật, bao gồm chỉ định, ưu điểm và nhược điểm.
| Thành phần IVF | Thành phần (mỗi lít) | Chỉ định | Thuận lợi | Nhược điểm |
| Dung dịch nước muối sinh lý (0,9% NaCl) | 154 mEq Na + 154 mEq Cl – |
Được sử dụng để hồi sức thể tích đẳng trương ở bệnh nhân bị giảm thể tích máu, mất nước hoặc sốc. | Giá rẻ, dễ dàng tìm mua | Có thể gây nhiễm toan chuyển hóa tăng clo máu, đặc biệt khi dùng liều lượng lớn hoặc kéo dài. |
| Dung dịch Ringer lactate ( LR ) | 130 mEq Na + 109 mEq Cl – 28 mEq lactate 4 mEq K + 3 mEq Ca 2+ |
Được sử dụng để hồi sức thể tích đẳng trương ở bệnh nhân bị giảm thể tích máu, mất nước hoặc sốc. | Chứa các chất điện giải bổ sung, mô phỏng thành phần huyết tương. | Có thể gây tăng kali máu, đặc biệt là ở bệnh nhân suy thận. |
| dung dịch muối sinh lý 0,45% ( NS ) | 77 mEq Na + 77 mEq Cl – |
Được sử dụng cho thụ tinh trong ống nghiệm duy trì khi cần hạn chế lượng dịch truyền. | Ít gây ra tình trạng quá tải dịch hoặc mất cân bằng điện giải hơn so với dung dịch đẳng trương. | Có thể không cung cấp đủ lượng dịch cần thiết để bù vào cơ thể bệnh nhân bị mất nước hoặc mất dịch nghiêm trọng. |
| D 5 W | 50 g dextrose 278 mOsm/L |
Được sử dụng cho thụ tinh trong ống nghiệm duy trì khi không cần hạn chế dịch truyền. | Cung cấp nước và calo miễn phí, có thể giúp duy trì lượng đường huyết bình thường. | Không cung cấp chất điện giải hoặc các chất dinh dưỡng khác, có thể dẫn đến hạ natri máu, tăng đường huyết hoặc quá tải dịch nếu dùng quá liều. |
| D 5 LR | 50 g dextrose 130 mEq Na + 109 mEq Cl – 28 mEq lactate 4 mEq K + 3 mEq Ca 2+ |
Được sử dụng cho quá trình thụ tinh trong ống nghiệm duy trì khi cần bổ sung chất điện giải. | Kết hợp những ưu điểm của giải pháp D 5 W và LR . | Có thể gây tăng kali máu, đặc biệt là ở bệnh nhân suy thận. |
| D 5 ½ NS (0,45% NaCl với 5% dextrose) | 77 mEq Na + 77 mEq Cl – 50 g dextrose 495 mOsm/L |
Được sử dụng cho IVF duy trì khi không cần hạn chế dịch truyền và cần bổ sung chất điện giải. | Cung cấp nước uống, calo và một số chất điện giải miễn phí. | Nếu dùng quá liều có thể gây hạ natri máu, tăng đường huyết hoặc quá tải dịch. |
Cân bằng điện giải
Cân bằng điện giải đóng vai trò rất quan trọng trong việc chăm sóc bệnh nhi sau phẫu thuật. Phẫu thuật và gây mê có thể dẫn đến mất cân bằng điện giải do mất dịch và thay đổi chức năng các cơ quan. Mất cân bằng điện giải có thể dẫn đến các biến chứng như rối loạn nhịp tim, yếu cơ và co giật.
Các chất điện giải thường được theo dõi ở bệnh nhi sau phẫu thuật bao gồm natri, kali, canxi và magiê. Phạm vi bình thường của natri là 135–145 mEq/L, kali là 3,5–5,0 mEq/L, canxi là 8,5–10,5 mg/dL và magiê là 1,5–2,5 mEq/L.
Trong giai đoạn hậu phẫu, mất cân bằng điện giải có thể xảy ra do nhiều yếu tố khác nhau, chẳng hạn như lượng dịch đưa vào không đủ, mất dịch quá nhiều, sử dụng thuốc và thay đổi chức năng các cơ quan. Đối với những bệnh nhân nằm viện ngắn ngày, khỏe mạnh và tự duy trì dinh dưỡng qua đường tiêu hóa sau phẫu thuật, việc xét nghiệm thường quy có lẽ không cần thiết. Ngay cả đối với các ca phẫu thuật phức tạp như tạo kênh đặt ống thông, phẫu thuật tăng thể tích bàng quang hoặc cắt bỏ thận, chúng tôi vẫn khuyến cáo kiểm tra bảng xét nghiệm chuyển hóa cơ bản vào ngày thứ nhất sau phẫu thuật. Nếu kết quả bình thường và diễn biến bệnh án tại bệnh viện bình thường, thì không cần thực hiện thêm xét nghiệm nào khác.
Việc điều chỉnh sự mất cân bằng điện giải có thể được thực hiện thông qua nhiều phương pháp, bao gồm bù điện giải bằng đường uống hoặc truyền tĩnh mạch. Bù điện giải bằng đường uống được ưu tiên khi trẻ tỉnh táo và có thể dung nạp thức ăn qua đường miệng. Bù điện giải bằng đường tĩnh mạch được sử dụng khi trẻ không thể dung nạp thức ăn qua đường miệng hoặc khi cần điều chỉnh nhanh chóng.
Dinh dưỡng toàn phần qua đường tĩnh mạch
Dinh dưỡng toàn phần qua đường tĩnh mạch ( TPN ) là một hình thức dinh dưỡng chuyên biệt bao gồm carbohydrate, protein, lipid, vitamin và khoáng chất, được sử dụng cho bệnh nhi không thể dung nạp thức ăn qua đường miệng hoặc đường ruột. TPN cung cấp dinh dưỡng đầy đủ thông qua đường truyền tĩnh mạch, cho phép các chất dinh dưỡng được cơ thể hấp thụ trực tiếp.
Chỉ định sử dụng TPN ở bệnh nhi bao gồm hội chứng ruột ngắn, hội chứng kém hấp thu, bệnh viêm ruột nặng và dị tật bẩm sinh. TPN cũng được sử dụng trong giai đoạn hậu phẫu khi không thể ăn uống bằng đường miệng trong thời gian dài (tắc ruột, tắc ruột non, bệnh nặng cần đặt nội khí quản và an thần).
Hiện có rất ít bằng chứng về việc sử dụng dinh dưỡng toàn phần qua đường tĩnh mạch ( TPN ) dự phòng ở bệnh nhi trải qua phẫu thuật tái tạo đường tiết niệu dưới phức tạp. Một số nghiên cứu cho rằng TPN có thể có lợi cho nhóm bệnh nhân này bằng cách cải thiện tình trạng dinh dưỡng, nhưng điều này cũng có thể liên quan đến nhiều biến chứng sau phẫu thuật và thời gian nằm viện dài hơn. Quyết định sử dụng TPN cần được cá nhân hóa và dựa trên tình trạng lâm sàng, nhu cầu dinh dưỡng, cũng như các rủi ro và lợi ích tiềm tàng của bệnh nhân. Tại trung tâm của chúng tôi, TPN hiếm khi được sử dụng hoặc cần thiết, trừ trường hợp biến chứng sau phẫu thuật hạn chế dinh dưỡng qua đường tiêu hóa.
Quản lý đau sau phẫu thuật ở trẻ em
Kiểm soát cơn đau sau phẫu thuật hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu sự khó chịu cho bệnh nhân, giảm biến chứng và cải thiện kết quả phục hồi. Tuy nhiên, việc kiểm soát cơn đau ở bệnh nhi có thể gặp nhiều khó khăn, vì trẻ em có thể khó diễn đạt cơn đau của mình và cần những phương pháp kiểm soát cơn đau khác với người lớn.
Việc sử dụng thuốc giảm đau opioid để kiểm soát cơn đau sau phẫu thuật ở trẻ em có liên quan đến các tác dụng phụ, bao gồm suy hô hấp, buồn nôn, nôn mửa và an thần. Do đó, các kỹ thuật giảm đau đa phương thức thường được sử dụng để giảm thiểu việc sử dụng opioid và cải thiện khả năng kiểm soát cơn đau.
Các phương pháp gây tê vùng thường dùng ở bệnh nhi
Các kỹ thuật gây tê vùng, chẳng hạn như phong bế thần kinh, đã được chứng minh là hiệu quả trong việc giảm đau sau phẫu thuật và giảm việc sử dụng thuốc giảm đau opioid ở bệnh nhi. Dưới đây là một số kỹ thuật phong bế vùng thường được sử dụng ở bệnh nhi:
- Gây tê ngoài màng cứng vùng đuôi cột sống: Phương pháp này bao gồm tiêm thuốc gây tê cục bộ vào khoang ngoài màng cứng vùng đuôi cột sống để giảm đau trong các cuộc phẫu thuật vùng bụng dưới, vùng chậu và chi dướ
- Gây tê ngoài màng cứng: Phương pháp này bao gồm tiêm thuốc gây tê cục bộ vào khoang ngoài màng cứng để giảm đau trong các ca phẫu thuật vùng ngực, bụng và chi dướ
- Gây tê vùng cơ ngang bụng ( TAP ): Phương pháp này bao gồm tiêm thuốc gây tê cục bộ vào vùng giữa cơ chéo trong và cơ ngang bụng để giảm đau trong các cuộc phẫu thuật vùng bụ
Các chiến lược nhằm giảm thiểu việc sử dụng thuốc giảm đau opioid.
Bên cạnh các kỹ thuật gây tê vùng, có một số chiến lược nhằm giảm thiểu việc sử dụng thuốc giảm đau opioid ở bệnh nhi:
Giảm đau dự phòng: Cung cấp thuốc giảm đau trước khi bắt đầu phẫu thuật có thể làm giảm mức độ đau sau phẫu thuật. Thuyết kiểm soát cổng đau cho rằng cảm nhận về đau có thể được điều chỉnh bởi “cổng” của tủy sống, có thể được mở hoặc đóng bởi nhiều yếu tố đầu vào khác nhau, bao gồm tín hiệu cảm giác từ các sợi thần kinh, cũng như các yếu tố cảm xúc và nhận thức. Giảm đau chủ động nhằm mục đích ngăn chặn cơn đau bằng cách cung cấp thuốc giảm đau trước khi các kích thích gây đau xuất hiện, từ đó có thể giảm cảm giác đau tổng thể và nhu cầu kiểm soát cơn đau sau phẫu thuật. Vì lý do này, chúng tôi khuyến khích sử dụng thuốc giảm đau trước phẫu thuật (thuốc uống tại khu vực trước phẫu thuật và gây tê vùng trước khi rạch da) bất cứ khi nào có thể.
Thuốc giảm đau không opioid: Sử dụng thuốc giảm đau không opioid, chẳng hạn như acetaminophen và thuốc chống viêm không steroid ( NSAID ), có thể làm giảm nhu cầu sử dụng opioid và cải thiện khả năng kiểm soát cơn đau. Chúng tôi chỉ định sử dụng các thuốc này sau phẫu thuật cho tất cả các bệnh nhân phù hợp.
Giảm đau do bệnh nhân tự kiểm soát ( PCA ): PCA cho phép bệnh nhân tự sử dụng liều nhỏ thuốc giảm đau opioid khi cần thiết, giảm nguy cơ quá liều thuốc an thần và suy hô hấp. Sau khi áp dụng ERAS tại cơ sở của chúng tôi, việc sử dụng PCA trong tiết niệu nhi khoa khá hiếm gặp.
Các kỹ thuật gây tê vùng: Như đã đề cập trước đó, các kỹ thuật gây tê vùng có thể giảm việc sử dụng thuốc giảm đau opioid và cải thiện khả năng kiểm soát cơn đau.7
Giảm đau đa phương thức: Kết hợp nhiều kỹ thuật giảm đau, chẳng hạn như thuốc giảm đau opioid, thuốc giảm đau không opioid và gây tê vùng, có thể cải thiện khả năng kiểm soát cơn đau và giảm nhu cầu sử dụng opioid.
Kiểm soát đau sau phẫu thuật hiệu quả là điều cần thiết để cải thiện kết quả phục hồi ở bệnh nhi. Các kỹ thuật gây tê vùng, chẳng hạn như phong bế thần kinh, có hiệu quả trong việc giảm đau sau phẫu thuật và giảm sử dụng thuốc giảm đau opioid. Ngoài ra, các chiến lược nhằm giảm thiểu việc sử dụng opioid, chẳng hạn như giảm đau dự phòng, thuốc giảm đau không opioid, PCA , các kỹ thuật gây tê vùng và giảm đau đa phương thức, có thể cải thiện khả năng kiểm soát đau và giảm nhu cầu sử dụng opioid.
Phục hồi tăng cường sau phẫu thuật ở trẻ em
Phục hồi tăng cường sau phẫu thuật ( ERAS ) là một phương pháp tiếp cận đa chiều trong chăm sóc chu phẫu nhằm tối ưu hóa kết quả điều trị cho bệnh nhân bằng cách giảm căng thẳng do phẫu thuật, thúc đẩy phục hồi sớm và giảm thiểu biến chứng. Các phác đồ ERAS thường bao gồm các biện pháp can thiệp như bổ sung carbohydrate trước phẫu thuật, phẫu thuật xâm lấn tối thiểu, giảm đau bằng thuốc giảm đau opioid, vận động sớm và ăn uống sớm.
Các phác đồ ERAS đã được áp dụng thành công ở bệnh nhân phẫu thuật người lớn, và trong vài năm gần đây, ngày càng có nhiều sự quan tâm đến việc áp dụng phương pháp này cho trẻ em. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng các phác đồ ERAS có thể rút ngắn thời gian nằm viện, cải thiện việc kiểm soát cơn đau và giảm biến chứng ở trẻ em trải qua phẫu thuật.
ERAS có thể được áp dụng cho nhiều loại phẫu thuật nhi khoa, bao gồm nhưng không giới hạn ở:
- Phẫu thuật chỉnh hình (ví dụ: phẫu thuật hợp nhất cột sống)
- Phẫu thuật tổng quát (ví dụ: cắt ruột thừa)
- Phẫu thuật tiết niệu (ví dụ: cắt bỏ thận, tạo hình bể thận, tái tạo phức tạp đường tiết niệu dưới)
- Phẫu thuật đại tràng (ví dụ: phẫu thuật mở manh tràng/phẫu thuật Malone)
- Phẫu thuật tim (ví dụ: sửa chữa các dị tật tim bẩm sinh)
Một số chuyên khoa cũng đã áp dụng các phác đồ ERAS cho bệnh nhi. Ví dụ, Hiệp hội Học tập về Phẫu thuật Đại tràng và Vùng chậu Nhi khoa đã phát triển một phác đồ ERAS dành cho trẻ em trải qua phẫu thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng. Dự án Phục hồi sau Phẫu thuật Tiết niệu Nhi khoa ( PURSUE ) là một nhóm làm việc đa trung tâm nhằm mục đích chứng minh giá trị của chăm sóc ERAS cho bệnh nhân trải qua phẫu thuật tái tạo đường tiết niệu dưới phức tạp.
Tóm lại, các phác đồ ERAS nhi khoa là một phương pháp đầy hứa hẹn để cải thiện kết quả hậu phẫu ở trẻ em trải qua phẫu thuật. Chúng có thể được áp dụng cho nhiều chuyên khoa và thủ thuật phẫu thuật khác nhau và có tiềm năng giảm thời gian nằm viện, cải thiện kiểm soát cơn đau và giảm biến chứng.
Chuẩn hóa chăm sóc
Hồ sơ bệnh án điện tử ( EMR ) đã trở thành một phần không thể thiếu của chăm sóc sức khỏe hiện đại và có thể cải thiện hiệu quả và sự an toàn của chăm sóc hậu phẫu. EMR có thể được sử dụng để hỗ trợ việc chỉ định thuốc, xét nghiệm và các nghiên cứu hình ảnh, cũng như ghi lại tiến trình và phản ứng của bệnh nhân đối với điều trị. Ngoài ra, EMR có thể được sử dụng để xây dựng các bộ chỉ định nhằm chuẩn hóa chăm sóc hậu phẫu và giảm sự khác biệt trong thực hành.
Đối với chăm sóc hậu phẫu cho bệnh nhân tiết niệu nhi khoa, bộ chỉ định có thể bao gồm chỉ định truyền dịch tĩnh mạch, thuốc giảm đau, kháng sinh và các điểm cần lưu ý khi điều dưỡng. Hệ thống hồ sơ bệnh án điện tử (EMR) cũng có thể tích hợp các công cụ hỗ trợ ra quyết định lâm sàng để giúp hướng dẫn bác sĩ lựa chọn thuốc và liều lượng phù hợp cho bệnh nhân dựa trên tuổi, cân nặng và tiền sử bệnh.
Tại cơ sở của chúng tôi, chúng tôi đã xây dựng và duy trì ba bộ chỉ định điều trị cho tất cả bệnh nhân trải qua phẫu thuật tiết niệu nhi khoa. Các bộ chỉ định này giúp đội ngũ của chúng tôi chuẩn hóa quy trình chăm sóc. Năm 2018, chúng tôi đã bổ sung các yếu tố ERAS vào cả hai bộ chỉ định nhập viện được hiển thị bên dưới. Năm 2019, chúng tôi đã loại bỏ việc sử dụng thuốc giảm đau opioid thường quy để kiểm soát cơn đau sau phẫu thuật đối với các ca phẫu thuật ngoại trú.
- Xuất viện sau phẫu thuật ngoại trú tiết niệu nhi (Hình 2)
- Nhập viện ngắn hạn khoa Niệu nhi
- Nhập viện phẫu thuật tái tạo niệu khoa nhi
Với sự hỗ trợ của nhóm quản lý sử dụng kháng sinh, chúng tôi đã quyết định loại bỏ các lựa chọn kháng sinh khỏi bộ chỉ định nhập viện và xuất viện sau phẫu thuật do thiếu bằng chứng hỗ trợ cho việc tiếp tục sử dụng kháng sinh trong hầu hết các trường hợp phẫu thuật tự chọn sau mổ. Các lựa chọn mặc định và các tùy chọn có sẵn trong bộ chỉ định là những lựa chọn có chủ đích của nhóm chúng tôi nhằm giảm thiểu sự khác biệt, tránh trùng lặp điều trị và cho phép chăm sóc tiêu chuẩn, đồng thời đơn giản hóa việc giao tiếp với điều dưỡng, tránh chẩn đoán quá mức với các xét nghiệm định kỳ không cần thiết (ví dụ: xét nghiệm hàng ngày) và do đó giảm thiểu chi phí và nguy cơ gây hại cho bệnh nhân.
Kết luận
Chăm sóc hậu phẫu cho bệnh nhi cần một phương pháp tiếp cận đa diện, bao gồm theo dõi cẩn thận cân bằng dịch và điện giải, kiểm soát đau và hỗ trợ dinh dưỡng. Truyền dịch tĩnh mạch là một khía cạnh quan trọng của chăm sóc hậu phẫu, và việc lựa chọn thành phần dịch truyền tĩnh mạch cần được điều chỉnh phù hợp với nhu cầu của từng bệnh nhân. Nuôi dưỡng tĩnh mạch toàn phần (TPN) có thể được chỉ định ở một số bệnh nhân, nhưng việc sử dụng thường quy trong phẫu thuật tái tạo đường tiết niệu dưới phức tạp vẫn còn gây tranh cãi. Gây tê vùng và giảm đau đa phương thức có thể giúp giảm nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau opioid và cải thiện kiểm soát đau trong giai đoạn hậu phẫu. Các phác đồ phục hồi tăng cường sau phẫu thuật đã được chứng minh là rất có lợi trong việc cải thiện kết quả và giảm thời gian nằm viện. Nhìn chung, quản lý hậu phẫu hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa đội ngũ phẫu thuật, điều dưỡng và các chuyên gia chăm sóc sức khỏe khác để tối ưu hóa quá trình phục hồi của bệnh nhân và ngăn ngừa các biến chứng.
Điểm chính
- Chăm sóc hậu phẫu hiệu quả là điều thiết yếu để giảm thiểu biến chứng, giảm bớt khó chịu và cải thiện kết quả phục hồi ở bệnh nhi.
- Các kỹ thuật giảm đau đa phương thức, bao gồm gây tê vùng, giảm đau dự phòng, thuốc giảm đau không opioid và giảm đau do bệnh nhân tự kiểm soát, có thể giúp giảm thiểu việc sử dụng opioid và cải thiện khả năng kiểm soát cơn đau ở bệnh nhi.
- Các phác đồ phục hồi tăng cường sau phẫu thuật ( ERAS ) có thể cải thiện kết quả ở bệnh nhi trải qua nhiều loại phẫu thuật khác nhau bằng cách áp dụng các phương pháp dựa trên bằng chứng để giảm biến chứng, giảm đau và đẩy nhanh quá trình phục hồ
- Việc theo dõi cẩn thận cân bằng dịch và điện giải, bao gồm việc sử dụng dịch truyền tĩnh mạch và dinh dưỡng toàn phần qua đường tĩnh mạch một cách thích hợp, rất quan trọng trong quản lý hậu phẫu ở bệnh nhi để duy trì đủ nước và ngăn ngừa các biến chứng
