tạo hình môi bé- tạo hình môi lớn -thẩm mỹ- phục hồi- trẻ hóa - cùng kín- cô bé

Lao hệ tiết niệu – sinh dục: bệnh không hiếm như nhiều người nghĩ

Lao hệ tiết niệu – sinh dục thường bị nhầm với viêm tiết niệu thông thường do triệu chứng không đặc hiệu. Bác sĩ Nguyễn Đông Hưng chia sẻ cách nhận biết, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn EAU.

Có những bệnh nhân đi khám viêm tiểu buốt suốt nhiều tháng. Uống kháng sinh đỡ vài hôm rồi lại tái phát. Có người tiểu máu lắt nhắt, đau hông lưng âm ỉ, xét nghiệm nước tiểu có bạch cầu nhưng cấy vi khuẩn lại âm tính.

Trong thực tế thăm khám tiết niệu, những trường hợp như vậy không hề hiếm. Và đôi lúc, nguyên nhân phía sau lại là một bệnh mà nhiều người chỉ nghĩ đến ở phổi: Lao hệ tiết niệu – sinh dục (Genitourinary Tuberculosis – GUTB).

Đây là dạng lao ngoài phổi có thể ảnh hưởng đến:

  • thận,
  • niệu quản,
  • bàng quang,
  • tuyến tiền liệt,
  • tinh hoàn,
  • mào tinh,
  • cơ quan sinh dục nữ.

Điều khiến bệnh dễ bị bỏ sót là triệu chứng khá mơ hồ, dễ giống viêm đường tiết niệu thông thường.

Bài viết này tổng hợp từ tài liệu của Hiệp hội Tiết niệu châu Âu (EAU) và kinh nghiệm lâm sàng để giúp người bệnh hiểu rõ hơn về tình trạng này.

Nguồn tài liệu gốc:
EAU – Genitourinary Tuberculosis: A Brief Manual for Urologists on Diagnosis and Treatment


Lao hệ tiết niệu – sinh dục là gì?

Lao là bệnh do vi khuẩn thuộc nhóm Mycobacterium tuberculosis gây ra. Phần lớn mọi người biết đến lao phổi, nhưng vi khuẩn lao cũng có thể đi theo đường máu đến các cơ quan khác.

Khi lao ảnh hưởng đến hệ tiết niệu và sinh dục, bệnh được gọi là Lao hệ tiết niệu – sinh dục.

Theo hướng dẫn EAU 2023:

  • khoảng 16% ca lao là lao ngoài phổi,
  • trong nhóm này, GUTB chiếm khoảng 4,6%.

Con số này có thể chưa phản ánh hết thực tế vì nhiều trường hợp chẩn đoán muộn hoặc nhầm với bệnh khác.


Vì sao bệnh dễ bị chẩn đoán nhầm?

Đây là điểm tôi gặp khá thường trong thực hành lâm sàng.

Nhiều bệnh nhân có:

  • tiểu buốt,
  • tiểu nhiều lần,
  • đau vùng hạ vị,
  • đau lưng,
  • tiểu máu nhẹ,
  • bạch cầu niệu kéo dài.

Nghe rất giống viêm đường tiết niệu.

Nhưng điều đáng lưu ý là:

  • cấy nước tiểu nhiều lần không ra vi khuẩn thông thường,
  • dùng kháng sinh phổ rộng không cải thiện bền vững.

Một số người hoàn toàn không có triệu chứng rõ ràng. Có bệnh nhân đi khám hiếm muộn mới phát hiện tổn thương do lao sinh dục.

Nếu bạn quan tâm thêm về tình trạng viêm tiết niệu tái phát dễ bị nhầm lẫn, có thể đọc thêm:


Những ai có nguy cơ cao hơn?

Theo tài liệu EAU, nguy cơ mắc Lao hệ tiết niệu – sinh dục tăng ở các nhóm:

  • từng mắc lao hoặc có lao tiềm ẩn,
  • đái tháo đường,
  • suy giảm miễn dịch,
  • HIV,
  • bệnh thận mạn,
  • người lớn tuổi,
  • bệnh lý ung thư,
  • điều kiện sống khó khăn, đông đúc.

Vi khuẩn lao có thể “ngủ yên” nhiều năm rồi mới hoạt động trở lại. Nguy cơ tái hoạt hóa trong đời được ước tính có thể lên tới 15%.


Dấu hiệu nào nên nghĩ đến Lao hệ tiết niệu – sinh dục?

nữ khoa- tiết niệu- sinh dục- giới tính
nữ khoa- tiết niệu- sinh dục- giới tính

Không có triệu chứng nào gọi là “đặc hiệu tuyệt đối”. Nhưng bác sĩ thường lưu ý khi có các biểu hiện như:

Ở đường tiết niệu

  • tiểu buốt kéo dài,
  • tiểu nhiều lần,
  • tiểu máu,
  • nước tiểu có bạch cầu nhưng cấy âm tính,
  • đau vùng hông lưng,
  • đau trên xương mu.

Ở cơ quan sinh dục nam

  • đau hoặc sưng mào tinh,
  • đau tinh hoàn kéo dài,
  • khối vùng bìu,
  • giảm khả năng sinh sản.

Ở phụ nữ

  • đau vùng chậu,
  • rối loạn kinh nguyệt,
  • hiếm muộn.

Nhiều người lo lắng khi nghe chữ “lao sinh dục”. Từ góc nhìn bác sĩ, điều cần thiết nhất là chẩn đoán đúng và điều trị đúng. Không nên mặc cảm hay tự suy diễn sang các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác.


Chẩn đoán Lao hệ tiết niệu – sinh dục bằng cách nào?

Việc chẩn đoán thường cần phối hợp nhiều phương pháp.

1. Xét nghiệm nước tiểu

Bác sĩ có thể yêu cầu:

  • soi tìm vi khuẩn lao,
  • nuôi cấy,
  • PCR lao (Xpert MTB/RIF).

Thông thường cần lấy nhiều mẫu nước tiểu liên tiếp buổi sáng để tăng khả năng phát hiện.

Điểm khó là:

  • độ nhạy của xét nghiệm không phải lúc nào cũng cao,
  • kết quả nuôi cấy có thể mất nhiều tuần.

2. Chẩn đoán hình ảnh

Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định:

  • siêu âm,
  • CT scan,
  • MRI.

Các hình ảnh gợi ý lao có thể gồm:

  • thận ứ nước,
  • hẹp niệu quản,
  • vôi hóa,
  • bàng quang co nhỏ,
  • tổn thương hang lao ở thận.

Trong thực tế, CT thường giúp đánh giá khá rõ mức độ tổn thương đường tiết niệu.


3. Sinh thiết mô

Một số trường hợp cần lấy mẫu mô để:

  • tìm tổn thương đặc trưng của lao,
  • loại trừ ung thư hoặc bệnh khác.

Điều trị Lao hệ tiết niệu – sinh dục ra sao?

Điều trị nền tảng vẫn là thuốc kháng lao theo phác đồ chuẩn.

Theo WHO và EAU:

  • giai đoạn tấn công kéo dài 2 tháng,
  • sau đó duy trì thêm 4 tháng.

Các thuốc thường gồm:

  • Isoniazid,
  • Rifampicin,
  • Pyrazinamide,
  • Ethambutol.

Người bệnh tuyệt đối không nên tự mua thuốc điều trị lao. Việc dùng sai thuốc hoặc bỏ thuốc giữa chừng có thể dẫn đến lao kháng thuốc, khi đó điều trị phức tạp hơn rất nhiều.


Có cần phẫu thuật không?

Có. Và thực tế không ít trường hợp phải can thiệp ngoại khoa.

Theo nghiên cứu được EAU trích dẫn, hơn 50% bệnh nhân GUTB cần phẫu thuật do:

  • tổn thương phá hủy mô,
  • hẹp niệu quản,
  • bàng quang co rút,
  • thận mất chức năng.

Tùy mức độ bệnh, bác sĩ có thể cân nhắc:

  • đặt stent niệu quản,
  • phẫu thuật tái tạo đường tiểu,
  • tạo hình bàng quang,
  • hoặc cắt bỏ phần cơ quan đã hư hại nặng.

Điểm quan trọng là phẫu thuật không thay thế điều trị thuốc kháng lao. Hai hướng điều trị thường phải phối hợp với nhau.


Lao hệ tiết niệu – sinh dục có lây qua quan hệ tình dục không?

Đây là câu hỏi nhiều người ngại hỏi trực tiếp.

Phần lớn GUTB là hậu quả của vi khuẩn lao lan theo đường máu từ ổ lao cũ trong cơ thể, không phải bệnh lây truyền qua đường tình dục theo kiểu thông thường.

Tuy vậy, nếu người bệnh đang có lao hoạt động, bác sĩ vẫn sẽ đánh giá nguy cơ lây chung và hướng dẫn phù hợp cho từng trường hợp cụ thể.


Khi nào nên đi khám?

Bạn nên khám chuyên khoa tiết niệu nếu có:

  • viêm tiểu tái đi tái lại,
  • tiểu máu kéo dài,
  • đau lưng âm ỉ không rõ nguyên nhân,
  • cấy nước tiểu âm tính dù vẫn có triệu chứng,
  • khối đau vùng tinh hoàn/mào tinh,
  • triệu chứng tiết niệu kéo dài không đáp ứng điều trị thông thường.

Một số trường hợp viêm tiết niệu kéo dài ở phụ nữ sau sinh cũng cần được đánh giá kỹ để tránh bỏ sót nguyên nhân nền:


Từ góc nhìn bác sĩ lâm sàng

Lao hệ tiết niệu – sinh dục không phải bệnh quá thường gặp, nhưng cũng không hiếm như nhiều người nghĩ.

Điều khó nhất là:

  • bệnh tiến triển âm thầm,
  • triệu chứng giống viêm tiết niệu thông thường,
  • nhiều bệnh nhân điều trị kéo dài trước khi được chẩn đoán đúng.

Nếu phát hiện sớm, điều trị đúng phác đồ và theo dõi sát, nhiều trường hợp vẫn bảo tồn được chức năng tiết niệu khá tốt.

Links tham khảo


Bài viết chỉ nhằm cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế cho việc thăm khám và tư vấn trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *