thu hẹp âm đạo- tầng sinh môn -thẩm mỹ- phục hồi- trẻ hóa - cùng kín- cô bé

Nhiễm trùng Tiết niệu: Có phải cứ nam giới mắc bệnh là “nặng” hơn?

Ban Hướng dẫn Nhiễm trùng Tiết niệu của EAU đề xuất cách phân loại mới giữa nhiễm trùng tiết niệu không biến chứng và có biến chứng. Bác sĩ Nguyễn Đông Hưng giải thích dễ hiểu cho người bệnh.

Nhiều bệnh nhân nam khi nghe bác sĩ nói mình bị “nhiễm trùng tiết niệu có biến chứng” thường khá hoang mang. Trong khi đó, có những phụ nữ sốt cao, đau hông lưng do viêm thận bể thận lại được ghi nhận là “không biến chứng”.

Nghe thì hơi ngược đời.

Trong thực tế thăm khám, tôi gặp khá nhiều trường hợp điều trị ban đầu chưa thật sự phù hợp chỉ vì cách phân loại cũ. Có người dùng kháng sinh quá mạnh dù bệnh nhẹ. Có người ngược lại, điều trị chưa đủ mức cho một tình trạng nhiễm trùng đã lan rộng.

Một nhóm chuyên gia của European Association of Urology (EAU) vừa đề xuất cách định nghĩa mới về Nhiễm trùng Tiết niệu nhằm giúp bác sĩ nhận diện đúng mức độ bệnh ngay từ lúc khám đầu tiên.

Bài gốc:
EAU Urological Infections Publications & Appendices


Vì sao cách phân loại cũ dễ gây hiểu nhầm?

Trong nhiều năm, y khoa thường chia nhiễm trùng tiết niệu thành 2 nhóm:

  • Không biến chứng
  • Có biến chứng

Theo cách cũ:

  • Phụ nữ khỏe mạnh, không mang thai bị viêm tiểu → thường xếp vào nhóm “không biến chứng”
  • Tất cả nam giới, người đặt ống thông tiểu, có bất thường đường tiểu… → thường bị xếp vào nhóm “có biến chứng”

Cách chia này giúp chuẩn hóa nghiên cứu thuốc trước đây. Nhưng khi áp dụng vào thực tế thì đôi lúc hơi cứng nhắc.

Ví dụ:

  • Một phụ nữ trẻ sốt cao, rét run, viêm thận bể thận vẫn có thể bị gọi là “không biến chứng”
  • Trong khi một nam giới trẻ chỉ tiểu buốt nhẹ lại bị xếp “có biến chứng”

Từ góc nhìn bác sĩ lâm sàng, mức độ nguy hiểm của bệnh không nên chỉ dựa vào giới tính hay việc bệnh nhân có thuộc “nhóm đặc biệt” hay không. Quan trọng hơn là:

  • nhiễm trùng đang khu trú hay đã lan toàn thân,
  • người bệnh có dấu hiệu nặng hay chưa.

EAU đề xuất cách hiểu mới về Nhiễm trùng Tiết niệu

Viêm tiết niệu
Viêm tiết niệu

Điểm thay đổi quan trọng nhất là:

Phân loại nên dựa vào mức độ lan rộng của nhiễm trùng và dấu hiệu toàn thân, thay vì chỉ nhìn yếu tố nguy cơ nền.

Các chuyên gia đề xuất:

1. Nhiễm trùng Tiết niệu không biến chứng

Là tình trạng nhiễm trùng còn khu trú tại đường tiểu dưới, thường là viêm bàng quang.

Người bệnh có thể:

  • tiểu buốt,
  • tiểu lắt nhắt,
  • nóng rát khi đi tiểu,
  • khó chịu vùng bụng dưới.

Nhưng:

  • chưa sốt cao,
  • chưa rét run,
  • chưa có biểu hiện nhiễm trùng lan toàn thân.

Nam hay nữ đều có thể nằm trong nhóm này.


2. Nhiễm trùng Tiết niệu có biến chứng

Là khi nhiễm trùng đã gây biểu hiện toàn thân hoặc nghi ngờ lan rộng.

Ví dụ:

  • sốt trên 38°C,
  • rét run,
  • mệt nhiều,
  • đau hông lưng,
  • buồn nôn,
  • tụt huyết áp,
  • dấu hiệu nhiễm khuẩn huyết.

Nhóm này có thể bắt nguồn từ bất kỳ vị trí nào trong đường tiết niệu:

  • bàng quang,
  • thận,
  • niệu quản,
  • tuyến tiền liệt…

“Có biến chứng” không đồng nghĩa với “rất nguy hiểm”

Đây là chỗ nhiều bệnh nhân hay lo.

Trong ngôn ngữ y khoa, “complicated” không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với nguy kịch. Nó chủ yếu nói rằng:

  • bệnh cần theo dõi kỹ hơn,
  • nguy cơ điều trị khó hơn,
  • có thể cần loại kháng sinh khác,
  • đôi khi cần nhập viện.

Một số yếu tố làm bệnh dễ kéo dài hoặc tái phát gồm:

  • đặt ống thông tiểu,
  • sỏi tiết niệu,
  • bí tiểu,
  • tiểu tồn lưu nhiều,
  • đái tháo đường,
  • ghép thận,
  • tổn thương thần kinh bàng quang.

Liên quan đến vấn đề này, bạn có thể đọc thêm:


Nam giới có thật sự luôn là “nguy cơ cao”?

Đây là điểm khá đáng chú ý trong bài báo.

Các chuyên gia cho rằng việc mặc định:

“UTI ở nam giới luôn là có biến chứng”

đã không còn thật sự phù hợp với dữ liệu hiện nay.

Nghiên cứu mới cho thấy cơ thể nam và nữ có khác biệt sinh học về:

  • hormone,
  • miễn dịch,
  • niêm mạc đường tiểu,
  • hệ vi sinh.

Những khác biệt này ảnh hưởng đến cách bệnh xuất hiện và đáp ứng điều trị. Nhưng điều đó không có nghĩa mọi nam giới đều bị bệnh nặng hơn.

Trong thực tế, tôi từng gặp:

  • nam bệnh rất nhẹ,
  • và cũng có phụ nữ trẻ bị nhiễm trùng lan nhanh chỉ sau 1–2 ngày.

Cho nên đánh giá mức độ bệnh cần dựa vào tình trạng thật của người bệnh tại thời điểm khám.


Viêm thận bể thận cần được nhìn nhận thận trọng hơn

Theo đề xuất mới của EAU, viêm thận bể thận nên được xem là nhóm nhiễm trùng có biểu hiện toàn thân.

Điều này khá hợp lý vì bệnh thường đi kèm:

  • sốt,
  • đau hông lưng,
  • rét run,
  • mệt nhiều.

Nếu điều trị không đúng mức, bệnh có thể tiến triển thành nhiễm khuẩn huyết.

Tuy vậy, không phải ai bị viêm thận bể thận cũng sẽ diễn tiến nặng. Mức độ còn phụ thuộc:

  • tuổi,
  • bệnh nền,
  • khả năng dẫn lưu nước tiểu,
  • tình trạng miễn dịch,
  • thời điểm dùng kháng sinh.

Chuyện dùng kháng sinh: ít quá không tốt, nhiều quá cũng không tốt

Một lý do quan trọng khiến EAU muốn thay đổi định nghĩa là để tránh:

  • điều trị thiếu,
    hoặc
  • dùng kháng sinh quá rộng không cần thiết.

Đây là vấn đề tôi gặp khá thường xuyên ngoài phòng khám:

  • người bệnh tự mua thuốc,
  • đổi kháng sinh liên tục,
  • dùng thuốc mạnh dù chỉ viêm bàng quang nhẹ.

Điều này có thể làm:

  • tăng kháng kháng sinh,
  • rối loạn hệ vi sinh,
  • dễ tái phát về sau.

Đặc biệt ở phụ nữ sau sinh hoặc đang cho con bú, việc dùng thuốc cần cân nhắc kỹ hơn. Bạn có thể đọc thêm:


Điều mà người bệnh nên nhớ

Đề xuất mới của EAU chưa phải “kết luận cuối cùng” cho toàn bộ thế giới y khoa. Chính các tác giả cũng nói rõ mục tiêu của họ là:

  • giúp cách phân loại thực tế hơn,
  • dễ áp dụng hơn trong lâm sàng,
  • giảm nguy cơ điều trị sai hướng.

Nhưng từ góc độ thực hành, đây là thay đổi đáng chú ý vì nó đưa trọng tâm trở lại đúng chỗ:

  • người bệnh đang có biểu hiện gì,
  • nhiễm trùng đang khu trú hay đã lan toàn thân.

External link tham khảo


Nhiễm trùng Tiết niệu là bệnh rất thường gặp, nhưng không phải trường hợp nào cũng giống nhau. Có người chỉ cần điều trị ngắn ngày và theo dõi ngoại trú. Có người cần đánh giá kỹ hơn để tránh biến chứng toàn thân.

Nếu có các dấu hiệu như:

  • sốt,
  • rét run,
  • đau hông lưng,
  • tiểu máu,
  • tiểu khó kéo dài,
  • hoặc tái phát nhiều lần,

thì nên khám chuyên khoa sớm thay vì tự dùng thuốc ở nhà.


Bài viết chỉ nhằm cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế cho việc thăm khám và tư vấn trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *