Sỏi thận là bệnh lý đường tiết niệu phổ biến. Tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng điển hình và các phương pháp điều trị sỏi thận an toàn, hiệu quả từ bác sĩ chuyên khoa.
Nhiều người tình cờ phát hiện mình bị sỏi thận (Nephrolithiasis) sau một lần siêu âm kiểm tra sức khỏe định kỳ và lập tức rơi vào trạng thái hoang mang. Những câu hỏi liên tục xuất hiện: Liệu viên sỏi này có gây hỏng thận không? Có phải cứ có sỏi là phải lên bàn mổ? Trong thực tế thăm khám, tôi đã gặp không ít trường hợp người bệnh tự ý tìm đến các bài thuốc truyền miệng không rõ nguồn gốc để “đánh tan sỏi”, dẫn đến những biến chứng suy thận đáng tiếc. Sỏi thận là một bệnh lý diễn tiến âm thầm nhưng có thể gây ra những cơn đau dữ dội và các tổn thương nghiêm trọng cho hệ tiết niệu nếu không được xử trí đúng cách. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện, chuẩn y khoa dựa trên các hướng dẫn điều trị uy tín trên thế giới, giúp bạn hiểu rõ bản chất của bệnh, nhận biết các dấu hiệu nguy hiểm và lựa chọn giải pháp điều trị tối ưu nhất.
Mục lục
-
Bản chất của bệnh sỏi thận (Nephrolithiasis)
-
Cơ chế hình thành và các loại sỏi thận thường gặp
-
Tại sao sỏi thận lại gây ra nỗi sợ hãi cho người bệnh?
-
Những ai có nguy cơ cao mắc bệnh sỏi thận?
-
Dấu hiệu nhận biết sỏi thận: Từ âm thầm đến dữ dội
-
Khi nào cần đi khám và khi nào là tình trạng cấp cứu?
-
Quy trình chẩn đoán sỏi thận tại cơ sở y tế
-
Các phương pháp điều trị sỏi thận chuẩn y khoa
-
Chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt giúp phòng ngừa sỏi tái phát
-
Giải đáp các thắc mắc phổ biến về sỏi thận
1. Bản chất của bệnh sỏi thận (Nephrolithiasis)
Sỏi thận (Nephrolithiasis) là tình trạng các chất khoáng trong nước tiểu bị lắng đọng, kết tinh lại thành những tinh thể rắn, lâu dần tích tụ thành viên sỏi bên trong nhu mô hoặc hệ thống đài bể thận. Đây là một trong những bệnh lý phổ biến nhất của hệ tiết niệu. Ở trạng thái sinh lý bình thường, nước tiểu chứa các chất hòa tan và cả những chất ức chế kết tinh. Tuy nhiên, khi có sự mất cân bằng giữa các thành phần này, hiện tượng quá bão hòa xảy ra, tạo điều kiện cho các tinh thể ban đầu bám dính vào nhau và phát triển kích thước.
[Nước tiểu quá bão hòa khoáng chất] ➔ [Kết tinh tinh thể] ➔ [Tích tụ tạo sỏi tại đài bể thận]
Nhiều người thường nhầm lẫn sỏi thận với các tình trạng đau lưng do thoái hóa cột sống hoặc cơ năng. Điểm khác biệt cốt lõi là sỏi thận xuất phát từ bên trong hệ thống bài tiết, các cơn đau thường có xu hướng lan dọc theo đường đi của niệu quản xuống vùng bẹn, cơ quan sinh dục và có thể kèm theo các rối loạn tiểu tiện.
Từ góc nhìn bác sĩ, tôi luôn giải thích với người bệnh rằng viên sỏi nằm yên trong thận đôi khi không gây ra bất kỳ triệu chứng nào. Vấn đề chỉ thực sự bắt đầu khi viên sỏi di chuyển, rơi xuống niệu quản gây tắc nghẽn dòng chảy của nước tiểu, làm tăng áp lực trong lòng đường tiết niệu và dẫn đến các biến chứng nguy hiểm.
2. Cơ chế hình thành và các loại sỏi thận thường gặp

Để có hướng điều trị và phòng ngừa sỏi thận (Nephrolithiasis) một cách triệt để, việc xác định thành phần hóa học của viên sỏi đóng vai trò quyết định. Theo các hướng dẫn của Hội Niệu khoa Châu Âu (EAU), sỏi được chia thành các nhóm chính sau:
Sỏi Canxi (Canxi Oxalat và Canxi Photphat)
Đây là loại sỏi phổ biến nhất, chiếm khoảng 75% – 80% tổng số ca mắc bệnh. Sỏi canxi oxalat hình thành khi nồng độ canxi và oxalat trong nước tiểu quá cao, trong khi lượng nước lại quá ít. Nhiều bệnh nhân thường lo rằng ăn nhiều thực phẩm chứa canxi sẽ gây sỏi, nhưng thực tế, sự thiếu hụt canxi trong chế độ ăn lại làm tăng hấp thu oxalat ở ruột, từ đó làm tăng nguy cơ hình thành sỏi canxi oxalat.
Sỏi Axit Uric
Loại sỏi này chiếm khoảng 5% – 10% các trường hợp và có mối liên hệ chặt chẽ với những người có nồng độ axit uric máu cao, người mắc bệnh gút (gout), hoặc những người có chế độ ăn quá nhiều protein động vật (thịt đỏ, hải sản). Nước tiểu có tính axit quá cao (pH thấp) là môi trường lý tưởng để axit uric kết tủa thành sỏi.
Sỏi Nhiễm Khuẩn (Sỏi Struvite)
Sỏi Struvite (Magnesium ammonium phosphate) hình thành do hậu quả của tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu mạn tính do các vi khuẩn có khả năng sinh men urease (như Proteus, Klebsiella). Loại sỏi này có đặc điểm là phát triển rất nhanh, có thể lan rộng lấp đầy các đài bể thận tạo thành sỏi san hô kích thước lớn, gây tàn phá nhu mô thận nếu không được can thiệp kịp thời.
Sỏi Cystine
Đây là loại sỏi hiếm gặp nhất (chiếm khoảng 1%), xuất hiện do một rối loạn di truyền học khiến thận không tái hấp thu được axit amin cystine, dẫn đến nồng độ chất này trong nước tiểu tăng cao và kết tinh.
3. Tại sao sỏi thận lại gây ra nỗi sợ hãi cho người bệnh?
Nỗi sợ hãi lớn nhất của người bệnh khi nghe đến sỏi thận chính là “cơn đau quặn thận”. Đây được mô tả là một trong những trải nghiệm đau đớn khủng khiếp nhất trong y khoa, có thể xuất hiện đột ngột, dữ dội khiến người bệnh phải quằn quại, vã mồ hôi.
Ngoài yếu tố thể xác, người bệnh còn đối mặt với những lo lắng về biến chứng:
-
Ứ nước, ứ mủ tại thận: Khi viên sỏi gây tắc nghẽn, nước tiểu không thể thoát xuống bàng quang, ứ lại làm giãn đài bể thận, tạo môi trường cho vi khuẩn phát triển gây viêm thận – bể thận cấp.
-
Suy giảm chức năng thận: Tình trạng tắc nghẽn kéo dài vài tuần đến vài tháng sẽ làm áp lực trong thận tăng cao, phá hủy các nephron (đơn vị chức năng của thận), dẫn đến suy thận mạn tính không phục hồi.
-
Nhiễm khuẩn huyết: Đây là biến chứng cấp cứu nguy hiểm tính mạng, xảy ra khi vi khuẩn từ đường tiết niệu bị tắc nghẽn xâm nhập vào tuần hoàn máu.
Lời khuyên từ Bác sĩ: Sỏi thận là một bệnh lý có thể kiểm soát hoàn toàn nếu được phát hiện sớm. Đừng để nỗi sợ hãi làm bạn tê liệt hoặc tìm đến các phương pháp dân gian thiếu căn cứ, hãy để các chuyên gia y tế đánh giá tình trạng một cách khoa học.
4. Những ai có nguy cơ cao mắc bệnh sỏi thận?

Bệnh sỏi thận không tự nhiên sinh ra mà là kết quả của sự tương tác giữa yếu tố cơ địa và lối sống hàng ngày. Những nhóm đối tượng sau đây có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn rõ rệt:
-
Người uống quá ít nước: Đây là nguyên nhân hàng đầu. Khi cơ thể thiếu nước, nước tiểu sẽ bị cô đặc, nồng độ các muối khoáng tăng cao, dễ đạt đến trạng thái quá bão hòa và kết tinh.
-
Chế độ ăn uống bất hợp lý: Ăn quá mặn (nhiều muối làm tăng bài tiết canxi qua nước tiểu), ăn quá nhiều thịt động vật, hoặc lạm dụng các viên uống bổ sung vitamin C và canxi liều cao không theo chỉ định.
-
Người làm việc trong môi trường nhiệt độ cao: Công nhân xây dựng, thợ cơ khí, hoặc những người vận động cường độ cao tiết nhiều mồ hôi nhưng không bù đủ nước.
-
Yếu tố bệnh lý nền: Người mắc bệnh gút, cường tuyến cận giáp, béo phì, đái tháo đường, hoặc những người từng trải qua phẫu thuật cắt dạ dày, nối tắt ruột.
-
Yếu tố gia đình: Nếu trong gia đình có tiền sử có người bị sỏi thận, nguy cơ mắc bệnh của bạn cũng sẽ cao hơn do sự tương đồng về cơ địa và thói quen sinh hoạt.
5. Dấu hiệu nhận biết sỏi thận: Từ âm thầm đến dữ dội
Triệu chứng của bệnh sỏi thận (Nephrolithiasis) phụ thuộc rất lớn vào kích thước, vị trí của viên sỏi và mức độ gây tắc nghẽn đường tiểu.
Triệu chứng điển hình
-
Đau vùng mạn sườn và lưng: Đau khởi phát ở vùng hông lưng (góc sườn lưng), có thể đau âm ỉ nếu sỏi nằm yên trong bể thận. Khi sỏi di chuyển xuống niệu quản, nó kích thích co thắt cơ trơn, gây ra cơn đau quặn thận dữ dội, lan ra phía trước bụng, xuống vùng bẹn và cơ quan sinh dục ngoại biên.
-
Tiểu máu (Nước tiểu có màu hồng, đỏ hoặc màu xám xịt): Bề mặt xù xì của viên sỏi khi cọ xát vào lớp niêm mạc của đường tiết niệu trong quá trình di chuyển sẽ gây tổn thương các mạch máu nhỏ, dẫn đến hiện tượng tiểu máu vi thể hoặc đại thể.
-
Rối loạn tiểu tiện: Người bệnh có biểu hiện tiểu buốt, tiểu rắt, cảm giác tiểu không hết bãi, hoặc dòng nước tiểu bị ngắt quãng đột ngột khi đang tiểu.
Triệu chứng không điển hình
-
Sốt và ớn lạnh: Đây là dấu hiệu cảnh báo tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu đã xuất hiện, cần được can thiệp y tế ngay lập tức.
-
Buồn nôn và nôn: Do hệ thống thần kinh của thận và đường tiêu hóa có chung một số đường truyền tín hiệu (phản xạ tạng – tạng), áp lực cao tại thận có thể kích thích gây nôn mửa.
Không phải trường hợp nào sỏi thận cũng gây đau. Có những viên sỏi kích thước lớn (như sỏi san hô) nằm im trong đài bể thận, lặng lẽ làm giãn và hủy hoại chức năng thận mà người bệnh không hề hay biết cho đến khi tình cờ đi khám siêu âm ổ bụng.
6. Khi nào cần đi khám và khi nào là tình trạng cấp cứu?
Việc phân loại mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng giúp người bệnh chủ động trong việc thăm khám, tránh việc chủ quan dẫn đến biến chứng hoặc ngược lại, hoang mang quá mức không cần thiết.
| Mức độ | Biểu hiện lâm sàng | Hướng xử trí |
| Có thể theo dõi & Đặt lịch khám | Tình cờ phát hiện sỏi < 5mm qua siêu âm, không đau lưng, không tiểu buốt, nước tiểu trong. | Đặt lịch khám chuyên khoa tiết niệu định kỳ, tăng cường uống nước tại nhà. |
| Nên đi khám sớm | Đau âm ỉ vùng thắt lưng dai dẳng, thỉnh thoảng tiểu buốt nhẹ, nước tiểu đục hoặc có mùi hôi. | Đến bệnh viện hoặc phòng khám chuyên khoa trong vòng 1-2 ngày để làm xét nghiệm cụ thể. |
| CẤP CỨU NGAY | Cơn đau dữ dội không thuyên giảm dù đã thay đổi tư thế; Sốt cao kèm rét run; Bí tiểu hoàn toàn; Nôn mửa liên tục. | Di chuyển ngay đến phòng cấp cứu gần nhất của bệnh viện để được xử trí giảm đau và khơi thông đường tiểu. |
7. Quy trình chẩn đoán sỏi thận tại cơ sở y tế

Khi bạn đến gặp bác sĩ tiết niệu, chúng tôi không chỉ xác định xem bạn có sỏi hay không, mà quan trọng hơn là đánh giá chức năng thận và mức độ ảnh hưởng của viên sỏi lên hệ tiết niệu. Một quy trình chẩn đoán chuẩn y khoa bao gồm:
Hỏi bệnh và khám lâm sàng
Bác sĩ sẽ tìm hiểu kỹ về tính chất cơn đau, tiền sử bệnh lý cá nhân, gia đình, cũng như thói quen ăn uống, uống nước hàng ngày của bạn. Đồng thời, thao tác khám vùng hông lưng (tìm dấu hiệu chạm thận, bập bềnh thận, ấn các điểm niệu quản) giúp định hướng chẩn đoán ban đầu.
Chẩn đoán hình ảnh
-
Siêu âm hệ tiết niệu: Đây là phương pháp đầu tay, an toàn, chi phí thấp. Siêu âm giúp xác định vị trí sỏi, kích thước sơ bộ và mức độ ứ nước của thận. Tuy nhiên, siêu âm có thể bỏ sót các viên sỏi nhỏ ở đoạn giữa niệu quản.
Xét nghiệm cận lâm sàng
-
Tổng phân tích nước tiểu: Tìm sự hiện diện của hồng cầu (tiểu máu), bạch cầu hoặc nitrit (dấu hiệu nhiễm trùng), và đo độ pH nước tiểu để định hướng loại sỏi.
-
Xét nghiệm máu: Đánh giá chức năng thận qua nồng độ Creatinin, Ure; kiểm tra tình trạng viêm qua số lượng bạch cầu, CRP; và đo nồng độ canxi, axit uric trong máu nếu cần thiết.
8. Các phương pháp điều trị sỏi thận chuẩn y khoa
Điều tôi thường giải thích với người bệnh là: Không phải trường hợp nào bị sỏi thận cũng cần phải can thiệp mổ xẻ. Xu hướng điều trị y khoa hiện đại hướng tới sự cá thể hóa, bảo tồn tối đa chức năng thận và ưu tiên các phương pháp ít xâm lấn.
Điều trị nội khoa (Theo dõi và dùng thuốc)
Áp dụng cho các viên sỏi kích thước nhỏ (thường dưới 5mm – 6mm), bề mặt nhẵn, chưa gây biến chứng ứ nước hay nhiễm trùng.
-
Uống nhiều nước: Đảm bảo lượng nước tiểu đạt trên 2 lít mỗi ngày để tạo áp lực đẩy sỏi ra ngoài tự nhiên.
-
Thuốc giãn cơ trơn niệu quản: Bác sĩ có thể kê đơn các thuốc nhóm chẹn alpha (như Tamsulosin) giúp làm giãn cơ trơn niệu quản, tạo điều kiện cho viên sỏi dễ dàng di chuyển xuống bàng quang và thoát ra ngoài.
-
Thuốc kiểm soát triệu chứng: Sử dụng thuốc giảm đau kháng viêm không steroid (NSAIDs) để kiểm soát các cơn đau quặn thận mức độ nhẹ và trung bình.
Các can thiệp ngoại khoa ít xâm lấn

Khi sỏi có kích thước lớn (> 7mm), không thể tự thoát ra ngoài, hoặc đã gây biến chứng ứ nước, nhiễm trùng, các biện pháp can thiệp sẽ được cân nhắc:
-
Tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL): Sử dụng sóng xung kích hội tụ vào viên sỏi để làm vỡ vụn sỏi thành những mảnh nhỏ, sau đó các mảnh này sẽ theo nước tiểu ra ngoài. Phương pháp này không cần mổ, không đau, áp dụng tốt cho sỏi thận < 2cm nằm ở bể thận hoặc đài trên.
-
Tán sỏi thận nội soi ngược dòng bằng laser (RIRS): Bác sĩ đưa một ống soi mềm từ niệu đạo, qua bàng quang lên niệu quản và tiếp cận trực tiếp viên sỏi trong các đài bể thận, sau đó dùng năng lượng laser để tán vỡ sỏi thành bụi mịn và hút ra ngoài. Đây là kỹ thuật kỹ thuật cao, không để lại vết mổ trên da.
-
Lấy sỏi thận qua da tối thiểu (Mini-PCNL): Bác sĩ tạo một đường hầm nhỏ (khoảng 5-7mm) từ vùng hông lưng trực tiếp vào trong thận dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc X-quang, đưa camera vào, dùng nguồn năng lượng laser hoặc siêu âm tán vỡ viên sỏi lớn (sỏi > 2cm, sỏi san hô) và gắp ra ngoài.
[Sỏi nhỏ < 6mm, không biến chứng] ➔ Điều trị nội khoa (Nước + Thuốc giãn cơ)
[Sỏi kích thước trung bình 1-2cm] ➔ Tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL) hoặc Nội soi ống mềm (RIRS)
[Sỏi kích thước lớn > 2cm / Sỏi san hô] ➔ Lấy sỏi qua da tối thiểu (Mini-PCNL)
Để hiểu rõ hơn về các bệnh lý hệ tiết niệu liên quan hoặc các vấn đề sức khỏe nam khoa, phụ khoa thường gặp khác, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết chuyên sâu của chúng tôi:
-
[Bao quy đầu và các bất thường thường gặp – Dấu hiệu nhận biết và hướng xử lý chuẩn y khoa] → https://drdonghung.vn/dich-vu/bao-quy-dau-cac-bat-thuong-thuong-gap-dau-hieu-nhan-biet-va-huong-xu-ly-chuan-y-khoa-cap-nhap-2026/
-
[Rối loạn xuất tinh: Nhận diện bệnh lý và tiếp cận điều trị chuẩn y khoa] → https://drdonghung.vn/roi-loan-xuat-tinh-nhan-dien-benh-ly-va-tiep-can-dieu-tri-chuan-y-khoa/
-
[Sàn chậu sau sinh: Nền móng thầm lặng quyết định sức khỏe phái đẹp] → https://drdonghung.vn/san-chau-sau-sinh-nen-mong-tham-lang-quyet-dinh-suc-khoe-phai-dep/
-
[Tầng sinh môn: Chìa khóa giữ gìn sức khỏe và hạnh phúc phái đẹp] → https://drdonghung.vn/tang-sinh-mon-chia-khoa-giu-gin-suc-khoe-va-hanh-phuc-phai-dep/
9. Chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt giúp phòng ngừa sỏi tái phát
Sỏi thận (Nephrolithiasis) là một bệnh lý có tỷ lệ tái phát rất cao, lên đến 50% trong vòng 5 năm nếu người bệnh không thay đổi lối sống sau điều trị. Việc điều chỉnh chế độ ăn uống đóng vai trò như một tấm lá chắn bảo vệ hệ tiết niệu của bạn:
-
Uống đủ nước và phân bổ đều trong ngày: Bạn cần uống khoảng 2.5 – 3 lít nước mỗi ngày để đảm bảo lượng nước tiểu bài tiết ra ngoài luôn > 2 lít. Nước lọc là lựa chọn tốt nhất. Bạn có thể thêm một vài giọt nước cốt chanh tươi, vì chanh chứa nhiều citrate – một chất ức chế tự nhiên quá trình kết tinh sỏi canxi.
-
Giảm lượng muối trong khẩu vị: Chế độ ăn giảm mặn (dưới 5g muối/ngày) giúp giảm lượng canxi đào thải qua đường nước tiểu, từ đó ngăn ngừa sỏi hình thành. Hạn chế ăn đồ hộp, dưa muối, mắm tôm.
-
Đảm bảo lượng canxi hợp lý từ thực phẩm: Không nên kiêng hoàn toàn canxi. Bạn vẫn cần bổ sung khoảng 1000mg canxi mỗi ngày từ sữa, sữa chua, phô mai hoặc cá nhỏ ăn cả xương. Canxi khi ăn vào ruột sẽ gắn kết với oxalat trong thức ăn, tạo thành phức hợp không hấp thu và thải ra ngoài theo phân, làm giảm oxalat trong nước tiểu.
-
Hạn chế thực phẩm giàu Oxalat: Nếu bạn có cơ địa sỏi canxi oxalat, hãy hạn chế các thực phẩm như rau bina (rau chân vịt), cải bẹ xanh, socola, trà đặc, các loại hạt và khoai tây.
-
Giảm đạm động vật: Hạn chế ăn quá nhiều thịt đỏ (thịt bò, thịt heo), nội tạng động vật để giảm nguy cơ sỏi axit uric.
-
Duy trì vận động thể chất: Tập thể dục nhẹ nhàng tối thiểu 30 phút mỗi ngày giúp hệ tiết niệu hoạt động trơn tru, hạn chế sự lắng đọng cặn khoáng chất.
10. Giải đáp các thắc mắc phổ biến về sỏi thận (FAQ)

Câu 1: Tôi nghe nói uống nhiều nước râu ngô, kim tiền thảo có thể làm tan sỏi thận hoàn toàn, điều này có đúng không thưa bác sĩ?
Bác sĩ trả lời: Các loại thảo dược như kim tiền thảo, râu ngô, bông mã đề có tác dụng lợi tiểu, giúp làm tăng thể tích nước tiểu, từ đó có thể hỗ trợ đẩy các viên sỏi có kích thước rất nhỏ (dưới 4mm) ra ngoài dễ dàng hơn. Tuy nhiên, chúng không có khả năng làm tan các viên sỏi đã hình thành, đặc biệt là sỏi kích thước lớn hoặc sỏi có độ cứng cao. Việc tự ý uống các loại lá cây kéo dài mà không kiểm soát liều lượng có thể gây gánh nặng cho gan, thận, hoặc làm chậm trễ thời gian vàng cần can thiệp ngoại khoa.
Câu 2: Sỏi thận kích thước bao nhiêu thì phải thực hiện phẫu thuật mổ?
Bác sĩ trả lời: Không có một con số kích thước tuyệt đối nào quy định phải mổ. Thông thường, sỏi kích thước trên 7mm – 10mm khó có thể tự đào thải ra ngoài, cần xem xét can thiệp. Tuy nhiên, quyết định điều trị dựa vào nhiều yếu tố: Vị trí sỏi, mức độ gây ứ nước tại thận, có nhiễm trùng kèm theo hay không và chức năng thận hiện tại. Một viên sỏi chỉ 5mm nhưng kẹt ở niệu quản gây thận ứ nước độ 3 và đau dữ dội vẫn cần can thiệp khẩn cấp; ngược lại, sỏi 8mm ở đài dưới thận chưa gây triệu chứng gì có thể tiếp tục theo dõi sát sao.
Câu 3: Bị sỏi thận có gây ảnh hưởng đến khả năng sinh lý hay bản lĩnh phái mạnh không?
Bác sĩ trả lời: Bản thân bệnh sỏi thận nằm ở cơ quan bài tiết, không trực tiếp tác động đến hệ thống hormone sinh dục hay cơ chế cương dương của nam giới. Tuy nhiên, khi sỏi gây ra các cơn đau hông lưng mạn tính, tiểu buốt, tiểu rắt hoặc dẫn đến biến chứng suy thận, sức khỏe tổng thể của người bệnh sẽ bị suy giảm nghiêm trọng. Tâm lý lo lắng, mệt mỏi thể chất chắc chắn sẽ làm giảm ham muốn và ảnh hưởng gián tiếp đến chất lượng đời sống tình dục.
Câu 4: Sau khi đã điều trị sạch sỏi bằng phương pháp tán sỏi bằng laser, bệnh có khả năng tái phát lại không?
Bác sĩ trả lời: Hoàn toàn có thể. Các phương pháp can thiệp như tán sỏi laser chỉ giải quyết phần ngọn – tức là loại bỏ viên sỏi hiện tại ra khỏi cơ thể, chứ không thay đổi được yếu tố cơ địa hay thói quen sinh hoạt của bạn (phần gốc). Nếu bạn quay lại lối sống uống ít nước, ăn mặn, ăn nhiều đạm, các tinh thể khoáng chất sẽ tiếp tục lắng đọng và hình thành viên sỏi mới tại chính vị trí cũ.
Câu 5: Tại sao tôi đi khám, bác sĩ lại khuyên tôi không nên tự ý mua các viên sỏi canxi về uống khi bị loãng xương?
Bác sĩ trả lời: Việc tự ý bổ sung các viên uống canxi liều cao (đặc biệt là dạng canxi vô cơ) mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ sẽ làm tăng đột ngột nồng độ canxi trong máu và nước tiểu. Lượng canxi dư thừa không được hấp thụ hết vào xương sẽ đào thải qua thận, làm tăng nguy cơ kết tinh sỏi canxi oxalat. Nếu bạn bị loãng xương và có tiền sử sỏi thận, bác sĩ sẽ cân nhắc lựa chọn dòng canxi hữu cơ, kết hợp vitamin D3, K2 và kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn.
Câu 6: Phụ nữ mang thai có nguy cơ bị sỏi thận cao hơn không và điều trị như thế nào?
Bác sĩ trả lời: Khi mang thai, nồng độ progesterone tăng cao làm giãn cơ trơn niệu quản, đồng thời sự phát triển của thai nhi lớn dần sẽ chèn ép vào đường tiết niệu, gây ứ đọng nước tiểu sinh lý. Đây là điều kiện thuận lợi cho sỏi hình thành hoặc sỏi cũ di chuyển gây tắc nghẽn. Việc điều trị sỏi ở thai phụ đòi hỏi sự thận trọng cực kỳ cao để bảo vệ thai nhi: ưu tiên dùng thuốc giảm đau an toàn (như Paracetamol), nếu có tắc nghẽn nặng sẽ đặt ống thông J-J tạm thời để khơi thông đường tiểu, trì hoãn các can thiệp ngoại khoa lớn cho đến sau khi sinh.
Nguồn tham khảo chuyên môn
-
European Association of Urology (EAU) Guidelines on Urolithiasis (2025/2026 Edition). [https://uroweb.org/guidelines/urolithiasis]
-
American Urological Association (AUA) / Endourological Society Guideline: Surgical Management of Stones. [https://www.auanet.org/guidelines-and-quality/guidelines/stone-disease-surgical-management]
-
Mayo Clinic: Kidney stones – Symptoms and causes. [https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/kidney-stones/symptoms-causes/syc-20355755]
-
Cleveland Clinic: Kidney Stones: Symptoms, Causes, Diagnosis & Treatment. [https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/8634-kidney-stones]
-
National Health Service (NHS): Kidney stones – Overview. [https://www.nhs.uk/conditions/kidney-stones/]
Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo, người bệnh nên thăm khám trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán và tư vấn điều trị phù hợp nhất.
